AI Agent và nguồn tài liệu
Tạo trợ lý AI theo vai trò cụ thể và bổ sung tài liệu để câu trả lời có căn cứ hơn.
AI Agent (Tư vấn viên AI) định nghĩa vai trò, hành vi phản hồi và ranh giới kiến thức cho một trợ lý AI cụ thể trong Odoo. Module AI App cung cấp giao diện quản lý agents, topics, default prompts và cấu hình nhà cung cấp AI.
Khi kết hợp với RAG (Retrieval-Augmented Generation), agent có thể sử dụng tài liệu nội bộ thay vì chỉ dựa vào kiến thức chung của mô hình. Nguồn kiến thức được lập chỉ mục tự động và agent tham chiếu khi trả lời. Nếu bạn chưa làm bước nền tảng, xem cấu hình Odoo AI trước; còn nếu muốn ứng dụng tri thức nội bộ sâu hơn, đọc AI Knowledge.
Tạo AI Agent mới
Truy cập menu AI từ thanh ứng dụng chính, sau đó vào Agents → Agents để quản lý tư vấn viên AI. Mỗi agent đại diện cho một vai trò nghiệp vụ cụ thể như Sales Assistant, Customer Support, hoặc Internal Helper.
Các bước thực hiện
1. Vào AI → Agents → Agents (hoặc Settings → General Settings → AI → AI Agents).
2. Nhấn New để tạo agent mới.
3. Điền Name (tên agent, ví dụ: Sales Coach), Subtitle (mô tả ngắn).
4. Chọn LLM Model (GPT-4o, GPT-4.1, GPT-4.1 Mini, Gemini 2.5 Pro, Gemini 2.5 Flash).
5. Chọn Response Style: Analytical (phân tích chi tiết), Balanced (cân bằng), hoặc Creative (sáng tạo linh hoạt).
6. Nhập System Prompt để định nghĩa vai trò và hành vi của agent.
7. Bật Restrict to Sources nếu câu trả lời phải nằm trong nguồn kiến thức đính kèm.
8. Nhấn Save để lưu agent.
| Fields | Trường dữ liệu | Description |
|---|---|---|
| Name | Tên | Tên hiển thị của agent, ví dụ Sales Assistant, Support Agent. |
| Subtitle | Mô tả | Giải thích ngắn gọn agent dùng để làm gì, giúp người dùng hiểu nhanh công dụng. |
| System Prompt | Hướng dẫn hệ thống | Hướng dẫn định nghĩa vai trò và hành vi của agent. Nên rõ ràng, ngắn gọn và có ví dụ. |
| Response Style | Phong cách trả lời | Chọn đầu ra: Analytical (chính xác, logic), Balanced (cân bằng), Creative (sáng tạo, đa dạng). |
| LLM Model | Mô hình LLM | Mô hình AI dùng để tạo phản hồi: GPT-4o (tốt nhất), GPT-4.1 Mini (nhanh), Gemini 2.5 Flash (nhanh). |
| Restrict to Sources | Chỉ dùng nguồn | Nếu bật, agent chỉ trả lời dựa trên nguồn kiến thức đính kèm, không dùng kiến thức chung. |
| Topics | Chủ đề | Gán topics để cung cấp hướng dẫn và công cụ AI cho agent. |
Ví dụ system prompt hiệu quả
System prompt tốt nên rõ vai trò, ngắn gọn, và nêu ví dụ phản hồi mong muốn. Tránh prompt quá dài hoặc mơ hồ.
Ví dụ cho Sales Assistant: "Bạn là trợ lý bán hàng chuyên nghiệp. Giúp khách hàng tìm sản phẩm phù hợp, giữ thái độ lịch sự và rõ ràng, nói rõ khi thông tin không có sẵn."
Ví dụ cho Customer Support: "Bạn là chuyên viên chăm sóc khách hàng. Trả lời lịch sự, thấu hiểu, và cung cấp giải pháp cụ thể. Nếu không chắc chắn, hướng dẫn khách hàng liên hệ bộ phận phù hợp."
Kiểm thử Agent
Sau khi tạo agent, nên kiểm thử trước khi triển khai rộng. Trong form Agent, nhấn nút Test để mở phiên chat thử nghiệm. Đánh giá chất lượng trả lời, độ chính xác và phong cách phản hồi.
Các bước thực hiện
1. Mở AI Agent vừa tạo.
2. Nhấn nút Test ở góc trên.
3. Hệ thống mở phiên chat thử với agent.
4. Gõ câu hỏi mẫu để kiểm tra phản hồi.
5. Điều chỉnh System Prompt hoặc Response Style nếu cần.
6. Lưu lại sau khi hài lòng với kết quả.
Thêm Topics (Chủ đề)
Topics giúp gom nhóm mục tiêu nghiệp vụ, hướng dẫn phản hồi và bộ công cụ AI phù hợp. Sau đó gán Topic vào Agent để tái sử dụng logic nhanh hơn. Ví dụ: topic "Customer Service" có thể chứa hướng dẫn về giọng điệu lịch sự, công cụ tìm kiếm đơn hàng.
Các bước thực hiện
1. Vào AI → Agents → Topics để quản lý chủ đề.
2. Nhấn New để tạo topic mới.
3. Điền Name (tên chủ đề), Description (mô tả ngắn).
4. Nhập Instructions (hướng dẫn chi tiết cho agent khi dùng topic này).
5. Chọn Tools (công cụ AI được phép dùng) nếu cần.
6. Nhấn Save để lưu topic.
7. Quay lại Agent, tìm trường Topics, nhấn Add a line và chọn topic vừa tạo.
| Fields | Trường dữ liệu | Description |
|---|---|---|
| Name | Tên | Tên chủ đề, ví dụ: Customer Service, Sales Support, Internal Help. |
| Description | Mô tả | Tóm tắt ngắn gọn chủ đề này dùng để làm gì. |
| Instructions | Hướng dẫn | Hướng dẫn chi tiết cho agent khi áp dụng topic này. |
| Tools | Công cụ | Danh sách công cụ AI mà agent được phép sử dụng trong topic này. |
Thêm nguồn kiến thức từ file hoặc URL
Nguồn kiến thức (Sources) cho phép agent tham khảo tài liệu nội bộ khi trả lời. Nguồn Binary phù hợp cho PDF, ảnh, bảng tính và văn bản. Nguồn URL phù hợp để lấy nội dung từ trang web công khai.
Khi nguồn đang xử lý, form sẽ hiển thị cảnh báo: "Đang xử lý nguồn của bạn, có thể mất vài phút…". Theo dõi trạng thái nguồn thường xuyên và dùng Retry nếu thất bại.
Các bước thực hiện
1. Mở AI Agent và chuyển sang tab Sources.
2. Nhấn Add a line để thêm nguồn mới.
3. Chọn Type là Binary (tệp) hoặc URL (liên kết).
4. Nếu Binary: nhấn Upload và chọn file từ máy tính.
5. Nếu URL: nhập địa chỉ trang web vào trường URL.
6. Nhấn Save để hệ thống bắt đầu lập chỉ mục (indexing).
7. Kiểm tra trạng thái: Processing (đang xử lý), Indexed (sẵn sàng), Failed (lỗi).
8. Nếu Failed, nhấn Retry để thử lại hoặc Reprocess để lập chỉ mục lại nguồn URL đã thành công.
Trạng thái indexing và định dạng hỗ trợ
Hệ thống tự động trích xuất nội dung từ file, chia nhỏ thành các đoạn, tạo vector embeddings và lập chỉ mục để tìm kiếm ngữ nghĩa. Quá trình này có thể mất vài phút tùy kích thước tài liệu.
Trạng thái nguồn
| Trạng thái | Ý nghĩa | Hành động |
|---|---|---|
| Processing | Nguồn đang được lập chỉ mục, chờ một chút. | Chờ hoàn tất, không cần làm gì. |
| Indexed | Nguồn đã sẵn sàng để agent sử dụng. | Agent có thể tham chiếu nguồn này. |
| Failed | Nguồn lỗi và cần kiểm tra hoặc Retry. | Nhấn Retry hoặc kiểm tra file/URL. |
Định dạng file hỗ trợ
| Loại | Định dạng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nên giữ gọn, tối đa khoảng 5 trang cho tài liệu nhỏ. File quá lớn có thể lỗi. | ||
| Hình ảnh | PNG, JPG, JPEG, WEBP, GIF | Hỗ trợ OCR để trích xuất văn bản từ ảnh. |
| Bảng tính | Excel, CSV, ODS | Trích xuất dữ liệu từ bảng tính để agent tham khảo. |
| Văn bản | TXT, Markdown | Định dạng văn bản thuần túy, dễ xử lý nhất. |
Quản lý Sources thông minh
Điểm chính
• Chỉ thêm tài liệu chất lượng, cập nhật và liên quan đến vai trò của agent.
• Theo dõi trạng thái nguồn thường xuyên, đặc biệt sau khi thêm mới.
• Nếu nguồn thất bại, dùng Retry trước khi xóa. Kiểm tra định dạng file hoặc URL có hợp lệ không.
• Chia tài liệu dài thành phần nhỏ với tiêu đề rõ ràng để agent dễ tìm kiếm.
• Không thêm tài liệu nhạy cảm vào nguồn kiến thức nếu chưa kiểm tra quyền truy cập.
Cấu hình Default Prompts
Default Prompts (Prompt mặc định) cho phép quản trị viên hệ thống cấu hình quy tắc gọi agent theo ngữ cảnh. Ví dụ: khi soạn email cho khách hàng, tự động gọi "Customer Success Agent" với prompt mặc định "Giữ văn phong lịch sự, rõ ràng, ngắn gọn".
Các bước thực hiện
1. Vào AI → Configuration → Default Prompts (chỉ admin hệ thống).
2. Nhấn New để tạo quy tắc mới.
3. Điền Rule Name (tên quy tắc).
4. Chọn When users need to (interface_key): ngữ cảnh kích hoạt (ví dụ: mail composer).
5. Chọn On the Model (focused_models): mô hình áp dụng (ví dụ: res.partner) hoặc để trống cho tất cả.
6. Chọn Call the Agent (ai_agent): agent sẽ được gọi.
7. Nhập Default Prompt: prompt bổ sung mặc định.
8. Thêm Buttons: danh sách prompt nhanh cho người dùng (ví dụ: "Viết email cảm ơn", "Viết email xin lỗi").
9. Nhấn Save để lưu quy tắc.
Cấu hình Providers (API Key)
Để sử dụng AI, cần cấu hình API keys từ OpenAI hoặc Google Gemini. API key được nhập dạng mật khẩu (ẩn ký tự) và chỉ admin hệ thống mới xem/chỉnh sửa được. Không chia sẻ key qua chat/email nội bộ.
Các bước thực hiện
1. Vào AI → Configuration → Settings (chỉ admin hệ thống).
2. Trong block Providers, tìm Use your own ChatGPT account hoặc Use your own Google Gemini account.
3. Bật checkbox tương ứng.
4. Nhập Key (API key từ OpenAI hoặc Google).
5. Nhấn Save để lưu cấu hình.
6. Thử lại tính năng AI để kiểm tra key hoạt động.
Tìm kiếm và lọc Agents
Trong màn hình Agents, có thể tìm theo tên hoặc mô tả, lọc Archived (đã lưu trữ), group by Model (LLM model) hoặc Topics. Cũng có thể tìm theo Sources (tên nguồn, tên tệp, URL).
Điểm chính
• Tìm kiếm: gõ tên agent hoặc mô tả vào thanh tìm kiếm.
• Lọc Archived: chỉ hiển thị agents đã lưu trữ hoặc đang hoạt động.
• Group by Model: nhóm agents theo mô hình LLM (GPT-4o, Gemini 2.5 Pro, v.v.).
• Group by Topics: nhóm agents theo chủ đề đã gán.
• Tìm theo Sources: tìm agents có nguồn kiến thức cụ thể.
Mẹo thiết kế Agent hiệu quả
Điểm chính
• Đặt Name rõ nghiệp vụ (ví dụ: "Sales Coach", "Support Assistant") để người dùng dễ nhận diện.
• Viết Subtitle ngắn để người dùng hiểu nhanh công dụng mà không cần mở chi tiết.
• Gắn Topic đúng chuyên môn, tránh 1 agent làm mọi thứ. Mỗi agent nên có phạm vi rõ ràng.
• Dùng Default Prompts để chuẩn hóa giọng điệu và tạo Buttons cho câu lệnh thường dùng.
• Thử nghiệm bằng nút Test trước khi triển khai rộng để đảm bảo chất lượng.
• Rà soát key định kỳ và xoay vòng khi cần để bảo mật.