Dashboard Quản lý Kho hàng
Theo dõi tồn kho, phân tích chuyển động hàng hóa và tối ưu hóa inventory với dashboard tích hợp dữ liệu từ Stock Operations.
Tổng quan
Dashboard Stock cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng kho hàng, từ mức tồn kho hiện tại, chuyển động hàng hóa, đến phân tích hiệu suất logistics. Theo dõi stock levels, turnover rates, và delivery performance trong một giao diện thống nhất.
Tính năng chính
Điểm chính
• Theo dõi tồn kho theo thời gian thực cho tất cả sản phẩm và kho
• Phân tích chuyển động hàng hóa: nhập, xuất, điều chuyển
• Tính toán tỷ lệ luân chuyển kho (inventory turnover rate)
• Cảnh báo tồn kho thấp và hàng sắp hết (reorder points)
• Theo dõi giá trị tồn kho theo cost và valuation methods
• Phân tích ABC: phân loại sản phẩm theo giá trị và tần suất
• Dashboard vận chuyển: delivery on-time rate, backorders
• Biểu đồ xu hướng nhập xuất theo ngày, tuần, tháng
• Pivot tables phân tích đa chiều theo product, location, category
• Export báo cáo Excel với stock valuation và movement history
Thuật ngữ quan trọng
Điểm chính
• On Hand Quantity: Số lượng tồn kho thực tế hiện có
• Available Quantity: Số lượng có thể sử dụng = On Hand - Reserved
• Reserved Quantity: Số lượng đã được đặt trước cho đơn hàng
• Incoming Quantity: Số lượng đang về từ purchase orders
• Outgoing Quantity: Số lượng đang xuất cho sales orders
• Reorder Point: Mức tồn kho tối thiểu cần đặt hàng lại
• Inventory Turnover: Tỷ lệ luân chuyển = Cost of Goods Sold / Average Inventory
• Stock Valuation: Giá trị tồn kho theo FIFO, AVCO, hoặc Standard Cost
• Lead Time: Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng
• Safety Stock: Lượng tồn kho an toàn để tránh hết hàng
Cách tạo Dashboard cơ bản
Các bước thực hiện
1. Vào Spreadsheet > Dashboards, nhấn Create
2. Chọn template "Stock Analysis" hoặc tạo từ đầu
3. Thêm Pivot Table: Insert > Pivot, chọn nguồn dữ liệu Stock Quants
4. Cấu hình Pivot: Rows = Product, Columns = Location, Values = Quantity
5. Thêm Pivot thứ 2: Stock Moves, Values = Quantity In/Out
6. Tạo biểu đồ: Insert > Chart, chọn dữ liệu từ Pivot tables
7. Thêm KPI cards: Total stock value, Low stock items, Turnover rate
8. Thiết lập filters: Product category, Location, Date range
9. Thêm conditional formatting: Highlight low stock màu đỏ
10. Lưu dashboard và chia sẻ với warehouse team
Các loại biểu đồ phổ biến
Điểm chính
• Line Chart: Xu hướng tồn kho theo thời gian
• Bar Chart: So sánh tồn kho theo product category hoặc location
• Stacked Bar: Incoming vs Outgoing quantity theo tuần
• Pie Chart: Phân bổ giá trị tồn kho theo category
• Waterfall Chart: Phân tích stock movements (opening + in - out = closing)
• Heatmap: Stock levels theo product và location
• Gauge Chart: Inventory turnover rate vs target
• Combo Chart: Quantity (bars) và Value (line) theo tháng
KPI quan trọng cần theo dõi
Điểm chính
• Total Stock Value: Tổng giá trị tồn kho hiện tại
• Stock by Location: Phân bổ tồn kho theo kho/địa điểm
• Low Stock Items: Số sản phẩm dưới reorder point
• Out of Stock Items: Số sản phẩm hết hàng hoàn toàn
• Inventory Turnover Rate: Tỷ lệ luân chuyển kho trung bình
• Days of Inventory: Số ngày tồn kho = 365 / Turnover Rate
• Stock Accuracy: Độ chính xác giữa system vs physical count
• Obsolete Stock: Giá trị hàng tồn kho lâu không bán
• Backorder Rate: Tỷ lệ đơn hàng không đủ hàng giao
• On-Time Delivery Rate: Tỷ lệ giao hàng đúng hạn
Tình huống sử dụng thực tế
Điểm chính
• Nhà phân phối: Theo dõi 5000+ SKUs, 10 kho, tồn kho $2M
• Nhà sản xuất: Phân tích raw materials, WIP, và finished goods
• Cửa hàng bán lẻ: Dashboard cho từng cửa hàng với stock levels
• E-commerce: Cảnh báo real-time khi sản phẩm bestseller sắp hết
• Warehouse Manager: Tối ưu hóa space utilization và picking routes
• Purchasing Manager: Xác định sản phẩm cần đặt hàng dựa trên turnover
• CFO: Báo cáo giá trị tồn kho và impact lên working capital
• Operations: Phân tích delivery performance và identify bottlenecks
Phân tích ABC
Điểm chính
• Category A (20% products, 80% value): Sản phẩm quan trọng nhất
• Category B (30% products, 15% value): Sản phẩm trung bình
• Category C (50% products, 5% value): Sản phẩm ít giá trị
• Tính toán: Sắp xếp products theo revenue hoặc quantity sold
• Chiến lược: A = tight control, B = moderate control, C = simple control
• Áp dụng: Reorder points, safety stock, cycle counting frequency
• Visualization: Pareto chart hiển thị cumulative percentage
• Review: Cập nhật phân loại ABC hàng quý
Cấu hình Pivot Table nâng cao
Điểm chính
• Multiple data sources: Stock Quants, Stock Moves, Inventory Valuation
• Calculated fields: Turnover Rate = COGS / Average Inventory
• Conditional formatting: Red for below reorder point, Green for optimal
• Drill-down: Click product để xem detailed movements
• Grouping: Group theo product category, location, warehouse
• Sorting: Sắp xếp theo value giảm dần để identify top items
• Filters: Lọc theo date, product type, location, stock status
• Subtotals: Hiển thị tổng theo category và location
Formulas hữu ích
Điểm chính
• =ODOO.PIVOT("Stock Quants", "Quantity", "Product", "Location")
• =ODOO.PIVOT("Stock Moves", "Quantity", "Product", "Date")
• =On_Hand - Reserved - Tính Available Quantity
• =IF(On_Hand < Reorder_Point, "Order", "OK") - Cảnh báo đặt hàng
• =COGS / ((Opening_Stock + Closing_Stock) / 2) - Turnover Rate
• =365 / Turnover_Rate - Days of Inventory
• =SUMIF(Products, Category, "A") × Unit_Cost - Giá trị category A
• =COUNTIF(Stock_Status, "Low") - Đếm số sản phẩm low stock
Tích hợp với module khác
Điểm chính
• Inventory: Lấy dữ liệu stock levels, movements, và valuations
• Purchase: Theo dõi incoming shipments và purchase orders
• Sales: Phân tích outgoing shipments và backorders
• Manufacturing: Theo dõi raw materials và finished goods
• Accounting: Stock valuation và impact lên balance sheet
• Barcode: Real-time updates từ warehouse operations
• Quality: Theo dõi quality checks và rejected items
• Maintenance: Liên kết với equipment và spare parts inventory
Tối ưu hóa Inventory
Điểm chính
• Economic Order Quantity (EOQ): Tính số lượng đặt hàng tối ưu
• Safety Stock Calculation: Dựa trên lead time và demand variability
• Reorder Point Formula: (Average Daily Usage × Lead Time) + Safety Stock
• ABC Analysis: Focus resources vào high-value items
• Slow-Moving Analysis: Identify items không bán trong 90+ ngày
• Obsolete Stock: Đánh dấu items không bán trong 180+ ngày
• Stock Rotation: FIFO/FEFO để minimize expiration
• Space Optimization: Phân tích utilization và reorganize layout
Best Practices
Điểm chính
• Daily monitoring: Review dashboard mỗi sáng để catch issues sớm
• Set thresholds: Định nghĩa rõ reorder points và safety stock levels
• Regular cycle counts: Đối chiếu physical vs system hàng tuần
• Automate alerts: Thiết lập email notifications cho low stock
• Trend analysis: Xem historical data để forecast demand
• Seasonal adjustment: Điều chỉnh stock levels theo mùa
• Supplier performance: Track lead times và on-time delivery
• Cost tracking: Monitor stock valuation changes và variances
• Documentation: Ghi chú reasons cho stock adjustments
• Team training: Đảm bảo warehouse staff hiểu KPIs
Xử lý sự cố thường gặp
Điểm chính
• Stock không cập nhật: Kiểm tra stock moves đã validated chưa
• Số liệu không khớp: Thực hiện inventory adjustment và reconciliation
• Negative stock: Kiểm tra cấu hình allow negative stock
• Valuation sai: Verify costing method và product cost prices
• Pivot table chậm: Giảm date range hoặc filter theo location
• Chart không hiển thị: Kiểm tra data có values và không null
• Export lỗi: Đảm bảo không có circular references trong formulas
• Permission issues: Kiểm tra user có quyền truy cập Inventory module
Yêu cầu hệ thống
Điểm chính
• Module Spreadsheet Dashboard phải được cài đặt
• Module Inventory/Stock phải được kích hoạt
• Module Purchase (tùy chọn) để theo dõi incoming
• Module Sales (tùy chọn) để theo dõi outgoing
• Quyền truy cập: User (xem), Stock Manager (edit), Admin (configure)
• Browser: Chrome, Firefox, Safari phiên bản mới nhất