Stock Delivery - Tích hợp vận chuyển

Kết nối vận hành kho với hãng vận chuyển để tính cước, in nhãn và theo dõi đơn giao hàng

Module Stock Delivery nối hoạt động kho trong Odoo với các hãng vận chuyển. Nhờ đó phiếu xuất kho không chỉ dừng ở mức xác nhận số lượng mà còn có thể tính cước, tạo nhãn và quản lý tracking ngay trong cùng luồng xử lý.

Theo tài liệu nguồn, module này đặc biệt hữu ích cho doanh nghiệp bán hàng nhiều kênh, có giao hàng nội địa hoặc quốc tế, và muốn đồng bộ dữ liệu vận chuyển với đơn bán hàng.

Carrier Integration
Shipping Labels
Tracking
Package Types
Real Cost
International Shipping

Chức năng cốt lõi

Điểm chính

  • Kết nối nhà vận chuyển để lấy giá cước, gửi lệnh giao hàng và sinh nhãn vận chuyển.

  • Hỗ trợ nhiều phương thức giao hàng: giá cố định, tính theo quy tắc hoặc tích hợp API hãng vận chuyển.

  • Quản lý kiện hàng, loại kiện hàng và trọng lượng vận chuyển.

  • Theo dõi mã tracking trực tiếp từ picking và đồng bộ về chứng từ liên quan.

  • Hỗ trợ trả hàng và một số luồng tạo nhãn trả hàng khi nhà vận chuyển cho phép.


Thông tin cấu hình quan trọng

FieldsTrường dữ liệuDescription
Invoice PolicyChính sách lập hóa đơnChọn ghi nhận chi phí vận chuyển theo giá ước tính hoặc chi phí thực tế.
Integration LevelMức độ tích hợpChọn chỉ lấy giá cước hoặc vừa lấy giá cước vừa gửi lệnh vận chuyển.
Package TypeLoại kiện hàngXác định kích thước, giới hạn và mã kiện hàng theo chuẩn nhà vận chuyển.
Shipping WeightTrọng lượng vận chuyểnTrọng lượng được gửi cho hãng vận chuyển; có thể khác trọng lượng hệ thống tự tính.
Print LabelIn nhãnTùy chọn trên operation type để tự động tạo nhãn khi xác nhận.
Tracking ReferenceMã theo dõiMã tracking do nhà vận chuyển trả về để tra cứu lô hàng.

Quy trình giao hàng tiêu chuẩn

Các bước thực hiện

  • 1. Tạo đơn bán hàng và chọn phương thức giao hàng phù hợp.

  • 2. Xác nhận đơn để tạo delivery order.

  • 3. Trên phiếu giao hàng, kiểm tra carrier, địa chỉ giao và trọng lượng.

  • 4. Xử lý picking và Validate khi hàng sẵn sàng xuất kho.

  • 5. Hệ thống gửi dữ liệu sang nhà vận chuyển nếu integration level hỗ trợ.

  • 6. Nhận lại chi phí, nhãn vận chuyển và tracking number để tiếp tục xử lý.


Quản lý kiện hàng

Tài liệu nguồn nhấn mạnh package management vì nhiều hãng vận chuyển tính cước và kiểm tra giới hạn dựa trên kiện hàng, không chỉ dựa trên tổng số lượng sản phẩm.

Các bước thực hiện

  • 1. Trong picking, chọn các move lines cần đóng gói.

  • 2. Nhấn Put in Pack để tạo kiện hàng.

  • 3. Chọn Package Type nếu carrier yêu cầu loại kiện cụ thể.

  • 4. Nhập hoặc kiểm tra Shipping Weight.

  • 5. Xác nhận kiện hàng không vượt giới hạn trọng lượng và kích thước.

Dữ liệu đóng gói thường gặp

Trường dữ liệu/NútMô tả
Put in Pack / Đóng góiTạo kiện hàng từ các dòng thao tác đã chọn.
Package Type / Loại kiện hàngLoại thùng hoặc kiện theo chuẩn nhà vận chuyển.
Shipping Weight / Trọng lượng vận chuyểnKhối lượng được dùng để tính cước hoặc kiểm tra giới hạn.
Base Weight / Trọng lượng cơ bảnTrọng lượng riêng của bao bì được cộng vào tổng trọng lượng hàng.

Vận chuyển quốc tế

Điểm chính

  • Khi hệ thống nhận diện giao hàng xuyên biên giới, nó có thể phát sinh thêm chứng từ như commercial invoice.

  • Dữ liệu đi kèm thường bao gồm HS code, quốc gia xuất xứ và chi tiết hàng hóa.

  • Luồng này đòi hỏi dữ liệu sản phẩm và địa chỉ giao hàng phải sạch hơn so với giao hàng nội địa.

  • Nếu tài liệu hãng vận chuyển thiếu hoặc sai, nhãn có thể không được tạo hoặc phát sinh cảnh báo tuân thủ.


Thiết lập trong hệ thống

Các bước thực hiện

  • 1. Vào Inventory → Configuration → Delivery → Shipping Methods để tạo hoặc chỉnh sửa carrier.

  • 2. Đặt Invoice Policy là Estimated hoặc Real cost theo cách doanh nghiệp ghi nhận cước.

  • 3. Chọn Integration Level phù hợp với carrier đang dùng.

  • 4. Thiết lập Package Types trong Inventory → Configuration → Package Types khi cần.

  • 5. Mở picking type và bật Print Label nếu muốn tự động sinh nhãn khi validate.


Mẹo để chi phí và tracking chính xác

Điểm chính

  • Đảm bảo mọi sản phẩm đều có trọng lượng hợp lệ, đặc biệt với carrier tính cước theo cân nặng.

  • Kiểm tra tổng trọng lượng kiện hàng sau khi cộng base weight của bao bì.

  • Dùng Real cost nếu doanh nghiệp cần ghi nhận đúng chi phí vận chuyển sau khi gửi hàng.

  • Kiểm tra carrier constraints như giới hạn trọng lượng, quốc gia hỗ trợ và thẻ sản phẩm bị loại trừ.

  • Theo dõi tracking reference ngay trên chuỗi picking để tránh mất liên kết giữa giao hàng và vận chuyển.


Khắc phục sự cố thường gặp

Các lỗi phổ biến

Vấn đềCách kiểm tra
Nhãn không được tạoKiểm tra Print Label, integration level, trạng thái picking và thông tin xác thực carrier.
Lỗi trọng lượngXác nhận product weight, shipping weight, package limits và đơn vị đo lường.
Carrier không khả dụngRà lại quốc gia đích, tổng trọng lượng, ràng buộc carrier và trạng thái active.
Chi phí không cập nhậtKiểm tra Invoice Policy là Real cost, picking có sale order liên kết và shipment đã gửi thành công.