Lịch làm việc nhân viên cho Appointment
Tự động tôn trọng giờ làm việc của nhân viên và loại trừ nghỉ phép để khung giờ hiển thị chính xác.
Tổng quan
Điểm chính
• Tôn trọng lịch làm việc của nhân viên khi tạo cuộc hẹn.
• Tự động loại trừ giờ nghỉ, nghỉ phép, nghỉ ốm.
• Hỗ trợ nhân viên bán thời gian với ca làm việc linh hoạt.
• Hiển thị thời gian nghỉ trong Gantt view.
• Đảm bảo chỉ đặt lịch trong giờ làm việc thực tế.
Lợi ích
Điểm chính
• Chính xác: Chỉ hiển thị khung giờ nhân viên thực sự làm việc.
• Tự động: Không cần kiểm tra lịch thủ công.
• Linh hoạt: Hỗ trợ nhiều ca làm việc khác nhau.
• Tích hợp: Kết nối trực tiếp với HR module.
• Trực quan: Xem nghỉ phép và cuộc hẹn trong Gantt.
Vai trò người dùng
Quyền hạn và nhiệm vụ
| Vai trò | Quyền hạn | Nhiệm vụ điển hình |
|---|---|---|
| Quản lý cuộc hẹn | Cấu hình lịch làm việc | Bật/tắt tính năng, kiểm tra cài đặt |
| Quản lý HR | Cấu hình nhân viên | Thiết lập lịch làm việc, nghỉ phép |
| Nhân viên | Xem lịch của mình | Kiểm tra cuộc hẹn, đăng ký nghỉ phép |
Tính năng chính
Điểm chính
• Chỉ hiển thị khung giờ trong giờ làm việc thực sự của nhân viên.
• Tự động loại trừ nghỉ phép, nghỉ ốm và giờ ngoài ca.
• Hỗ trợ nhân viên bán thời gian — chỉ hiển thị ca làm việc.
• Hiển thị thời gian nghỉ và cuộc hẹn trong Gantt view.
Điều kiện áp dụng
Hỗ trợ và không hỗ trợ
| Điều kiện | Hỗ trợ? |
|---|---|
| Loại hẹn dựa trên Users (nhân viên) | Có |
| Danh mục Recurring hoặc Anytime | Có |
| Nhân viên có lịch làm việc cố định | Có |
| Loại hẹn dựa trên Resources | Không |
| Danh mục Custom | Không |
| Nhân viên có Flexible Hours | Không |
Kích hoạt Employee Schedule
Các bước thực hiện
1. Vào Appointments → Configuration → Appointment Types.
2. Chọn loại hẹn dựa trên nhân viên.
3. Tìm phần Options hoặc Scheduling.
4. Tích vào Employee Schedule.
5. Nhấp Save — nhãn "enforced" xuất hiện xác nhận tính năng đã bật.
Cấu hình lịch làm việc nhân viên
Các bước thực hiện
1. Vào Employees → Employees và mở hồ sơ nhân viên.
2. Chọn tab Work Information.
3. Đặt Working Schedule (lịch làm việc) và Timezone.
4. Nhấp Save.
Mẫu lịch làm việc phổ biến
| Loại lịch | Ca làm việc | Tổng giờ/tuần |
|---|---|---|
| Full-time 40h | Thứ 2–6: 8:00–12:00 và 13:00–17:00 | 40 giờ |
| Part-time 20h | Thứ 2–4–6: 8:00–13:00 | 20 giờ |
| Ca sáng | 6:00–14:00 hàng ngày | ~40 giờ |
| Ca chiều | 14:00–22:00 hàng ngày | ~40 giờ |
Tạo lịch làm việc tùy chỉnh
Các bước thực hiện
1. Vào Employees → Configuration → Working Times.
2. Nhấp Create.
3. Điền Name (VD: "Ca sáng"), Company và Timezone.
4. Tab Working Hours: Thêm từng ngày trong tuần với giờ bắt đầu và kết thúc.
5. Thêm nhiều ca nếu có nghỉ trưa.
6. Nhấp Save.
Quản lý nghỉ phép
Các bước thực hiện
1. Nhân viên đăng ký tại Time Off → My Time Off → New Time Off Request.
2. Điền Time Off Type (Annual Leave, Sick Leave...), From, To và Description.
3. Nhấp Save và Submit.
4. Quản lý phê duyệt tại Time Off → All Time Off → To Approve.
5. Sau khi phê duyệt, ngày nghỉ tự động loại trừ khỏi khung giờ sẵn có.
6. Khách hàng sẽ không thấy khung giờ trong những ngày đó.
Cách hoạt động
Điểm chính
• Bước 1: Hệ thống tạo tất cả khung giờ có thể dựa trên cấu hình loại hẹn.
• Bước 2: Lấy lịch làm việc từ nhân viên và tính toán giờ làm việc.
• Bước 3: Kiểm tra từng khung giờ có trong giờ làm việc không (độ chính xác 1 phút).
• Bước 4: Trả về chỉ khung giờ đáp ứng tất cả điều kiện, tự động loại trừ nghỉ phép.
Xem Gantt view
Điểm chính
• Vào Appointments → Appointments và chọn chế độ xem Gantt.
• Màu xanh: cuộc hẹn đã đặt.
• Màu xám: thời gian không làm việc.
• Màu đỏ/cam: nghỉ phép, nghỉ ốm.
Mẹo sử dụng thực tế
Điểm chính
• Thiết lập ban đầu: Tạo các lịch làm việc chuẩn (Full-time, Part-time, Shift work) để tái sử dụng.
• Quản lý nghỉ phép: Nhân viên đăng ký trước ít nhất 3 ngày, hệ thống tự động cập nhật.
• Nhân viên part-time: Tạo lịch làm việc riêng, khách hàng chỉ thấy giờ làm việc thực tế.
• Nhiều ca làm việc: Tạo lịch cho mỗi ca (sáng/chiều/đêm), gán nhân viên vào ca phù hợp.
• Tối ưu trải nghiệm: Đảm bảo đủ nhân viên, lịch làm việc phủ giờ cao điểm.
So sánh với không dùng Employee Schedule
Sự khác biệt
| Tính năng | Không dùng | Có dùng |
|---|---|---|
| Khung giờ | 24/7 | Chỉ giờ làm việc |
| Nghỉ phép | Hiển thị | Tự động loại trừ |
| Part-time | Không phân biệt | Chỉ ca làm việc |
| Chính xác | Thấp | Cao |
| Thủ công | Nhiều | Ít |
Xử lý sự cố
Vấn đề phổ biến
| Vấn đề | Nguyên nhân | Giải pháp |
|---|---|---|
| Không thấy tùy chọn Employee Schedule | Loại hẹn dựa trên Resources hoặc danh mục Custom | Đổi sang loại hẹn dựa trên Users với danh mục Recurring/Anytime |
| Không có khung giờ sẵn có | Nhân viên không có lịch hoặc dùng Flexible Hours | Gán Working Schedule không phải Flexible Hours |
| Nghỉ phép không bị loại trừ | Nghỉ phép chưa được phê duyệt | Phê duyệt nghỉ phép trong Time Off |
| Khung giờ hiển thị ngoài giờ làm việc | Employee Schedule chưa bật hoặc lịch cấu hình sai | Kiểm tra Employee Schedule đã tích và xem lại Working Hours |