Cost Analysis (Phân tích Chi phí)

Báo cáo phân tích chi phí sản xuất chuyên sâu

Module MRP Account Enterprise là phiên bản nâng cao của mrp_account, cung cấp báo cáo phân tích chi phí sản xuất chuyên sâu với nhiều chỉ số, dashboard trực quan và khả năng xuất dữ liệu.

Cost Analysis
Manufacturing Analysis
Pivot Table
Variance Analysis
Yield Rate

Tính năng chính

Điểm chính

  • Báo cáo Manufacturing Analysis với nhiều chỉ số

  • Phân tích chi phí theo đơn vị sản phẩm

  • So sánh chi phí dự kiến vs thực tế

  • Phân tích hiệu suất sản xuất (yield rate)

  • Báo cáo đa tiền tệ tự động

  • Xuất dữ liệu sang Excel/PDF

  • Dashboard trực quan với biểu đồ


Yêu cầu

Điểm chính

  • Module mrp_account phải được cài đặt

  • Odoo Enterprise license

  • Quyền truy cập: Manufacturing User hoặc cao hơn


Thuật ngữ quan trọng

FieldsTrường dữ liệuDescription
Manufacturing AnalysisPhân tích sản xuấtBáo cáo phân tích chi tiết chi phí sản xuất
Total CostTổng chi phíTổng chi phí sản xuất
Component CostChi phí nguyên vật liệuChi phí các component
Operation CostChi phí gia côngChi phí work centers và operations
Cost per UnitChi phí đơn vịChi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm
Expected CostChi phí dự kiếnChi phí theo BoM
Actual CostChi phí thực tếChi phí thực tế phát sinh
VarianceChênh lệchChênh lệch giữa dự kiến và thực tế
Yield RateTỷ lệ hoàn thànhTỷ lệ sản xuất thành công

Truy cập Manufacturing Analysis

Các bước thực hiện

  • 1. Vào Manufacturing → Reporting → Manufacturing Analysis.

  • 2. Báo cáo hiển thị dạng pivot table với các chỉ số.

  • 3. Hoặc từ Manufacturing Order, nhấn smart button "Cost Analysis".


Các chỉ số trong báo cáo

Điểm chính

  • Total Cost: Tổng chi phí sản xuất

  • Component Cost: Chi phí nguyên vật liệu

  • Operation Cost: Chi phí gia công

  • Quantity Produced: Số lượng sản xuất

  • Cost per Unit: Chi phí đơn vị


Sử dụng Filters

Filters giúp lọc dữ liệu theo các tiêu chí cụ thể.

Điểm chính

  • My Manufacturing Orders: MO do tôi tạo

  • End Date: Lọc theo ngày hoàn thành

  • Product: Lọc theo sản phẩm

  • Company: Lọc theo công ty


Tạo filter tùy chỉnh

Các bước thực hiện

  • 1. Nhấn Filters → Add Custom Filter.

  • 2. Chọn trường (ví dụ: Total Cost).

  • 3. Chọn điều kiện (>, <, =, ...).

  • 4. Nhập giá trị.

  • 5. Nhấn Apply.


Group By (Nhóm theo)

Nhóm dữ liệu để phân tích theo các chiều khác nhau.

Điểm chính

  • Product: Xem chi phí theo từng sản phẩm

  • End Date: Phân tích theo thời gian (ngày/tuần/tháng/quý/năm)

  • Company: So sánh giữa các công ty

  • Manufacturing Order: Chi tiết từng MO


Chuyển đổi View

Điểm chính

  • Pivot: Bảng pivot (mặc định)

  • Graph: Biểu đồ (bar, line, pie)

  • List: Danh sách chi tiết


Phân tích chi phí theo đơn vị

Xem chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm để so sánh hiệu quả.

Các bước thực hiện

  • 1. Trong Manufacturing Analysis, thêm measures: Cost / Unit, Component Cost / Unit, Operation Cost / Unit.

  • 2. Group by Product.

  • 3. So sánh chi phí đơn vị giữa các sản phẩm.


Cấu trúc chi phí

Công thức: Total Cost / Unit = Component Cost / Unit + Operation Cost / Unit


So sánh chi phí dự kiến vs thực tế

Phân tích variance để xác định vấn đề trong quy trình sản xuất.

Các bước thực hiện

  • 1. Thêm measures: Expected Component Cost / Unit, Expected Operation Cost / Unit.

  • 2. So sánh với chi phí thực tế: Component Cost / Unit, Operation Cost / Unit.

  • 3. Tính variance: (Actual Cost - Expected Cost) / Expected Cost × 100.


Phân tích Yield Rate

Yield Rate = Quantity Produced / Quantity Demanded × 100%

Điểm chính

  • 100%: Sản xuất đúng số lượng

  • > 100%: Sản xuất vượt kế hoạch

  • < 100%: Sản xuất thiếu (có scrap hoặc lỗi)


Xem Yield Rate

Các bước thực hiện

  • 1. Trong Manufacturing Analysis, thêm measure: Yield Percentage(%).

  • 2. Group by Product hoặc End Date.

  • 3. Phân tích sản phẩm có yield thấp.


Duration Analysis

Phân tích thời gian sản xuất để tối ưu hóa quy trình.

Điểm chính

  • Total Duration of Operations: Tổng thời gian (phút)

  • Duration of Operations / Unit: Thời gian/đơn vị

  • So sánh với thời gian dự kiến trong BoM


Báo cáo đa tiền tệ

Module tự động chuyển đổi chi phí về tiền tệ của công ty.

Điểm chính

  • Sử dụng tỷ giá tại thời điểm MO hoàn thành

  • Hiển thị tất cả chi phí cùng một đơn vị tiền tệ

  • Hỗ trợ multi-company với nhiều tiền tệ


Xuất dữ liệu

Xuất báo cáo để phân tích ngoài hệ thống.

Các bước thực hiện

  • 1. Xuất Excel: Trong Pivot view, nhấn Settings → Download → Excel.

  • 2. Xuất PDF: Chuyển sang Graph view, nhấn Settings → Print → PDF.

  • 3. Lưu Favorite View: Cấu hình filters/group by, nhấn Favorites → Save current search.


Phân tích định kỳ

Điểm chính

  • Hàng tuần: Xem Manufacturing Analysis, group by End Date: Week, so sánh chi phí tuần này vs tuần trước

  • Hàng tháng: Xuất báo cáo Excel cho tháng vừa qua, tính variance trung bình, báo cáo cho ban quản lý

  • Hàng quý: Phân tích xu hướng chi phí 3 tháng, so sánh yield rate giữa các sản phẩm


Xác định vấn đề

Phân tích vấn đề

Vấn đềCách phân tích
Chi phí NVL caoFilter: Component Cost / Unit > threshold, Group by Product, Kiểm tra giá mua NVL, scrap, BoM
Chi phí gia công caoFilter: Operation Cost / Unit > threshold, Group by Product, Kiểm tra thời gian thực tế, chi phí work center
Yield rate thấpFilter: Yield Percentage < 95%, Group by Product, Kiểm tra chất lượng NVL, quy trình, đào tạo

Dashboard tùy chỉnh

Điểm chính

  • Total Cost (KPI): Tổng chi phí tháng này

  • Cost Trend (Line chart): Xu hướng chi phí 6 tháng

  • Top Products (Bar chart): 10 sản phẩm chi phí cao nhất

  • Yield Rate (Gauge): Tỷ lệ hoàn thành trung bình


Tích hợp với kế toán

Điểm chính

  • Xuất Manufacturing Analysis cuối tháng

  • Đối chiếu với bút toán kế toán

  • Xác nhận chi phí sản xuất chính xác

  • Điều chỉnh nếu có sai lệch