Kiểm soát Chất lượng Mua hàng MRP
Kiểm tra chất lượng linh kiện mua cho sản xuất với điểm kiểm tra và quản lý nhà cung cấp
Module Purchase MRP Workorder Quality tích hợp kiểm soát chất lượng vào quy trình mua linh kiện sản xuất, đảm bảo chỉ linh kiện đạt chuẩn được sử dụng trong work orders.
Hệ thống tự động tạo quality checks khi nhận linh kiện, theo dõi hiệu suất chất lượng nhà cung cấp, và chặn sử dụng linh kiện không đạt trong sản xuất.
Tính năng chính
Điểm chính
• Automatic Quality Checks: Tự động tạo quality check khi nhận linh kiện từ purchase order
• Inspection Points: Thiết lập điểm kiểm tra cho từng loại linh kiện và nhà cung cấp
• Supplier Quality Rating: Đánh giá chất lượng nhà cung cấp dựa trên tỷ lệ pass/fail
• Work Order Integration: Chặn sử dụng linh kiện failed trong work orders
• Quality Alerts: Cảnh báo khi chất lượng nhà cung cấp giảm dưới ngưỡng
• Measurement Recording: Ghi nhận kết quả đo lường (kích thước, trọng lượng, độ bền)
• Certificate Management: Quản lý chứng chỉ chất lượng từ nhà cung cấp
• Non-Conformance Tracking: Theo dõi và xử lý linh kiện không đạt chuẩn
Quy trình kiểm tra chất lượng
Các bước thực hiện
1. Cấu hình Quality Points: Vào Quality → Configuration → Quality Points. Tạo quality point cho operation "Receipts" với product/vendor cụ thể.
2. Thiết lập kiểm tra: Chọn loại kiểm tra (Pass/Fail, Measure, Take Picture). Nhập tiêu chuẩn chấp nhận (tolerance, min/max values).
3. Mua hàng: Tạo purchase order cho linh kiện. Confirm PO và nhận hàng như bình thường.
4. Quality check tự động: Khi validate receipt, hệ thống tự động tạo quality check. Nhân viên QC nhận thông báo.
5. Thực hiện kiểm tra: QC mở quality check, thực hiện đo lường/kiểm tra. Nhập kết quả và đánh dấu Pass/Fail.
6. Xử lý kết quả: Nếu Pass, linh kiện vào kho sẵn sàng dùng. Nếu Fail, tạo quality alert và chặn sử dụng trong work order.
Loại kiểm tra chất lượng
Quality Check Types
| Loại | Mô tả | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Pass/Fail | Kiểm tra đơn giản đạt/không đạt | Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, bao bì |
| Measure | Đo lường giá trị số (mm, kg, °C) | Kích thước, trọng lượng, nhiệt độ, độ cứng |
| Take Picture | Chụp ảnh làm bằng chứng | Ghi nhận khuyết tật, so sánh với mẫu |
| Instructions | Hiển thị hướng dẫn kiểm tra | Quy trình kiểm tra phức tạp, checklist |
| Worksheet | Form nhập liệu tùy chỉnh | Nhiều thông số, kiểm tra đa bước |
Đánh giá nhà cung cấp
Điểm chính
• Quality Score: Tính tỷ lệ % pass dựa trên lịch sử quality checks
• Trend Analysis: Theo dõi xu hướng chất lượng theo thời gian
• Automatic Alerts: Cảnh báo khi quality score < 90% trong 30 ngày
• Vendor Comparison: So sánh chất lượng giữa các nhà cung cấp
• Corrective Actions: Ghi nhận hành động khắc phục từ nhà cung cấp
• Re-inspection: Yêu cầu kiểm tra lại sau khi nhà cung cấp cải thiện
Tình huống thực tế
Ứng dụng Quality Control
| Tình huống | Cấu hình | Kết quả |
|---|---|---|
| Kiểm tra kích thước linh kiện | Quality Point: Measure, tolerance ±0.1mm. Tự động cho mọi receipt của product X. | QC đo kích thước, nhập giá trị. Hệ thống tự động Pass/Fail dựa trên tolerance. |
| Kiểm tra mẫu ngẫu nhiên | Quality Point: frequency = 1 in 10 receipts. Pass/Fail check. | Hệ thống tự động tạo check cho 10% receipts, tiết kiệm thời gian QC. |
| Vendor có vấn đề chất lượng | Vendor A có quality score 75%. Tạo quality alert, yêu cầu 100% inspection. | Mọi receipt từ Vendor A đều được kiểm tra cho đến khi chất lượng cải thiện. |
| Chặn linh kiện lỗi | Linh kiện failed quality check. Hệ thống đánh dấu "Quality Hold". | Work order không thể sử dụng linh kiện này, tránh sản phẩm lỗi. |
| Certificate tracking | Yêu cầu vendor upload certificate cho mỗi batch. Quality Point: check certificate. | QC xác nhận certificate hợp lệ trước khi pass receipt. |