Work Orders (Công đoạn)
Quản lý chi tiết từng công đoạn sản xuất với tablet interface và quality control
Module MRP Workorder (MRP II) mở rộng khả năng sản xuất của Odoo với quản lý work order nâng cao, tích hợp kiểm soát chất lượng, theo dõi thời gian nhân viên và giao diện tablet cho xưởng sản xuất.
Module này cho phép lập kế hoạch sản xuất chi tiết, theo dõi tiến độ thực hiện và đảm bảo chất lượng ở cấp độ công đoạn.
Tính năng chính
Điểm chính
• Quản lý work orders: Theo dõi từng công đoạn trong lệnh sản xuất
• Quality Control Integration: Tích hợp kiểm tra chất lượng trực tiếp vào quy trình
• Shop Floor Tablet Interface: Giao diện cảm ứng tối ưu cho xưởng sản xuất
• Employee Time Tracking: Theo dõi thời gian làm việc và chi phí lao động
• Work Order Planning: Công cụ lập kế hoạch và scheduling trực quan
• Barcode Scanning: Hỗ trợ quét mã vạch cho nguyên vật liệu và nhân viên
Quản lý Work Orders
Work orders đại diện cho các công đoạn sản xuất riêng lẻ trong một lệnh sản xuất. Mỗi work order được liên kết với một operation cụ thể trong Bill of Materials.
Điểm chính
• Theo dõi tiến độ sản xuất ở cấp độ công đoạn
• Quản lý tiêu thụ nguyên vật liệu và đăng ký sản phẩm phụ
• Ghi nhận thời gian làm việc của nhân viên và work centers
• Tích hợp quality checks tự động từ quality points
Trạng thái Work Order
Các trạng thái của Work Order
| Trạng thái | Ý nghĩa | Hành động |
|---|---|---|
| Pending | Chờ các công đoạn trước hoàn thành | Chờ dependencies |
| Ready | Tất cả dependencies đã hoàn thành, có thể bắt đầu | Nhấn Start |
| Progress | Đang được thực hiện | Hoàn thành công việc |
| Done | Hoàn thành thành công | Chuyển sang công đoạn tiếp theo |
| Cancel | Hủy trước khi hoàn thành | Không thực hiện |
Thực hiện Work Order
Các bước thực hiện
1. Vào Manufacturing → Planning → Work Orders.
2. Chọn work order ở trạng thái Ready.
3. Nhấn Start để bắt đầu (hệ thống bắt đầu đếm thời gian).
4. Nhân viên quét badge hoặc nhập PIN để đăng nhập.
5. Thực hiện công việc theo hướng dẫn và hoàn thành quality checks.
6. Nhấn Finish khi hoàn thành để kết thúc work order.
Shop Floor Tablet Interface
Giao diện tablet được tối ưu hóa cho sử dụng trên xưởng sản xuất với màn hình cảm ứng.
Điểm chính
• Chế độ fullscreen với nút bấm lớn, dễ thao tác
• Hỗ trợ quét mã vạch cho nguyên vật liệu, sản phẩm và badge nhân viên
• Cập nhật trạng thái work order theo thời gian thực
• Hướng dẫn từng bước cho quality checks
• Hiển thị worksheets và hướng dẫn trực quan
Quality Control Integration
Module tích hợp kiểm tra chất lượng trực tiếp vào quy trình sản xuất.
Loại Quality Checks
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Instructions | Hiển thị hướng dẫn cho người vận hành |
| Pass/Fail | Kiểm tra phê duyệt đơn giản |
| Measure | Ghi nhận đo lường số với dung sai |
| Take Picture | Chụp ảnh tài liệu trực quan |
| Register Production | Ghi nhận số lượng thành phẩm |
| Register Byproducts | Ghi nhận số lượng sản phẩm phụ |
| Register Consumed Materials | Theo dõi tiêu thụ nguyên vật liệu |
| Print Label | Tạo nhãn sản phẩm |
Xử lý Quality Checks
Các bước thực hiện
1. Work order hiển thị quality check hiện tại.
2. Làm theo hướng dẫn hoặc thực hiện đo lường.
3. Ghi nhận kết quả (pass/fail, measurements, pictures).
4. Hệ thống tự động chuyển sang check tiếp theo.
5. Tất cả checks phải pass trước khi work order có thể hoàn thành.
Employee Time Tracking
Theo dõi chi phí lao động và năng suất làm việc.
Điểm chính
• Nhân viên đăng nhập/đăng xuất bằng PIN authentication
• Nhiều nhân viên có thể làm việc trên cùng một work order
• Tự động theo dõi thời gian khi work orders được start/pause
• Tính toán chi phí nhân viên dựa trên hourly rates
• Quản lý session cho nhân viên đang kết nối
Vai trò Nhân viên
| Fields | Trường dữ liệu | Description |
|---|---|---|
| Session Owner | Chủ session | Nhân viên chính bắt đầu work order, có thể điều khiển start/stop |
| Connected Employees | Nhân viên kết nối | Nhân viên bổ sung đăng nhập vào session |
| Assigned Employees | Nhân viên được gán | Nhân viên được gán trước cho work order |
| Allowed Employees | Nhân viên được phép | Nhân viên được ủy quyền làm việc trên work center |
Ghi nhận Sản xuất
Các bước thực hiện
1. Quét hoặc nhập mã vạch component để tiêu thụ nguyên vật liệu.
2. Nhập số lượng sản xuất thực tế.
3. Hệ thống xác thực so với số lượng dự kiến.
4. Đối với sản phẩm có tracking, chỉ định lot/serial numbers.
5. Đăng ký byproducts nếu có.
Backorder Handling
Khi sản xuất ít hơn số lượng dự kiến, hệ thống xử lý backorder.
Điểm chính
• Hệ thống nhắc tạo backorder cho số lượng còn lại
• Work order gốc đóng với số lượng thực tế
• Work order mới được tạo cho số lượng còn lại
• Quality checks được tạo lại cho backorder
Đề xuất Thay đổi
Trong quá trình sản xuất, người vận hành có thể đề xuất cải tiến.
Điểm chính
• Update Step: Sửa đổi hướng dẫn cho quality check
• Remove Step: Đề xuất loại bỏ check không cần thiết
• Set Picture: Thêm tài liệu hình ảnh vào bước
• Thay đổi được ghi nhận và có thể áp dụng cho BoM cho các lệnh tương lai
Cấu hình Work Center
Các bước thực hiện
1. Vào Manufacturing → Configuration → Work Centers.
2. Cấu hình employee authorization (tất cả nhân viên hoặc danh sách cụ thể).
3. Đặt hourly costs cho work center.
4. Định nghĩa capacity và working hours.
Cấu hình Operation
Các bước thực hiện
1. Trong BoM, định nghĩa operations (routing).
2. Đặt employee ratio (số lượng nhân viên cần thiết).
3. Thêm quality points vào operations.
4. Cấu hình worksheets và hướng dẫn.
Cấu hình Quality Point
Các bước thực hiện
1. Vào Manufacturing → Configuration → Quality Points.
2. Liên kết với operation cụ thể hoặc áp dụng cho tất cả.
3. Chọn test type và định nghĩa tiêu chí.
4. Đặt frequency (all, random sampling, periodic).
5. Thêm instructions, worksheets, hoặc measurement specifications.
Mẹo và Best Practices
Điểm chính
• Sử dụng Tablet View: Giao diện tablet được tối ưu cho xưởng sản xuất với nút lớn và điều hướng đơn giản.
• Barcode Scanning: Cấu hình quét mã vạch để tiêu thụ nguyên vật liệu và đăng nhập nhân viên nhanh hơn.
• Quality Points: Định nghĩa quality points ở cấp operation trong BoM để tự động tạo cho tất cả work orders.
• Employee Ratios: Đặt employee ratios thực tế trên operations để lập kế hoạch capacity và tính chi phí chính xác.
• Worksheets: Đính kèm hướng dẫn PDF hoặc hình ảnh vào quality points để hướng dẫn trực quan.
• Propose Changes: Khuyến khích người vận hành đề xuất cải tiến khi tìm thấy cách tốt hơn.
• Time Tracking: Đảm bảo nhân viên đăng xuất đúng cách để duy trì hồ sơ chi phí lao động chính xác.
Xử lý sự cố
Các vấn đề thường gặp
| Vấn đề | Giải pháp |
|---|---|
| Không thể start work order | Kiểm tra operations trước đã hoàn thành, xác minh nhân viên được ủy quyền cho work center, đảm bảo work order ở trạng thái Ready |
| Quality checks không xuất hiện | Xác minh quality points được định nghĩa trên operation, kiểm tra quality point filters, đảm bảo quality points đang active |
| Nhân viên không thể đăng nhập | Xác minh PIN được đặt đúng, kiểm tra nhân viên được phép trên work center, đảm bảo session không bị khóa bởi nhân viên khác |
| Không thể finish work order | Hoàn thành tất cả quality checks, xác minh tất cả nguyên vật liệu cần thiết đã được tiêu thụ, kiểm tra có quality checks nào failed cần giải quyết |