Quản lý Cho thuê
Hướng dẫn chi tiết
Thuật ngữ
Table
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Rental Order | Đơn hàng cho thuê sản phẩm |
| Pickup | Lấy hàng - Khách nhận sản phẩm |
| Return | Trả hàng - Khách trả sản phẩm |
| Rental Period | Thời gian cho thuê |
| Late Fee | Phí phạt trả muộn |
| Rental Pricing | Giá cho thuê theo thời gian |
| Quantity in Rent | Số lượng sản phẩm đang cho thuê |
Điều kiện tiên quyết
Điểm chính
• Cài đặt module **Sale Renting** (sale_renting)
• Thiết lập sản phẩm loại **Storable Product** để theo dõi tồn kho
• Cấu hình kho và vị trí kho cho sản phẩm cho thuê
• Thiết lập quyền truy cập cho Rental Manager
• Cấu hình email template cho thông báo pickup/return
Cấu hình Sản phẩm Cho thuê
Các bước thực hiện
1. Vào **Rental → Products**
2. Tạo sản phẩm mới hoặc chỉnh sửa sản phẩm hiện có
3. Tích **Can be Rented** (Có thể cho thuê)
4. Chọn **Product Type = Storable Product** để theo dõi tồn kho
5. Tại tab **Rental Pricing**, click **Add a line**
6. Thiết lập giá theo thời gian:
7. - **Period**: 1 Hour, 1 Day, 1 Week, 1 Month
8. - **Price**: Giá cho thuê tương ứng
9. Thêm nhiều mức giá (ví dụ: 1 Day = 100k, 1 Week = 500k)
10. Tại tab **Rental**, thiết lập phí phạt:
11. - **Hourly Fine**: Phí phạt mỗi giờ trả muộn
12. - **Daily Fine**: Phí phạt mỗi ngày trả muộn
13. Click **Save**
Tạo Đơn hàng Cho thuê
Các bước thực hiện
1. Vào **Rental → Rentals**
2. Click **New** để tạo đơn hàng mới
3. Chọn **Customer** (khách hàng)
4. Thiết lập **Rental Start Date** (ngày bắt đầu thuê)
5. Thiết lập **Rental Return Date** (ngày trả dự kiến)
6. Tại tab **Order Lines**, click **Add a product**
7. Chọn sản phẩm cho thuê
8. Nhập **Quantity** (số lượng)
9. Giá tự động tính dựa trên thời gian thuê
10. Click **Save**
Xác nhận Đơn hàng
Các bước thực hiện
1. Kiểm tra thông tin đơn hàng: khách hàng, sản phẩm, ngày thuê
2. Kiểm tra **Quantity in Rent** để đảm bảo còn hàng
3. Click **Confirm** để xác nhận đơn hàng
4. Trạng thái chuyển sang **Reserved** (Đã đặt chỗ)
5. Hệ thống tạo invoice nếu đã cấu hình
6. Gửi xác nhận cho khách hàng qua email
Pickup (Lấy hàng)
Các bước thực hiện
1. Khi khách hàng đến lấy sản phẩm
2. Mở đơn hàng ở trạng thái **Reserved**
3. Click nút **Pickup** trên thanh công cụ
4. Wizard hiển thị danh sách sản phẩm:
5. - **Reserved**: Số lượng đã đặt
6. - **Picked-up**: Số lượng thực tế lấy
7. Nhập số lượng thực tế khách lấy (có thể khác số đặt)
8. Click **Apply** để xác nhận
9. Trạng thái chuyển sang **Picked-Up** (Đã lấy hàng)
10. Chụp ảnh sản phẩm và ghi chú tình trạng
Return (Trả hàng)
Các bước thực hiện
1. Khi khách hàng trả sản phẩm
2. Mở đơn hàng ở trạng thái **Picked-Up**
3. Click nút **Return** trên thanh công cụ
4. Wizard hiển thị:
5. - **Picked-up**: Số lượng đã lấy
6. - **Returned**: Số lượng thực tế trả
7. Nhập số lượng thực tế khách trả
8. Nếu trả muộn, hệ thống tự động tính phí phạt
9. Click **Apply** để xác nhận
10. Trạng thái chuyển sang **Returned** (Đã trả hàng)
11. Kiểm tra tình trạng sản phẩm và ghi chú
Xử lý Trả muộn
Điểm chính
• Hệ thống tự động phát hiện khi ngày hiện tại > Rental Return Date
• Đơn hàng được đánh dấu **Late** (Trễ) với biểu tượng cảnh báo
• Khi Return, hệ thống tự động tính phí phạt:
• - Phí phạt = (Số giờ trễ × Hourly Fine) + (Số ngày trễ × Daily Fine)
• Tạo dòng phí phạt trong đơn hàng
• Cộng vào tổng tiền cần thanh toán
• Có thể cấu hình **Minimum delay time** (thời gian gia hạn) trong Settings
Quản lý Lịch trình (Schedule)
Các bước thực hiện
1. Vào **Rental → Schedule**
2. Chế độ xem **Gantt** hiển thị:
3. - Trục ngang: Thời gian (ngày/tuần/tháng)
4. - Trục dọc: Sản phẩm
5. - Thanh màu: Đơn hàng cho thuê
6. Màu sắc thanh:
7. - **Xanh lá**: Reserved (Đã đặt chỗ)
8. - **Xanh dương**: Picked-Up (Đã lấy hàng)
9. - **Xám**: Returned (Đã trả hàng)
10. - **Đỏ**: Late (Trả muộn)
11. Kiểm tra **Quantity in Rent** để xem tình trạng còn hàng
12. Tạo đơn hàng mới: Click và kéo trên Gantt
Trả từng phần (Partial Return)
Các bước thực hiện
1. Áp dụng khi khách thuê nhiều sản phẩm và trả từng phần
2. Tại wizard Return, nhập số lượng trả < số lượng đã lấy
3. Click **Apply**
4. Đơn hàng vẫn ở trạng thái **Picked-Up**
5. Lặp lại cho đến khi trả hết
6. Khi trả đủ, trạng thái chuyển sang **Returned**
Cấu hình Hệ thống
Các bước thực hiện
1. Vào **Rental → Configuration → Settings**
2. Cấu hình:
3. - **Delay Product**: Sản phẩm dùng để tính phí phạt
4. - **Per Hour**: Phí phạt mặc định theo giờ
5. - **Per Day**: Phí phạt mặc định theo ngày
6. - **Minimum delay time**: Thời gian gia hạn trước khi tính phí
7. Ví dụ: Đặt 2 giờ → Khách có thêm 2 giờ trước khi bị tính phí
8. Click **Save**
Cấu hình Bảng giá (Pricelist)
Các bước thực hiện
1. Vào **Rental → Configuration → Pricelists**
2. Mở bảng giá cần cấu hình
3. Tại tab **Renting Price Rules**:
4. - Thêm quy tắc giá cho thuê theo sản phẩm
5. - Cấu hình giá theo thời gian
6. - Áp dụng cho khách hàng cụ thể
7. Ví dụ: Khách VIP giảm 10% giá cho thuê
8. Click **Save**
Báo cáo và Phân tích
Các bước thực hiện
1. Vào **Rental → Reporting → Rental Analysis**
2. Xem phân tích:
3. - Doanh thu theo ngày/tuần/tháng
4. - Doanh thu theo sản phẩm
5. - Doanh thu theo khách hàng
6. - Số lượng sản phẩm đang cho thuê
7. Sử dụng **Filters**:
8. - My Rentals: Đơn hàng của tôi
9. - Late Returns: Đơn hàng trả muộn
10. - This Month/Year: Tháng/năm này
11. Sử dụng **Group By**: Product, Customer, Salesperson, Date
12. Xuất báo cáo: Click Favorites → Export All
Gửi Báo giá
Các bước thực hiện
1. Mở đơn hàng ở trạng thái **Quotation**
2. Click **Send by Email**
3. Chỉnh sửa nội dung email
4. Đính kèm PDF báo giá
5. Click **Send** để gửi cho khách hàng
6. Trạng thái chuyển sang **Quotation Sent**
Best Practices
Điểm chính
• Kiểm tra **Quantity in Rent** trước khi xác nhận đơn
• Sử dụng **Gantt view** để xem lịch trình và tránh đặt chồng
• Đặt **buffer time** giữa các đơn cho vệ sinh/bảo trì
• Thiết lập **giá dài hạn rẻ hơn** để khuyến khích thuê lâu
• Sử dụng **Pricelist** để điều chỉnh giá theo mùa hoặc khách hàng
• Chụp **ảnh sản phẩm** trước và sau khi cho thuê
• Yêu cầu **đặt cọc** cho sản phẩm giá trị cao
• Gọi **nhắc khách** trước ngày trả để giảm trả muộn
• In **hợp đồng cho thuê** khi Pickup
• Ghi chú **tình trạng sản phẩm** khi Return
Sự cố Thường gặp
Table
| Vấn đề | Nguyên nhân | Giải pháp |
|---|---|---|
| Không thể xác nhận đơn hàng | Không đủ sản phẩm hoặc sản phẩm chưa cấu hình Can be Rented | Kiểm tra tồn kho, kiểm tra cấu hình sản phẩm |
| Giá không tự động tính | Chưa cấu hình Rental Pricing | Thêm giá cho thuê trong tab Rental Pricing |
| Phí phạt không tự động tính | Chưa cấu hình Hourly/Daily Fine | Thiết lập phí phạt trong sản phẩm hoặc Settings |
| Không thấy nút Pickup/Return | Đơn hàng không phải rental order hoặc sai trạng thái | Kiểm tra đơn hàng có sản phẩm rental, kiểm tra trạng thái |
| Gantt view không hiển thị | Module không cài đúng hoặc không có quyền | Kiểm tra module installed, kiểm tra user permissions |
FAQ
Điểm chính
• **Làm thế nào để tạo sản phẩm cho thuê?** Tạo sản phẩm Storable, tích Can be Rented, cấu hình Rental Pricing.
• **Có thể cho thuê và bán cùng một sản phẩm không?** Có, thiết lập cả Sales Price và Rental Pricing.
• **Làm sao để kiểm tra sản phẩm còn hàng?** Xem Quantity in Rent trên sản phẩm hoặc kiểm tra Gantt view.
• **Có thể gia hạn thời gian thuê không?** Có, chỉnh sửa Rental Return Date trước khi Return.
• **Làm thế nào để xử lý sản phẩm bị hỏng?** Ghi chú trong đơn hàng, tạo điều chỉnh giá hoặc phí bồi thường.
• **Có thể tạo đơn hàng từ Gantt view không?** Có, click và kéo trên Gantt để tạo đơn hàng mới.
• **Làm sao để theo dõi lịch sử cho thuê của sản phẩm?** Vào sản phẩm, xem smart button Rentals.
• **Có thể thiết lập giá theo khách hàng không?** Có, sử dụng Pricelist với Renting Price Rules.
• **Làm thế nào để ngừng cho thuê sản phẩm?** Bỏ tích Can be Rented hoặc Archive sản phẩm.
• **Có thể tích hợp với kế toán không?** Có, tự động tạo journal entries khi confirm và invoice.