Hướng dẫn sử dụng Odoo Quality

Thiết lập điểm kiểm soát, thực hiện kiểm tra chất lượng và quản lý cảnh báo để chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng trong Odoo.

Module Quality là nền tảng quản lý chất lượng trong Odoo, cho phép doanh nghiệp định nghĩa điểm kiểm soát, tự động sinh kiểm tra chất lượng và theo dõi vấn đề phát sinh trong kho, sản xuất hoặc sửa chữa.

Từ quality points, quality checks đến quality alerts và quality teams, hệ thống giúp gắn kiểm soát chất lượng trực tiếp vào vận hành hằng ngày thay vì xử lý tách rời sau khi sự cố đã xảy ra.

Nếu cần đi sâu theo luồng nghiệp vụ, xem thêm Quality Control, Quality MRP và Quality IoT.

Odoo 19
Quality
Quality Points
Quality Checks
Quality Alerts
Quality Teams

Tính năng chính

Điểm chính

  • • Định nghĩa điểm kiểm soát chất lượng tự động cho hoạt động kho, sản xuất và các luồng liên quan.

  • • Tạo quality checks khi phát sinh receipt, delivery, manufacturing order hoặc giao dịch có điều kiện phù hợp.

  • • Quản lý quality alerts để theo dõi nguyên nhân gốc rễ, hành động khắc phục và người chịu trách nhiệm.

  • • Tổ chức theo quality teams để phân quyền và giao việc rõ ràng giữa nhân viên, trưởng nhóm và quản lý chất lượng.

  • • Kết nối với các module mở rộng như Quality Control, Quality MRP, IoT, Worksheet và Repair để nâng cấp quy trình kiểm tra.


Nhóm người dùng và vai trò

Phân quyền điển hình

NhómQuyền hạn
Quality UserThực hiện kiểm tra chất lượng, tạo cảnh báo, xem dữ liệu được phân quyền.
Quality ManagerCấu hình điểm kiểm soát, quản lý đội ngũ, xem và xử lý toàn bộ dữ liệu chất lượng.
Stock UserTự động tham gia quy trình kiểm tra chất lượng khi làm receipt, delivery hoặc internal transfer.

Thuật ngữ và thành phần chính

FieldsTrường dữ liệuDescription
QualityChất lượngModule trung tâm để quản lý kiểm soát chất lượng trong Odoo.
Quality ControlKiểm soát chất lượngNhóm tính năng mở rộng để kiểm tra theo hoạt động, sản phẩm, số lượng và thống kê SPC.
Control PointsĐiểm kiểm soátCấu hình xác định khi nào và cách kiểm tra chất lượng được tạo.
Quality ChecksKiểm tra chất lượngCác kiểm tra thực tế được nhân viên thực hiện trong vận hành.
Quality AlertsCảnh báo chất lượngBản ghi vấn đề chất lượng dùng để theo dõi nguyên nhân và hành động xử lý.
Quality TeamsĐội ngũ chất lượngNhóm phụ trách tiếp nhận, xử lý và giám sát công việc chất lượng.
ReferenceTham chiếuMã hoặc tên dùng để định danh bản ghi kiểm tra hoặc điểm kiểm soát.
Failure LocationVị trí lỗiVị trí hàng hóa được chuyển đến khi kiểm tra không đạt.
Root CauseNguyên nhân gốc rễNguyên nhân nền tảng của vấn đề chất lượng cần được xử lý triệt để.

Điều hướng và giao diện chính

Người dùng truy cập module Quality từ thanh ứng dụng chính, sau đó làm việc qua các danh sách kiểm tra, cảnh báo và cấu hình control points.

Điểm chính

  • • Quality Checks: danh sách các kiểm tra cần làm hoặc đã hoàn thành.

  • • Quality Alerts: quản lý sự cố, nguyên nhân, trách nhiệm và hành động khắc phục.

  • • Control Points: nơi quản lý rule tạo kiểm tra tự động.

  • • Configuration: cấu hình quality teams, alert stages, root causes và tags.

  • • Các view phổ biến gồm Kanban, List, Form và Activity tùy loại bản ghi.


Thiết lập quality point cơ bản

Các bước thực hiện

  • 1. Vào Quality → Control Points và nhấn New để tạo điểm kiểm soát mới.

  • 2. Điền tiêu đề, sản phẩm hoặc danh mục sản phẩm, loại hoạt động và test type phù hợp với quy trình.

  • 3. Chọn team và người chịu trách nhiệm nếu muốn phân công cụ thể ngay từ lúc tạo check.

  • 4. Thêm hướng dẫn chi tiết cho người thực hiện kiểm tra tại phần Instructions.

  • 5. Lưu bản ghi để hệ thống tự động sinh quality checks khi giao dịch phù hợp phát sinh.


Quy trình vận hành thực tế

Các bước thực hiện

  • 1. Hệ thống tạo quality check tự động khi receipt, delivery, manufacturing order hoặc luồng liên quan khớp với control point.

  • 2. Nhân viên mở quality check từ wizard trên chứng từ hoặc từ danh sách Quality Checks.

  • 3. Thực hiện kiểm tra theo loại test như instructions, picture, pass-fail hoặc measure.

  • 4. Nếu phát hiện lỗi, đánh dấu fail và tạo quality alert để ghi nhận vấn đề cùng hành động xử lý.

  • 5. Sau khi mọi kiểm tra liên quan hoàn tất, nghiệp vụ chính như xác nhận phiếu kho hoặc hoàn tất lệnh sản xuất mới tiếp tục.


Tìm kiếm, lọc và theo dõi

Điểm chính

  • • Lọc quality checks theo trạng thái To do, Passed, Failed để ưu tiên xử lý nhanh.

  • • Nhóm quality alerts theo stage, responsible hoặc root cause để theo dõi tiến độ khắc phục.

  • • Dùng quality teams để phân chia dữ liệu và trách nhiệm rõ ràng giữa các bộ phận.

  • • Theo dõi xu hướng lỗi lặp lại để quyết định có cần thêm control point hoặc đổi hướng dẫn kiểm tra hay không.


Mẹo triển khai thực tế

Điểm chính

  • • Chỉ tạo control point cho những điểm rủi ro quan trọng để tránh phát sinh quá nhiều quality checks không cần thiết.

  • • Viết instructions ngắn gọn, có tiêu chí rõ ràng và dễ thao tác tại hiện trường.

  • • Phân biệt rõ kiểm tra theo receipt, delivery, manufacturing hoặc repair để dữ liệu không bị chồng chéo.

  • • Dùng quality alerts cho lỗi cần truy nguyên và khắc phục, không chỉ để đánh dấu fail đơn thuần.

  • • Khi quy trình phức tạp hơn, mở rộng sang Worksheet hoặc IoT để giảm nhập tay và tăng tính chuẩn hóa.