Master Production Schedule (MPS)
Dự báo nhu cầu và lập kế hoạch sản xuất chủ đạo
Module MRP MPS (Master Production Schedule) là công cụ hoạch định sản xuất chủ đạo, giúp dự báo nhu cầu và lập kế hoạch sản xuất/mua hàng trước khi có đơn hàng thực tế.
Module này cho phép dự báo nhu cầu theo thời gian, tự động đề xuất sản xuất/mua hàng, quản lý tồn kho an toàn và theo dõi chênh lệch giữa dự báo và thực tế.
Tính năng chính
Điểm chính
• Dự báo nhu cầu theo thời gian (ngày/tuần/tháng)
• Tự động đề xuất sản xuất/mua hàng dựa trên dự báo
• Quản lý tồn kho an toàn (safety stock)
• Tạo Manufacturing Orders và Purchase Orders từ dự báo
• Theo dõi chênh lệch giữa dự báo và thực tế
• Phân tích nhu cầu trực tiếp và gián tiếp
Khi nào sử dụng MPS
Điểm chính
• Sản xuất theo dự báo (Make to Stock)
• Cần đặt hàng nguyên vật liệu trước khi có đơn
• Quản lý tồn kho theo mùa vụ
• Lập kế hoạch sản xuất dài hạn
• Sản phẩm có lead time dài
Thuật ngữ quan trọng
| Fields | Trường dữ liệu | Description |
|---|---|---|
| Master Production Schedule | Kế hoạch sản xuất chủ đạo | Kế hoạch sản xuất tổng thể dựa trên dự báo |
| Forecast | Dự báo | Số lượng dự kiến cần sản xuất/bán |
| Demand | Nhu cầu | Nhu cầu thực tế từ đơn hàng |
| To Supply | Cần cung ứng | Số lượng cần sản xuất/mua |
| Safety Stock | Tồn kho an toàn | Mức tồn kho tối thiểu luôn giữ |
| Replenish | Bổ sung | Tạo lệnh sản xuất/mua hàng |
| Actual Demand | Nhu cầu thực tế | Nhu cầu từ Sales Orders |
| Indirect Demand | Nhu cầu gián tiếp | Nhu cầu từ BoM của sản phẩm khác |
Truy cập MPS
Giao diện MPS hiển thị dạng bảng với hàng là sản phẩm, cột là khoảng thời gian, và ô là số lượng dự báo và thực tế.
Các bước thực hiện
1. Vào Manufacturing → Planning → Master Production Schedule.
2. Chọn khoảng thời gian: Day (ngày), Week (tuần), hoặc Month (tháng).
3. Xem bảng dự báo với các sản phẩm đã được thêm vào MPS.
Cấu hình sản phẩm cho MPS
Các bước thực hiện
1. Vào Manufacturing → Planning → Master Production Schedule.
2. Nhấn Add a Product để thêm sản phẩm cần hoạch định.
3. Chọn sản phẩm (phải có BoM và route Manufacture hoặc Buy).
4. Nhấn biểu tượng ⚙️ (Settings) để cấu hình tham số.
Tham số MPS
| Fields | Trường dữ liệu | Description |
|---|---|---|
| Safety Stock | Tồn kho an toàn | Tồn kho tối thiểu luôn giữ (ví dụ: 100 sản phẩm) |
| Minimum to Supply | Tối thiểu cung ứng | Số lượng tối thiểu mỗi lần bổ sung (ví dụ: 50) |
| Maximum to Supply | Tối đa cung ứng | Số lượng tối đa mỗi lần bổ sung (ví dụ: 500) |
Tạo dự báo nhu cầu
Nhập dự báo thủ công cho từng khoảng thời gian để hệ thống tính toán đề xuất bổ sung.
Các bước thực hiện
1. Trong bảng MPS, tìm sản phẩm cần dự báo.
2. Tại cột thời gian tương lai, nhấn vào ô Forecast.
3. Nhập số lượng dự báo (ví dụ: Tuần 1: 200, Tuần 2: 300).
4. Nhấn Enter hoặc click ra ngoài để lưu.
5. Hệ thống tự động tính toán To Replenish (cần bổ sung).
Chỉ số MPS
Các chỉ số trong MPS
| Chỉ số | Mô tả |
|---|---|
| Starting Inventory | Tồn kho đầu kỳ |
| Forecast | Dự báo nhu cầu |
| Actual Demand | Nhu cầu thực tế từ SO/MO |
| Indirect Demand | Nhu cầu gián tiếp từ BoM khác |
| To Replenish | Đề xuất bổ sung |
| Ending Inventory | Tồn kho cuối kỳ |
Màu sắc cảnh báo
Ý nghĩa màu sắc
| Màu | Ý nghĩa | Hành động |
|---|---|---|
| Xanh lá | Tồn kho đủ, không vấn đề | Không cần làm gì |
| Vàng | Tồn kho dưới safety stock | Xem xét bổ sung |
| Đỏ | Tồn kho âm, thiếu hàng | Bổ sung ngay |
Tạo lệnh sản xuất và mua hàng
Các bước thực hiện
1. Xem cột To Replenish có số lượng > 0.
2. Nhấn nút Replenish ở góc trên.
3. Hệ thống tự động tạo Manufacturing Orders (nếu route = Manufacture) hoặc Purchase Orders (nếu route = Buy).
4. Vào Manufacturing → Operations → Manufacturing Orders để xem MO mới tạo với origin = "MPS".
5. Hoặc vào Purchase → Orders → Purchase Orders để xem PO mới tạo.
Quản lý tồn kho an toàn
Safety Stock là mức tồn kho tối thiểu luôn giữ để đảm phòng biến động nhu cầu.
Điểm chính
• Công thức đơn giản: Safety Stock = Nhu cầu trung bình × Lead time × Hệ số an toàn
• Ví dụ: Nhu cầu 100/tuần, Lead time 2 tuần, Hệ số 1.5 → Safety Stock = 100 × 2 × 1.5 = 300
• Minimum to Supply: Số lượng tối thiểu mỗi lần sản xuất/mua (do chi phí setup cao hoặc MOQ)
• Maximum to Supply: Số lượng tối đa mỗi lần (hạn chế vốn ứ đọng, giới hạn kho bãi)
Lập dự báo chính xác
Điểm chính
• Dựa trên lịch sử: Xem doanh số cùng kỳ năm trước, điều chỉnh theo xu hướng tăng/giảm
• Dựa trên kế hoạch: Chiến dịch marketing sắp tới, khách hàng lớn có nhu cầu, sự kiện đặc biệt
• Cập nhật thường xuyên: Xem lại dự báo hàng tuần, điều chỉnh khi có thông tin mới
• So sánh với thực tế: Phân tích chênh lệch dự báo vs thực tế để cải thiện
Tối ưu tham số
Điểm chính
• Safety Stock quá cao: Vốn ứ đọng, chi phí lưu kho. Quá thấp: Thiếu hàng, mất khách.
• Điều chỉnh dựa trên tỷ lệ thiếu hàng thực tế.
• Minimum to Supply: Cân bằng giữa chi phí setup và chi phí lưu kho.
• Khoảng thời gian: Sản phẩm nhanh hoạch định theo tuần, sản phẩm chậm theo tháng.
Quy trình làm việc
Thiết lập quy trình định kỳ để quản lý MPS hiệu quả.
Điểm chính
• Hàng tuần: Xem lại dự báo tuần tới, điều chỉnh nếu có thông tin mới, nhấn Replenish để tạo MO/PO
• Hàng tháng: Cập nhật dự báo 3-6 tháng tới, phân tích chênh lệch dự báo vs thực tế tháng trước
• Điều chỉnh tham số (safety stock, min/max) dựa trên phân tích
• Báo cáo cho ban quản lý về kế hoạch sản xuất
Xử lý tình huống
Các tình huống thường gặp
| Tình huống | Giải pháp |
|---|---|
| Dự báo sai lệch lớn | Phân tích nguyên nhân (marketing, đối thủ, thị trường), điều chỉnh phương pháp dự báo, tăng safety stock tạm thời |
| Thiếu hàng đột ngột | Tạo MO/PO khẩn cấp thủ công, xem xét tăng safety stock, liên hệ nhà cung cấp rút ngắn lead time |
| Tồn kho quá nhiều | Giảm dự báo kỳ tới, chạy chương trình khuyến mãi, xem xét giảm minimum to supply |