Odoo Base - Nền tảng cốt lõi

Module cơ sở cung cấp các chức năng nền tảng cho toàn bộ hệ thống Odoo

Odoo Base là module cốt lõi và bắt buộc của hệ thống Odoo, cung cấp các chức năng nền tảng mà tất cả các module khác phụ thuộc vào. Module này quản lý người dùng, công ty, đối tác, quyền truy cập, và các cấu hình hệ thống cơ bản.

Base module là điểm khởi đầu cho mọi triển khai Odoo, cung cấp cơ sở hạ tầng để xây dựng và mở rộng các chức năng nghiệp vụ khác như bán hàng, kế toán, kho hàng, và sản xuất.

Quản lý người dùng
Quản lý công ty
Quản lý đối tác
Phân quyền
Cấu hình hệ thống
Đa công ty
Đa ngôn ngữ
Đa tiền tệ

Thuật ngữ cơ bản

Thuật ngữ cơ bản

Thuật ngữTiếng AnhMô tả
Người dùngUserTài khoản đăng nhập vào hệ thống Odoo
Công tyCompanyThực thể pháp lý trong hệ thống đa công ty
Đối tácPartnerKhách hàng, nhà cung cấp, hoặc liên hệ
Nhóm quyềnAccess GroupNhóm phân quyền truy cập chức năng
Quy tắc bản ghiRecord RuleQuy tắc kiểm soát truy cập dữ liệu
ChuỗiSequenceBộ tạo số tự động cho chứng từ
Đơn vị đo lườngUnit of MeasureĐơn vị đo lường sản phẩm
Tiền tệCurrencyĐơn vị tiền tệ và tỷ giá

Quản lý người dùng

Hệ thống quản lý người dùng trong Odoo Base cho phép tạo và quản lý tài khoản người dùng với các quyền truy cập khác nhau. Mỗi người dùng có thể được gán vào nhiều nhóm quyền để kiểm soát quyền truy cập vào các module và chức năng.


Tạo người dùng mới

Truy cập: Cài đặt → Người dùng & Công ty → Người dùng

Nhấn "Tạo" và điền thông tin:

Các bước thực hiện

  • 1. Nhập tên và email người dùng

  • 2. Chọn loại người dùng: Internal User (nhân viên nội bộ) hoặc Portal User (khách hàng/đối tác)

  • 3. Gán nhóm quyền truy cập (Access Rights)

  • 4. Thiết lập công ty mặc định và các công ty được phép truy cập

  • 5. Cấu hình ngôn ngữ và múi giờ

  • 6. Gửi email mời đăng nhập hoặc đặt mật khẩu thủ công


Phân quyền người dùng

Odoo sử dụng hệ thống phân quyền dựa trên nhóm (Group-based Access Control):

Các bước thực hiện

  • 1. Access Rights: Quyền truy cập vào module và menu

  • 2. Record Rules: Quy tắc kiểm soát dữ liệu người dùng có thể xem/sửa

  • 3. Field-level Security: Kiểm soát quyền truy cập từng trường dữ liệu

  • 4. Multi-company Rules: Quy tắc phân quyền theo công ty


Quản lý công ty

Odoo hỗ trợ môi trường đa công ty, cho phép quản lý nhiều thực thể pháp lý trong cùng một cơ sở dữ liệu. Mỗi công ty có thể có cấu hình riêng về kế toán, kho hàng, và các thiết lập nghiệp vụ.


Cấu hình công ty

Truy cập: Cài đặt → Người dùng & Công ty → Công ty

Các bước thực hiện

  • 1. Thông tin cơ bản: Tên, địa chỉ, điện thoại, email, website

  • 2. Logo và màu sắc thương hiệu

  • 3. Thông tin thuế: Mã số thuế, đăng ký kinh doanh

  • 4. Cấu hình tiền tệ mặc định

  • 5. Thiết lập header/footer cho báo cáo và chứng từ

  • 6. Cấu hình ngân hàng và tài khoản thanh toán


Môi trường đa công ty

Khi làm việc với nhiều công ty:

Các bước thực hiện

  • 1. Người dùng có thể được gán vào nhiều công ty

  • 2. Chuyển đổi công ty hiện tại qua menu góc trên bên phải

  • 3. Dữ liệu được phân tách theo công ty (đơn hàng, hóa đơn, kho hàng)

  • 4. Một số dữ liệu có thể chia sẻ giữa các công ty (sản phẩm, đối tác)

  • 5. Cấu hình inter-company transactions cho giao dịch giữa các công ty


Quản lý đối tác

Module Base cung cấp hệ thống quản lý đối tác tập trung, lưu trữ thông tin về khách hàng, nhà cung cấp, và các liên hệ. Đối tác là thực thể cốt lõi được sử dụng trong tất cả các module nghiệp vụ.


Tạo và quản lý đối tác

Truy cập: Liên hệ → Liên hệ

Các bước thực hiện

  • 1. Thông tin cơ bản: Tên, loại (Cá nhân/Công ty)

  • 2. Địa chỉ: Hỗ trợ nhiều địa chỉ (giao hàng, hóa đơn, liên hệ)

  • 3. Thông tin liên lạc: Điện thoại, email, website

  • 4. Phân loại: Khách hàng, Nhà cung cấp, hoặc cả hai

  • 5. Thông tin thuế và thanh toán

  • 6. Tags và phân loại đối tác

  • 7. Ghi chú và tài liệu đính kèm


Địa chỉ đối tác

Mỗi đối tác có thể có nhiều địa chỉ với các mục đích khác nhau:

Các bước thực hiện

  • 1. Contact: Địa chỉ liên hệ chính

  • 2. Invoice: Địa chỉ xuất hóa đơn

  • 3. Delivery: Địa chỉ giao hàng

  • 4. Other: Địa chỉ khác

  • 5. Private: Địa chỉ cá nhân (cho nhân viên)


Cấu hình hệ thống

Base module cung cấp các công cụ cấu hình hệ thống cơ bản cho toàn bộ Odoo.


Cài đặt chung

Truy cập: Cài đặt → Cài đặt chung

Các bước thực hiện

  • 1. Thông tin công ty và logo

  • 2. Ngôn ngữ: Cài đặt và kích hoạt ngôn ngữ

  • 3. Tiền tệ: Cấu hình tiền tệ và tỷ giá tự động

  • 4. Email: Cấu hình máy chủ email đi và đến

  • 5. Tích hợp: Google Calendar, Google Drive, OAuth

  • 6. Developer Mode: Bật chế độ phát triển


Chuỗi số tự động

Quản lý chuỗi số cho các chứng từ:

Truy cập: Cài đặt → Technical → Sequences

Các bước thực hiện

  • 1. Định dạng: Prefix + Số + Suffix (ví dụ: SO001, INV/2024/001)

  • 2. Padding: Số chữ số tối thiểu

  • 3. Increment: Bước nhảy giữa các số

  • 4. Reset: Theo năm, tháng, hoặc không reset

  • 5. Company-specific: Chuỗi riêng cho từng công ty


Đơn vị đo lường

Quản lý đơn vị đo lường và chuyển đổi:

Truy cập: Cài đặt → Technical → Units of Measure

Các bước thực hiện

  • 1. Danh mục: Length, Weight, Volume, Time, Units

  • 2. Đơn vị cơ sở: Đơn vị tham chiếu trong mỗi danh mục

  • 3. Tỷ lệ chuyển đổi: Tự động chuyển đổi giữa các đơn vị

  • 4. Làm tròn: Độ chính xác khi chuyển đổi


Đa ngôn ngữ

Odoo hỗ trợ đa ngôn ngữ cho giao diện và dữ liệu:

Các bước thực hiện

  • 1. Cài đặt ngôn ngữ: Cài đặt → Translations → Load a Translation

  • 2. Dịch dữ liệu: Tên sản phẩm, mô tả có thể có nhiều ngôn ngữ

  • 3. Ngôn ngữ người dùng: Mỗi người dùng chọn ngôn ngữ riêng

  • 4. Ngôn ngữ đối tác: Tự động sử dụng ngôn ngữ của khách hàng

  • 5. Dịch tùy chỉnh: Sửa đổi bản dịch qua Settings → Translations


Đa tiền tệ

Hỗ trợ giao dịch với nhiều loại tiền tệ:

Các bước thực hiện

  • 1. Kích hoạt: Cài đặt → Accounting → Multi-Currencies

  • 2. Cấu hình tiền tệ: Cài đặt → Accounting → Currencies

  • 3. Tỷ giá: Cập nhật thủ công hoặc tự động từ ECB/Yahoo

  • 4. Tài khoản chênh lệch tỷ giá: Cho kế toán

  • 5. Giá bán theo tiền tệ: Pricelist hỗ trợ nhiều tiền tệ


Automation và Scheduled Actions

Tự động hóa các tác vụ định kỳ:

Truy cập: Cài đặt → Technical → Automation → Scheduled Actions

Các bước thực hiện

  • 1. Cron Jobs: Chạy tác vụ theo lịch (hàng ngày, hàng giờ)

  • 2. Server Actions: Tự động hóa dựa trên sự kiện

  • 3. Email Templates: Gửi email tự động

  • 4. Automated Actions: Trigger dựa trên thay đổi dữ liệu


Best Practices - Quản lý người dùng

Các bước thực hiện

  • 1. Sử dụng nhóm quyền thay vì phân quyền trực tiếp cho từng người

  • 2. Tạo nhóm quyền tùy chỉnh cho các vai trò đặc biệt

  • 3. Thường xuyên review và thu hồi quyền không cần thiết

  • 4. Sử dụng Portal Users cho khách hàng/đối tác để tiết kiệm license

  • 5. Bật xác thực 2 yếu tố (2FA) cho tài khoản quan trọng


Best Practices - Quản lý dữ liệu

Các bước thực hiện

  • 1. Sử dụng Tags để phân loại đối tác thay vì tạo nhiều trường

  • 2. Chuẩn hóa dữ liệu đối tác trước khi import hàng loạt

  • 3. Sử dụng External ID cho dữ liệu cần đồng bộ với hệ thống khác

  • 4. Backup dữ liệu thường xuyên trước khi thay đổi lớn

  • 5. Sử dụng Archive thay vì Delete để giữ lịch sử


Best Practices - Hiệu suất

Các bước thực hiện

  • 1. Giới hạn số lượng công ty trong một database

  • 2. Sử dụng Record Rules hợp lý để tránh ảnh hưởng hiệu suất

  • 3. Archive các bản ghi cũ không còn sử dụng

  • 4. Tối ưu Scheduled Actions để tránh chạy đồng thời nhiều tác vụ nặng

  • 5. Monitor database size và vacuum định kỳ


Quyền truy cập

Để sử dụng đầy đủ các tính năng quản trị trong Base module, người dùng cần có quyền:

Các bước thực hiện

  • 1. Settings: Quyền truy cập menu Cài đặt

  • 2. Administration / Settings: Quyền quản trị hệ thống

  • 3. Administration / Access Rights: Quyền quản lý người dùng và phân quyền

  • 4. Technical Features: Quyền truy cập các tính năng kỹ thuật (Developer Mode)