Timeout và xác thực lại
Bảo vệ phiên làm việc bằng khóa màn hình hoặc đăng xuất theo thời gian và mức độ hoạt động
Module auth_timeout yêu cầu người dùng xác thực lại sau khi không hoạt động hoặc sau một khoảng thời gian nhất định kể từ lần đăng nhập gần nhất.
Tính năng này đặc biệt hữu ích cho dữ liệu tài chính, nhân sự hoặc các hệ thống cần giảm rủi ro khi máy tính bị bỏ quên.
Hai loại timeout
Phân biệt Session Timeout và Inactivity Timeout
| Loại | Cách tính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Session Timeout | Tính từ lần đăng nhập cuối, kể cả khi người dùng vẫn đang làm việc | Timeout 1 ngày nghĩa là phải xác thực lại sau 24 giờ. |
| Inactivity Timeout | Tính theo thời gian không có hoạt động | Timeout 15 phút nghĩa là bị khóa nếu 15 phút không thao tác. |
Cấu hình timeout cho nhóm người dùng
Các bước thực hiện
1. Vào Settings → Users & Companies → Groups.
2. Chọn nhóm cần cấu hình, ví dụ Sales / Manager.
3. Trong tab Security, bật Session timeout và chọn thời gian cùng hành động phù hợp.
4. Tiếp tục bật Inactivity timeout nếu cần khóa màn hình khi người dùng không hoạt động.
5. Chọn yêu cầu có hoặc không kèm two-factor authentication.
6. Lưu cấu hình và kiểm tra lại trên tài khoản thuộc nhóm đó.
Hành vi khi timeout xảy ra
Điểm chính
• Có thể đăng xuất hoàn toàn hoặc chỉ khóa màn hình tùy cấu hình.
• Khi bị timeout, người dùng thấy thông báo xác thực lại như “Please confirm your identity”.
• Nếu chính sách yêu cầu, hệ thống có thể buộc nhập lại yếu tố thứ hai.
Các phương thức xác thực lại
| Fields | Trường dữ liệu | Description |
|---|---|---|
| Password | Mật khẩu | Dùng mật khẩu hiện tại để mở lại phiên. |
| Passkey | Passkey | Dùng Face ID, Touch ID, Windows Hello hoặc khóa bảo mật. |
| TOTP | TOTP | Nhập mã xác thực từ ứng dụng 2FA. |
| TOTP Mail | Mã qua email | Nhập mã xác thực được gửi qua email nếu hệ thống hỗ trợ. |
Ví dụ cấu hình
Mức bảo mật theo nhóm
| Nhóm | Session timeout | Inactivity timeout | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Quản lý cấp cao | 12 giờ với 2FA | 15 phút với 2FA | Xác thực lại thường xuyên cho tài khoản nhạy cảm. |
| Nhân viên văn phòng | 1 ngày không 2FA | 30 phút không 2FA | Cân bằng bảo mật và tiện lợi. |
| Nhân viên bán hàng | Không áp dụng | 1 giờ không 2FA | Ưu tiên tốc độ làm việc nhưng vẫn có lớp bảo vệ cơ bản. |
Lưu ý quan trọng
Điểm chính
• Timeout áp dụng theo nhóm người dùng, và nếu user thuộc nhiều nhóm thì thời gian ngắn nhất có thể được áp dụng.
• Passkey và TOTP vốn đã là phương thức mạnh nên có thể đáp ứng yêu cầu xác thực lại an toàn hơn mật khẩu đơn thuần.
• Inactivity thường được theo dõi qua WebSocket hoặc tín hiệu hoạt động từ trình duyệt.
• Đóng trình duyệt hoặc mất kết nối có thể khiến hệ thống coi phiên là không còn hoạt động.
Khắc phục sự cố
Các lỗi thường gặp
| Lỗi | Nguyên nhân | Giải pháp |
|---|---|---|
| Bị timeout quá thường xuyên | Thời gian timeout đặt quá ngắn | Điều chỉnh policy theo đúng nhu cầu của nhóm user. |
| Không thể xác thực lại | Quên mật khẩu hoặc mất thiết bị 2FA | Dùng phương thức khác nếu có, hoặc nhờ admin hỗ trợ reset. |
| Timeout ngay cả khi đang làm việc | WebSocket hoặc kết nối internet bị gián đoạn | Kiểm tra kết nối, refresh trang và thử xác thực lại. |