Phân tích lợi nhuận sản phẩm
Đo hiệu quả doanh thu, chi phí và biên lợi nhuận trên từng sản phẩm dựa trên dữ liệu hóa đơn bán và mua.
Module product_margin cung cấp lớp phân tích theo sản phẩm, cho phép đối chiếu doanh thu bán ra, chi phí mua vào và phần chênh lệch giữa giá thực tế với giá chuẩn. Đây là công cụ phù hợp cho kế toán, quản lý bán hàng hoặc quản lý danh mục sản phẩm.
Báo cáo hoạt động dựa trên dữ liệu hóa đơn, vì vậy kết quả phản ánh thực tế ghi nhận tài chính thay vì chỉ là giá niêm yết hoặc kế hoạch nội bộ.
Các chỉ số cốt lõi
| Fields | Trường dữ liệu | Description |
|---|---|---|
| Turnover | Doanh thu | Tổng giá trị hóa đơn bán sau khi đã trừ chiết khấu. |
| Total Cost | Tổng chi phí | Tổng chi phí từ hóa đơn mua sau khi trừ chiết khấu nhà cung cấp. |
| Total Margin | Lợi nhuận thực tế | Doanh thu trừ tổng chi phí dựa trên giá thực tế. |
| Expected Margin | Lợi nhuận kỳ vọng | So sánh doanh thu kỳ vọng và chi phí chuẩn thay vì số thực tế. |
| Sales Gap | Chênh lệch doanh thu | Khoảng cách giữa doanh thu kỳ vọng theo giá danh mục và doanh thu thực tế. |
| Purchase Gap | Chênh lệch chi phí | Khoảng cách giữa chi phí chuẩn và chi phí mua thực tế. |
Mở báo cáo phân tích lợi nhuận
Các bước thực hiện
1. Vào Sales → Reporting → Product Margins hoặc Inventory → Reporting → Product Margins.
2. Chọn khoảng thời gian From và To cho kỳ phân tích.
3. Chọn Invoice State theo mức độ hoàn tất của hóa đơn muốn đưa vào báo cáo.
4. Nhấn Open để mở danh sách sản phẩm với các chỉ số margin.
Ý nghĩa các lựa chọn Invoice State
| Trạng thái | Bao gồm | Khi nên dùng |
|---|---|---|
| Paid | Hóa đơn đã thanh toán hoàn toàn | Phân tích dòng tiền và lợi nhuận đã chốt |
| Open and Paid | Hóa đơn đã post, gồm chưa thanh toán và đã thanh toán | Xem bức tranh doanh thu thực tế đang vận hành |
| Draft, Open and Paid | Cả hóa đơn draft và posted | Đánh giá pipeline gần hoàn tất hoặc soát trước kỳ chốt |
Cách hiểu nhóm chỉ số bán hàng
Nhóm chỉ số bán hàng
| Chỉ số | Cách hiểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| # Invoiced in Sale | Tổng số lượng xuất hiện trên hóa đơn bán | Credit note có thể làm giảm số lượng thuần |
| Avg. Sale Unit Price | Đơn giá bán trung bình | Tính theo doanh thu chia cho số lượng |
| Turnover | Tổng doanh thu thực tế | Đã tính chiết khấu và chuyển đổi tiền tệ |
| Expected Sale | Doanh thu nếu bán đúng giá danh mục | Dùng để so với chính sách giá chuẩn |
| Sales Gap | Độ lệch giữa doanh thu kỳ vọng và thực tế | Giúp phát hiện chiết khấu hoặc bán vượt giá danh mục |
Cách hiểu nhóm chỉ số mua hàng
Nhóm chỉ số mua hàng
| Chỉ số | Cách hiểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| # Invoiced in Purchase | Tổng số lượng ghi nhận trên hóa đơn mua | Bao gồm bill và refund theo logic của báo cáo |
| Avg. Purchase Unit Price | Đơn giá mua trung bình | Cho biết mức giá mua thực tế bình quân |
| Total Cost | Tổng chi phí mua thực tế | Đã phản ánh discount từ nhà cung cấp |
| Normal Cost | Chi phí chuẩn theo standard_price | Dùng làm đường chuẩn để so sánh |
| Purchase Gap | Độ lệch giữa chi phí chuẩn và chi phí thực tế | Giúp phát hiện mua rẻ hơn hoặc đắt hơn chuẩn |
Công thức lợi nhuận quan trọng
Công thức phân tích
| Chỉ số | Công thức | Ý nghĩa quản trị |
|---|---|---|
| Total Margin | Turnover - Total Cost | Lợi nhuận thực tế từ giao dịch đã ghi nhận |
| Total Margin Rate | Total Margin / Turnover × 100 | Tỷ suất biên lợi nhuận thực tế |
| Expected Margin | Expected Sale - Normal Cost | Lợi nhuận nếu vận hành đúng theo mức giá chuẩn |
| Expected Margin Rate | Expected Margin / Expected Sale × 100 | Chuẩn tham chiếu để so với biên thực tế |
Lọc và phân tích theo góc nhìn nghiệp vụ
Điểm chính
• Dùng List View khi cần lọc sản phẩm lãi hoặc lỗ và so sánh nhanh nhiều chỉ số cùng lúc.
• Dùng Graph View để nhìn xu hướng theo nhóm sản phẩm, danh mục hoặc người bán.
• Group by Category giúp tìm nhóm hàng tạo lợi nhuận tốt hoặc ngược lại là nhóm đang làm hao biên.
• Lọc theo Total Margin < 0 là cách nhanh để tìm sản phẩm bán lỗ trong một giai đoạn nhất định.
• Lọc theo Sales Gap lớn có thể chỉ ra mức discount cao hoặc chính sách giá niêm yết chưa còn phù hợp.
Ví dụ sử dụng thực tế
Tình huống phân tích thường gặp
| Tình huống | Cách đọc báo cáo | Hành động phù hợp |
|---|---|---|
| Tìm sản phẩm lỗ trong quý | Lọc Total Margin < 0 trong kỳ cần xem | Xem lại giá bán, chi phí đầu vào hoặc quyết định dừng sản phẩm kém hiệu quả |
| Phát hiện chiết khấu quá mức | So sánh Expected Sale với Turnover và theo dõi Sales Gap | Rà lại chính sách chiết khấu hoặc mức giá danh mục |
| Xác định top sản phẩm tạo lợi nhuận | Sắp xếp Total Margin giảm dần | Ưu tiên marketing, tồn kho và nguồn cung cho nhóm sản phẩm mạnh |
| So sánh nhóm hàng theo danh mục | Group by Category | Dồn nguồn lực cho danh mục có biên tốt và cải thiện danh mục yếu |
Lưu ý dữ liệu và hiệu năng
Điểm chính
• Báo cáo chỉ dựa trên account.move và các hóa đơn liên quan, không phản ánh trực tiếp đơn hàng chưa lập hóa đơn.
• Tất cả số liệu được quy đổi về tiền tệ công ty, nên tỷ giá cần được cập nhật đầy đủ.
• Nhiều chỉ số là computed fields và phụ thuộc vào context ngày, vì vậy kết quả sẽ thay đổi theo bộ lọc báo cáo.
• Với tập dữ liệu lớn, nên thu hẹp thời gian phân tích để giảm tải truy vấn và tăng tốc độ phản hồi.