Đặt lịch hẹn Odoo
Quản lý đặt lịch trực tuyến, tự động xác nhận và theo dõi toàn bộ vòng đời cuộc hẹn từ yêu cầu đến tham dự
Module Appointment (Đặt lịch hẹn) là hệ thống quản lý lịch hẹn trực tuyến trong Odoo, cho phép tạo các loại cuộc hẹn với quy tắc lịch biểu linh hoạt và khách hàng tự đặt lịch qua cổng công khai.
Tự động xác nhận đặt chỗ theo dung lượng, gửi email nhắc lịch, tích hợp Google Calendar/Outlook, quản lý tài nguyên (phòng họp, thiết bị) và theo dõi tham dự với báo cáo trực quan qua Calendar, Gantt, Kanban.
Tính năng nổi bật
Điểm chính
• Tạo Loại cuộc hẹn (Appointment Types) với 4 danh mục: Lịch biểu hàng tuần, Giới hạn ngày, Lịch biểu linh hoạt, Link lịch
• Tự động xác nhận đặt chỗ theo % dung lượng hoặc yêu cầu xác nhận thủ công với email thông báo
• Quản lý khung giờ làm việc (Time Slots) theo tuần hoặc theo ngày cụ thể, giới hạn cho nhân viên/tài nguyên
• Quản lý tài nguyên (Resources) như phòng họp, thiết bị với sức chứa và khả năng chia sẻ
• Tạo câu hỏi tùy chỉnh (Questions) cho biểu mẫu đặt lịch: text, phone, dropdown, radio, checkboxes
• Chia sẻ link đặt lịch (Invitations) với Short Code hoặc Full URL cho từng loại hẹn
• Theo dõi trạng thái: Yêu cầu, Đã đặt, Đã tham dự, Không đến, Đã hủy với báo cáo Calendar/Gantt/Kanban
• Tích hợp Google Calendar, Microsoft Outlook, gửi email xác nhận/nhắc lịch/hủy tự động
Cấu trúc hệ thống
Điểm chính
• Loại cuộc hẹn (Appointment Types): Mẫu cấu hình cho từng dịch vụ đặt lịch với quy tắc lịch biểu, xác nhận, thời gian
• Khung giờ (Time Slots): Định nghĩa thời gian sẵn có theo tuần (recurring) hoặc theo ngày cụ thể (unique)
• Tài nguyên (Resources): Phòng họp, thiết bị, địa điểm với sức chứa và khả năng chia sẻ
• Câu hỏi (Questions): Biểu mẫu tùy chỉnh để thu thập thông tin từ khách hàng khi đặt lịch
• Lời mời (Invitations): Link chia sẻ công khai để khách hàng truy cập trang đặt lịch
• Đặt chỗ (Appointments): Các cuộc hẹn cụ thể đã được đặt với thông tin khách hàng, nhân viên, tài nguyên
Bảng tra cứu thuật ngữ EN/VI
| Fields | Trường dữ liệu | Description |
|---|---|---|
| Appointment Types | Loại cuộc hẹn | Mẫu cấu hình cho từng dịch vụ đặt lịch |
| Time Slots | Khung giờ | Thời gian sẵn có để đặt lịch |
| Resources | Tài nguyên | Phòng họp, thiết bị, địa điểm |
| Questions | Câu hỏi | Biểu mẫu tùy chỉnh khi đặt lịch |
| Invitations | Lời mời | Link chia sẻ trang đặt lịch |
| Auto Confirm | Tự động xác nhận | Xác nhận đặt chỗ ngay lập tức |
| Capacity Percentage | % Dung lượng | Ngưỡng xác nhận tự động |
| Schedule before | Đặt trước (giờ) | Thời gian tối thiểu trước cuộc hẹn |
| Cancel Before | Hủy trước (giờ) | Thời gian để hủy cuộc hẹn |
| Manage Capacities | Quản lý dung lượng | Theo dõi số chỗ đã đặt |
| Recurring | Lịch biểu hàng tuần | Khung giờ lặp lại hàng tuần |
| Punctual | Giới hạn ngày | Khung giờ trong khoảng thời gian cụ thể |
| Custom | Lịch biểu linh hoạt | Khung giờ tùy chỉnh cho từng khách hàng |
| Anytime | Link lịch | Chia sẻ toàn bộ lịch của nhân viên |
Quy trình sử dụng cơ bản
Các bước thực hiện
1. Tạo Loại cuộc hẹn: Vào Appointments → Configuration → Appointment Types, nhấp Create. Điền Appointment Title (VD: "Tư vấn bán hàng"), Duration (1.0 giờ), Timezone, chọn Category (Recurring/Punctual/Custom/Anytime). Cấu hình Auto Confirm và Capacity Percentage nếu cần.
2. Cấu hình Khung giờ: Vào tab Availabilities, nhấp Add a line. Với Recurring: chọn Week Day (Thứ 2-7), Starting Hour (9.0), Ending Hour (17.0). Với Punctual/Custom: điền From/To với ngày/giờ cụ thể. Tùy chọn giới hạn cho nhân viên/tài nguyên.
3. Thêm Nhân viên và Tài nguyên: Vào tab Users, nhấp Add a line, chọn nhân viên. Vào tab Resources, nhấp Add a line, chọn tài nguyên (phòng họp, thiết bị). Nếu chưa có tài nguyên, vào Configuration → Resources để tạo mới.
4. Tạo Câu hỏi tùy chỉnh (tùy chọn): Vào Configuration → Questions, nhấp Create. Điền Question, chọn Answer Type (Single line text, Phone Number, Dropdown, Radio, Checkboxes). Nếu chọn Dropdown/Radio/Checkboxes, thêm Available Answers. Quay lại Appointment Type, vào tab Questions, thêm câu hỏi.
5. Chia sẻ Link đặt lịch: Vào Configuration → Invitations, nhấp Create, chọn Appointment Type. Sao chép Short Code (/book/abc123) hoặc Redirect URL. Chia sẻ link qua email, website, mạng xã hội. Khách hàng truy cập link, chọn ngày/giờ, điền thông tin, xác nhận đặt lịch.
6. Quản lý Đặt chỗ: Vào Appointments → Appointments, chọn chế độ xem Calendar/Gantt/Kanban/List. Lọc theo Status (Request/Booked/Attended/No Show/Cancelled), Date, Appointment Type, Staff. Nhấp vào hẹn để xem chi tiết, xác nhận (Confirm), đánh dấu tham dự (Attended/No Show), hoặc hủy (Cancel).
Tình huống thực tế
Ứng dụng theo ngành
| Tình huống | Cách cấu hình | Lợi ích |
|---|---|---|
| Tư vấn bán hàng | Tạo loại hẹn "Tư vấn bán hàng" (Recurring), Duration 1 giờ, khung giờ Thứ 2-5: 9:00-17:00. Bật Auto Confirm. Thêm câu hỏi: "Sản phẩm quan tâm" (Dropdown), "Ngân sách" (Single line text). | Khách hàng tự đặt lịch, nhân viên bán hàng biết trước nhu cầu, chuẩn bị tốt hơn, tăng tỷ lệ chốt đơn. |
| Demo sản phẩm | Tạo loại hẹn "Demo sản phẩm" (Punctual), Duration 0.5 giờ, khung giờ 1/5-31/5/2026. Thêm tài nguyên "Phòng demo" (Capacity 4). Bật Manage Capacities, Capacity Percentage 100%. Thêm câu hỏi: "Số người tham dự" (Dropdown: 1-4). | Quản lý chiến dịch demo có thời hạn, kiểm soát dung lượng phòng, tự động xác nhận khi còn chỗ, tối ưu tài nguyên. |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tạo loại hẹn "Hỗ trợ kỹ thuật" (Anytime), Duration 0.5 giờ. Thêm nhân viên kỹ thuật, chọn "By visitor" để khách hàng chọn nhân viên. Tắt Auto Confirm. Thêm câu hỏi: "Mô tả vấn đề" (Multi-line text), "Mức độ ưu tiên" (Radio: Thấp/Trung bình/Cao). | Khách hàng chọn nhân viên và thời gian phù hợp, nhân viên kỹ thuật xem trước vấn đề, xác nhận thủ công nếu cần, cải thiện chất lượng hỗ trợ. |
| Phỏng vấn tuyển dụng | Tạo loại hẹn "Phỏng vấn" (Custom), Duration 1 giờ. Tạo khung giờ unique cho từng ứng viên (From: 10/5/2026 9:00, To: 10/5/2026 10:00). Thêm tài nguyên "Phòng phỏng vấn". Thêm câu hỏi: "Vị trí ứng tuyển" (Dropdown), "CV" (File upload nếu có). | Lập lịch phỏng vấn linh hoạt cho từng ứng viên, tránh trùng lặp phòng, gửi email xác nhận tự động, theo dõi tham dự. |
| Khám sức khỏe | Tạo loại hẹn "Khám tổng quát" (Recurring), Duration 0.5 giờ, khung giờ Thứ 2-6: 8:00-12:00, 14:00-17:00. Thêm nhân viên bác sĩ, chọn "By visitor". Bật Manage Capacities, mỗi bác sĩ Capacity 10/ngày. Schedule before 2 giờ, Cancel Before 1 giờ. | Bệnh nhân đặt lịch trực tuyến, chọn bác sĩ, tránh quá tải, tự động nhắc lịch, giảm tỷ lệ không đến, tối ưu thời gian khám. |
Danh mục lập lịch chi tiết
So sánh 4 danh mục
| Danh mục | Tên EN | Cách hoạt động | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|
| Lịch biểu hàng tuần | Recurring | Khung giờ lặp lại hàng tuần (VD: Thứ 2-5, 9:00-17:00). Khách hàng chọn ngày/giờ từ lịch. | Tư vấn định kỳ, họp hàng tuần, dịch vụ thường xuyên |
| Giới hạn ngày | Punctual | Khung giờ trong khoảng thời gian cụ thể (VD: 1/1-31/1/2026). Khách hàng chọn từ các ngày có sẵn. | Sự kiện, khóa học, chiến dịch có thời hạn |
| Lịch biểu linh hoạt | Custom | Tạo khung giờ tùy chỉnh cho từng khách hàng. Chia sẻ link riêng. | Hẹn cá nhân, dự án đặc biệt, phỏng vấn |
| Link lịch | Anytime | Chia sẻ toàn bộ lịch của nhân viên. Khách hàng chọn bất kỳ thời gian nào có sẵn. | Hỗ trợ khách hàng, tư vấn linh hoạt, dịch vụ 24/7 |
Chế độ xem và báo cáo
So sánh chế độ xem
| Chế độ xem | Khi nào sử dụng | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Calendar (Lịch) | Xem lịch hẹn theo ngày/tuần/tháng, lập lịch cho nhân viên | Trực quan, dễ nhìn, kéo thả để thay đổi thời gian, tích hợp Google Calendar/Outlook |
| Gantt | Xem lịch biểu tài nguyên theo thời gian, phát hiện xung đột | Hiển thị timeline, theo dõi tài nguyên (phòng họp, thiết bị), phát hiện trùng lặp |
| Kanban | Theo dõi trạng thái đặt chỗ, quản lý quy trình xác nhận | Nhóm theo trạng thái (Request/Booked/Attended/No Show/Cancelled), kéo thả để thay đổi trạng thái |
| List (Danh sách) | Tìm kiếm, lọc, xuất dữ liệu, xem chi tiết đầy đủ | Hiển thị đầy đủ thông tin, lọc nâng cao, xuất Excel, tìm kiếm nhanh |
Mẹo sử dụng hiệu quả
Điểm chính
• Đặt tên loại hẹn rõ ràng, mô tả ngắn gọn (VD: "Tư vấn bán hàng - 1 giờ"). Sử dụng Duration phù hợp với dịch vụ.
• Bật Auto Confirm cho dịch vụ tự phục vụ (tư vấn, demo), tắt cho dịch vụ cần xem xét (phỏng vấn, hỗ trợ kỹ thuật).
• Đặt Schedule before = 1-2 giờ để tránh đặt lịch vội vàng, Schedule not after = 15-30 ngày để tránh quá tải.
• Đặt Cancel Before = 1-2 giờ để cho phép khách hàng hủy trực tuyến, giảm tỷ lệ không đến.
• Sử dụng Manage Capacities cho phòng/thiết bị có giới hạn, đặt Capacity Percentage = 80-100% để tự động xác nhận khi còn chỗ.
• Tạo câu hỏi tùy chỉnh để thu thập thông tin quan trọng (nhu cầu, ngân sách, số người tham dự), chuẩn bị tốt hơn.
• Chia sẻ link đặt lịch qua email, website, mạng xã hội. Sử dụng Short Code (/book/abc123) cho link ngắn gọn.
• Kiểm tra lịch hàng ngày, xác nhận yêu cầu kịp thời, đánh dấu tham dự sau cuộc hẹn để theo dõi tỷ lệ không đến.
• Tích hợp Google Calendar/Outlook để đồng bộ lịch, tránh trùng lặp, nhận thông báo trên điện thoại.
• Sử dụng chế độ xem Calendar cho lập lịch, Gantt cho quản lý tài nguyên, Kanban cho theo dõi trạng thái, List cho báo cáo.
Quy trình khách hàng đặt lịch
Các bước thực hiện
1. Khách hàng truy cập link đặt lịch (VD: /book/abc123 hoặc /appointment) để xem danh sách loại hẹn có sẵn.
2. Chọn loại hẹn phù hợp (VD: "Tư vấn bán hàng"), xem mô tả, thời lượng, và quy tắc đặt lịch.
3. Chọn ngày và giờ từ lịch. Nếu "By visitor", chọn nhân viên hoặc tài nguyên trước. Nếu "Automatically", hệ thống tự động chọn.
4. Điền thông tin liên hệ (Tên, Email, Số điện thoại) và trả lời các câu hỏi tùy chỉnh (nếu có).
5. Xác nhận đặt lịch. Nếu Auto Confirm bật, nhận email xác nhận ngay. Nếu tắt, nhận email thông báo "Yêu cầu đang chờ xác nhận".
6. Nhận email xác nhận với thông tin cuộc hẹn, link thêm vào Google Calendar/Outlook, link hủy (nếu trong thời gian cho phép).
Quản lý sau khi đặt chỗ
Điểm chính
• Xác nhận yêu cầu: Vào Appointments, lọc Status = Request, nhấp vào hẹn, nhấp Confirm. Email xác nhận được gửi tự động.
• Đánh dấu tham dự: Sau cuộc hẹn, vào hẹn, nhấp Attended (đã tham dự) hoặc No Show (không đến). Theo dõi tỷ lệ không đến.
• Hủy hẹn: Vào hẹn, nhấp Cancel. Email hủy được gửi tự động. Khách hàng cũng có thể hủy qua link trong email (nếu trong thời gian Cancel Before).
• Lọc và tìm kiếm: Lọc theo Status, Date, Appointment Type, Staff. Tìm kiếm theo tên khách hàng, email, số điện thoại.
• Xuất báo cáo: Chuyển sang List view, lọc theo khoảng thời gian, nhấp Export để xuất Excel. Phân tích tỷ lệ tham dự, không đến, hủy.
Nhóm người dùng và quyền hạn
Phân quyền
| Nhóm | Quyền hạn |
|---|---|
| Quản lý Appointment | Toàn quyền: tạo/sửa/xóa loại hẹn, cấu hình khung giờ, tài nguyên, câu hỏi, xác nhận/hủy đặt chỗ, xem báo cáo |
| Nhân viên | Xem và quản lý hẹn của mình, xác nhận tham dự, hủy hẹn, xem lịch cá nhân |
| Khách hàng (Portal) | Truy cập công khai: duyệt loại hẹn, đặt lịch, xem hẹn của mình, hủy hẹn (trong thời gian cho phép) |