Intrastat Mua hàng
Báo cáo Intrastat tự động cho giao dịch mua hàng nội khối EU với mã hàng hóa và xuất xứ
Module Purchase Intrastat hỗ trợ doanh nghiệp EU tuân thủ quy định báo cáo thống kê Intrastat cho giao dịch mua hàng từ các nước thành viên EU khác.
Hệ thống tự động thu thập thông tin mã hàng hóa, xuất xứ, giá trị giao dịch và tạo báo cáo Intrastat theo định dạng yêu cầu của từng quốc gia.
Tính năng chính
Điểm chính
• Automatic Data Collection: Thu thập tự động dữ liệu từ purchase orders và vendor bills
• Commodity Codes: Quản lý mã HS (Harmonized System) và CN8 cho sản phẩm
• Country of Origin: Theo dõi xuất xứ hàng hóa cho báo cáo chính xác
• Transaction Type: Phân loại giao dịch theo mã Intrastat (11, 21, 29, etc.)
• Transport Mode: Ghi nhận phương thức vận chuyển (đường bộ, biển, hàng không)
• Statistical Value: Tính toán giá trị thống kê theo quy định EU
• Report Generation: Tạo báo cáo XML/CSV theo format của từng nước
• Threshold Management: Tự động kiểm tra ngưỡng báo cáo bắt buộc
Quy trình báo cáo Intrastat
Các bước thực hiện
1. Cấu hình sản phẩm: Thêm HS Code/CN8 code cho mỗi sản phẩm. Nhập Country of Origin. Thiết lập Net Weight (kg).
2. Cấu hình vendor: Đảm bảo vendor có địa chỉ EU. Kiểm tra VAT number format đúng.
3. Mua hàng bình thường: Tạo PO, nhận hàng, nhận bill như thường lệ. Hệ thống tự động ghi nhận cho Intrastat.
4. Kiểm tra dữ liệu: Vào Accounting → Reporting → Intrastat. Xem danh sách giao dịch cần báo cáo.
5. Tạo báo cáo: Chọn tháng/quý cần báo cáo. Nhấn Generate Report. Hệ thống tạo file XML/CSV.
6. Nộp báo cáo: Download file và nộp lên hệ thống của cơ quan thuế/hải quan.
Mã giao dịch Intrastat
Transaction Codes phổ biến
| Mã | Mô tả | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| 11 | Mua bán thẳng | Mua hàng thông thường, thanh toán trực tiếp |
| 21 | Trả hàng | Trả hàng cho nhà cung cấp EU |
| 29 | Giao dịch khác | Các giao dịch không thuộc loại trên |
| 91 | Cho thuê/Leasing | Thuê thiết bị từ công ty EU |
| 99 | Khác | Giao dịch đặc biệt khác |
Ngưỡng báo cáo theo quốc gia
Ngưỡng Intrastat 2024
| Quốc gia | Ngưỡng Arrivals (Mua) | Tần suất |
|---|---|---|
| Đức | €800,000/năm | Hàng tháng |
| Pháp | €460,000/năm | Hàng tháng |
| Hà Lan | €1,200,000/năm | Hàng tháng |
| Bỉ | €1,500,000/năm | Hàng tháng |
| Tây Ban Nha | €400,000/năm | Hàng tháng |
| Ý | €200,000/năm | Hàng tháng |
Khắc phục sự cố
Lỗi Intrastat thường gặp
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Thiếu HS Code | Sản phẩm chưa có commodity code | Thêm HS Code/CN8 vào product form. Tra cứu tại taric.ec.europa.eu |
| Thiếu Country of Origin | Không khai báo xuất xứ | Nhập Country of Origin trong product form hoặc purchase order line |
| Thiếu Net Weight | Không có trọng lượng | Nhập Weight (kg) trong product form. Bắt buộc cho hầu hết hàng hóa |
| VAT number không hợp lệ | Format VAT sai hoặc không tồn tại | Kiểm tra VAT number của vendor. Validate trên VIES system |
| Giao dịch không xuất hiện | Vendor không phải EU hoặc dưới ngưỡng | Kiểm tra địa chỉ vendor có trong EU. Kiểm tra tổng giá trị đạt ngưỡng |