Module Phê duyệt (Approvals)
Chuẩn hóa quy trình xin duyệt nội bộ, tăng tốc xử lý và minh bạch trạng thái hồ sơ.
Approvals giúp doanh nghiệp số hóa các quy trình xin duyệt nội bộ như công tác, mua sắm, hợp đồng, thanh toán hoặc yêu cầu hành chính.
Mỗi yêu cầu được tạo theo danh mục phê duyệt, có thể cấu hình trường bắt buộc, người duyệt, ngưỡng duyệt tối thiểu và thứ tự duyệt.
Tính năng nổi bật
Điểm chính
• Tạo yêu cầu theo mẫu nghiệp vụ có sẵn.
• Gửi yêu cầu tới nhiều người duyệt, hỗ trợ người duyệt bắt buộc.
• Phê duyệt tuần tự hoặc theo ngưỡng tối thiểu.
• Đính kèm tài liệu và theo dõi lịch sử trao đổi trong chatter.
• Theo dõi trạng thái từ bản nháp đến hoàn tất.
Thuật ngữ chính EN/VI
| Fields | Trường dữ liệu | Description |
|---|---|---|
| Approval Request | Yêu cầu phê duyệt | Hồ sơ cần được xem xét và phê duyệt. |
| Approval Category | Danh mục phê duyệt | Mẫu quy trình quy định trường dữ liệu và quy tắc xử lý. |
| Approver | Người phê duyệt | Người có quyền duyệt hoặc từ chối yêu cầu. |
| Minimum Approval | Phê duyệt tối thiểu | Số lượt duyệt tối thiểu để hồ sơ được chấp nhận. |
| Approvers Sequence | Trình tự phê duyệt | Cơ chế yêu cầu xử lý theo thứ tự định sẵn. |
Menu và màn hình chính
Dashboard hiển thị các danh mục phê duyệt để tạo yêu cầu nhanh theo từng loại nghiệp vụ.
My Requests dành cho hồ sơ cá nhân, Approvals to Review dành cho công việc chờ duyệt, và All Approvals phục vụ rà soát toàn cục.
Điểm chính
• Dashboard: tạo mới yêu cầu.
• My Requests: theo dõi yêu cầu của tôi.
• Approvals to Review: xử lý các yêu cầu cần duyệt.
• All Approvals: kiểm soát tổng thể cho vai trò có quyền.
Cách tạo yêu cầu phê duyệt
Các bước thực hiện
1. Vào Approvals → Dashboard, chọn danh mục phù hợp.
2. Nhấn New Request, nhập Approval Subject và kiểm tra Category.
3. Điền các trường bắt buộc như Date, Period, Contact, Amount, Quantity, Reference, Location.
4. Đính kèm tài liệu nếu danh mục yêu cầu.
5. Kiểm tra danh sách Approver(s), sau đó nhấn Submit.
Xử lý phê duyệt
Người duyệt mở Approvals to Review để kiểm tra nội dung hồ sơ, tài liệu đính kèm và lịch sử trao đổi trước khi quyết định.
Điểm chính
• Approve: chấp thuận yêu cầu.
• Refuse: từ chối và yêu cầu bổ sung/chỉnh sửa.
• Withdraw: rút lại quyết định đã duyệt (nếu quy trình cho phép).
• Cancel / Back to Draft: hủy hoặc trả hồ sơ về bản nháp để sửa lại.
Cấu hình danh mục phê duyệt
Điểm chính
• Đảm bảo Minimum Approval không mâu thuẫn với người duyệt bắt buộc.
• Chỉ bật các trường thực sự cần để biểu mẫu dễ dùng.
Các bước thực hiện
1. Vào Approvals → Configuration → Approval Categories.
2. Tạo mới hoặc chỉnh sửa danh mục hiện có.
3. Thiết lập trạng thái trường: No, Optional, Required.
4. Cấu hình Approvers, manager và thứ tự duyệt.
5. Đặt Minimum Approval và lưu cấu hình.
Tình huống sử dụng thực tế
Ví dụ theo nghiệp vụ
| Tình huống | Thiết lập đề xuất | Lợi ích |
|---|---|---|
| Đề nghị công tác | Bắt buộc Period, Location, Documents. | Kiểm soát lịch trình và chi phí công tác. |
| Đơn thanh toán | Bắt buộc Amount, Reference, Documents. | Tăng độ chính xác và tuân thủ chứng từ. |
| Mua sắm nội bộ | Bắt buộc Products và Quantity. | Chuẩn hóa quy trình mua hàng nội bộ. |
| Phê duyệt hợp đồng | Bắt buộc Contact, Reference, Documents. | Giảm rủi ro pháp lý và sai quy trình. |
Tìm kiếm và lọc
Điểm chính
• Dùng My Request để tập trung hồ sơ cá nhân.
• Dùng Approvals to Review để xử lý công việc ưu tiên.
• Nhóm theo Category để xử lý theo loại hồ sơ.
• Nhóm theo Request Status để phát hiện tồn đọng.
Bộ lọc hữu ích
| Bộ lọc | Khi sử dụng | Kết quả |
|---|---|---|
| My Request | Theo dõi hồ sơ tự tạo | Danh sách cá nhân rõ ràng |
| Approvals to Review | Xử lý hồ sơ chờ duyệt | Không bỏ sót việc cần duyệt |
| Approved / Refused / Canceled | Rà soát lịch sử | Đối chiếu nhanh kết quả xử lý |
Khắc phục sự cố thường gặp
Lỗi và cách xử lý
| Tình huống | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Không thấy nút Submit | Thiếu trường bắt buộc hoặc tài liệu. | Hoàn thiện các trường Required và tệp đính kèm. |
| Không thể phê duyệt | Không phải người duyệt hoặc chưa đến lượt. | Kiểm tra Approver(s) và cấu hình trình tự duyệt. |
| Không thấy hồ sơ | Bộ lọc sai hoặc thiếu quyền. | Xóa bộ lọc và kiểm tra phân quyền nhóm. |
| Không sửa được yêu cầu | Yêu cầu không còn trạng thái nháp. | Dùng Cancel/Back to Draft nếu có quyền. |
Nhóm người dùng và quyền hạn
Phân quyền điển hình
| Nhóm | Quyền chính |
|---|---|
| Người dùng nội bộ | Tạo yêu cầu cá nhân, theo dõi trạng thái, duyệt khi được gán. |
| Officer (Approve all requests) | Xem và xử lý toàn bộ yêu cầu. |
| Administrator | Toàn quyền cấu hình danh mục và quy tắc. |