FedEx Shipping - Tích hợp FedEx REST API

Tích hợp FedEx REST API mới nhất cho vận chuyển hiện đại

Module FedEx Shipping tích hợp với FedEx REST API để tính toán cước phí vận chuyển tự động từ đơn hàng, tạo nhãn vận chuyển FedEx trực tiếp từ Odoo, tạo nhãn trả hàng cho khách hàng, theo dõi lô hàng qua FedEx tracking, tạo hóa đơn thương mại cho lô hàng quốc tế.

Module hỗ trợ nhiều loại dịch vụ FedEx (Priority Overnight, International Priority, Ground, v.v.) với API hiện đại và ổn định hơn phiên bản legacy.

REST API
Tính cước tự động
Nhãn vận chuyển
Tracking
Nhãn trả hàng
Hóa đơn thương mại
Email thông báo
Residential delivery

Tính năng chính

Điểm chính

  • Tích hợp FedEx REST API mới nhất với hiệu suất cao

  • Tính cước phí vận chuyển tự động dựa trên trọng lượng và địa chỉ

  • Tạo nhãn vận chuyển với nhiều định dạng (PDF, PNG, ZPL)

  • Tạo nhãn trả hàng tự động hoặc thủ công

  • Theo dõi lô hàng real-time qua FedEx tracking

  • Hỗ trợ email thông báo cho khách hàng

  • Xử lý residential delivery với phụ phí tự động

  • Tạo hóa đơn thương mại điện tử (ETD) cho lô hàng quốc tế


Nhóm người dùng

Phân quyền sử dụng

NhómVai trò chính
Nhân viên khoTạo nhãn vận chuyển, in nhãn, đóng gói hàng
Nhân viên bán hàngTính cước phí, thêm phí vận chuyển vào đơn hàng
Quản lý logisticsCấu hình phương thức vận chuyển, quản lý tài khoản FedEx

Bảng tra cứu thuật ngữ EN/VI

FieldsTrường dữ liệuDescription
API KeyKhóa APIKhóa API từ FedEx Developer
Secret KeyMã khóa bí mậtMã khóa bí mật từ FedEx Developer
Account NumberSố tài khoảnSố tài khoản FedEx
FedEx Service TypeLoại dịch vụ FedExPriority Overnight, International Priority, Ground
FedEx Drop-Off TypeHình thức gửi hàng FedExCách thức gửi hàng
FedEx Package TypeLoại kiện hàng FedExLoại kiện hàng mặc định
Package Weight UnitĐơn vị trọng lượng góiKG hoặc LB
Package Length UnitĐơn vị chiều dài kiện hàngCM hoặc Inches
Label SizeKích thước nhãnPAPER_LETTER, PAPER_4X6
Label FormatĐịnh dạng nhãnPDF, PNG, ZPL
Email NotificationsThông báo emailGửi thông báo cho khách hàng
Duties paid byNgười trả thuế quanSender hoặc Recipient
Residential deliveryGiao hàng tận nhàĐánh dấu địa chỉ là nhà ở
Electronic Trade DocumentsChứng từ thương mại điện tửETD cho lô hàng quốc tế
Union tax id (EORI/IOSS)Mã số thuế liên bang (EORI/IOSS)Mã số thuế EU

Cấu hình tài khoản FedEx

Để sử dụng module, cần tạo tài khoản FedEx Developer và lấy thông tin xác thực:

Các bước thực hiện

  • 1. Truy cập FedEx Developer Website (developer.fedex.com)

  • 2. Đăng ký tài khoản mới hoặc đăng nhập

  • 3. Vào tab My Projects và tạo dự án API mới

  • 4. Chọn các API: Rate (tính cước), Ship (tạo nhãn), Track (theo dõi), Address Validation

  • 5. Lấy API Key và Secret Key từ dự án

  • 6. Lấy Account Number từ tài khoản FedEx

  • 7. Để sử dụng production: Nhấn Go to API certification, làm theo các bước chứng nhận

  • 8. Sau khi được chứng nhận, tạo production key và liên kết với số tài khoản FedEx


Cấu hình phương thức vận chuyển

Tạo và cấu hình phương thức vận chuyển FedEx trong Odoo:

Các bước thực hiện

  • 1. Vào Inventory → Configuration → Delivery → Shipping Methods

  • 2. Nhấn New và điền: Shipping Method (tên), Provider (FedEx), Delivery Product

  • 3. Tab FedEx Configuration - Thông tin xác thực: API Key, Secret Key, Account Number

  • 4. Cấu hình dịch vụ: FedEx Service Type, FedEx Drop-Off Type

  • 5. Cấu hình kiện hàng: FedEx Package Type, Package Weight Unit (KG/LB), Package Length Unit

  • 6. Cấu hình nhãn: Label Size (PAPER_LETTER/PAPER_4X6), Label Format (PDF)

  • 7. Tùy chọn nâng cao: Email Notifications, Duties paid by, Residential delivery, Generate invoice

  • 8. Nhấn Save và kiểm tra kết nối bằng đơn hàng test


Tính cước phí vận chuyển

Quy trình tính cước từ đơn bán hàng:

Điểm chính

  • Yếu tố ảnh hưởng: Trọng lượng và kích thước, địa chỉ gửi/nhận, loại dịch vụ, residential surcharge, bảo hiểm

  • Xử lý lỗi: Kiểm tra địa chỉ đầy đủ, trọng lượng sản phẩm đã nhập, credentials còn hiệu lực

Các bước thực hiện

  • 1. Tạo hoặc mở đơn bán hàng (Sales → Orders → Quotations)

  • 2. Thêm sản phẩm vào đơn hàng

  • 3. Nhấn Add Shipping

  • 4. Chọn phương thức FedEx đã cấu hình

  • 5. Nhấn Get Rate để lấy cước phí từ FedEx

  • 6. Hệ thống hiển thị giá và thêm dòng phí vận chuyển vào đơn hàng


Tạo nhãn vận chuyển

Quy trình tạo nhãn từ Delivery Order:

Điểm chính

  • Thông tin trên nhãn: Barcode tracking, địa chỉ gửi/nhận, loại dịch vụ, trọng lượng, ngày gửi

  • In nhãn: Mở delivery order → Chatter → Tìm attachment Label-<tracking>.pdf → Tải và in

  • Nhiều kiện: Tạo packages trước validate, nhập trọng lượng cho từng package, mỗi package có nhãn riêng

Các bước thực hiện

  • 1. Xác nhận đơn bán hàng để tạo Delivery Order

  • 2. Vào Inventory → Operations → Delivery Orders

  • 3. Mở delivery order cần xử lý

  • 4. Nhấn Validate để xác nhận xuất kho

  • 5. Nhấn Send to Shipper

  • 6. Hệ thống gọi FedEx API, tạo lô hàng, tạo nhãn, lưu tracking number, đính kèm file nhãn PDF


Tạo nhãn trả hàng

Có hai cách tạo nhãn trả hàng:

Điểm chính

  • Thủ công: Mở delivery order → Nhấn Return → Tạo return picking → Nhấn Get Return Label

  • Tự động: Bật Return Label on Delivery trong cấu hình, nhãn trả hàng tự động tạo khi gửi hàng

  • Lưu ý: FedEx không hỗ trợ tạo nhãn trả hàng tự động cho lô hàng nhiều kiện

  • Gửi nhãn: Tải file từ chatter, gửi email cho khách hàng, khách in và dán lên kiện trả hàng


Theo dõi lô hàng

Tracking number được lưu và có thể theo dõi trên FedEx:

Điểm chính

  • Xem tracking: Trường Tracking Reference trên delivery order, thông báo trong chatter

  • Theo dõi trực tuyến: Nhấn nút Track hoặc tracking number → Mở trang FedEx tracking

  • Email thông báo: Nếu bật Email Notifications, khách hàng nhận email khi lô hàng được tạo, đang vận chuyển, đã giao, có ngoại lệ


Hủy lô hàng

Quy trình hủy lô hàng FedEx:

Điểm chính

  • Điều kiện: Chỉ hủy được lô hàng chưa được FedEx lấy hàng

  • Tạo lại: Sau khi hủy, sửa thông tin nếu cần, nhấn Send to Shipper lại

Các bước thực hiện

  • 1. Mở delivery order đã tạo nhãn

  • 2. Nhấn Cancel Shipment

  • 3. Hệ thống gọi FedEx API hủy lô hàng, xóa tracking number, xóa phí vận chuyển, ghi log


Xử lý lô hàng quốc tế

Thông tin bắt buộc cho lô hàng quốc tế:

Điểm chính

  • Hóa đơn thương mại: No (tự xử lý), Print PDF (in và đính kèm), ETD (gửi điện tử tự động)

  • Thuế quan: Sender (DDP) hoặc Recipient (DDU)

  • Mã số thuế EU: Nhập EORI/IOSS vào cấu hình FedEx nếu gửi hàng vào EU

Yêu cầu thông tin

Thông tinVị tríBắt buộc
HS CodeProduct → Accounting tab
Country of OriginProduct
Product WeightProduct
Customs ValueGiá trị sản phẩm
VAT NumberPartner (công ty)Khuyến nghị
IncotermsĐơn bán hàngKhuyến nghị

Mẹo sử dụng thực tế

Điểm chính

  • Tối ưu cước phí: Nhập chính xác trọng lượng/kích thước, chọn dịch vụ phù hợp, dùng FedEx packaging, đánh dấu đúng residential/business

  • Giảm lỗi: Kiểm tra địa chỉ đầy đủ (street, city, zip, country), số điện thoại hợp lệ, email khách hàng, trọng lượng > 0

  • Quản lý credentials: Dùng test khi phát triển, chuyển production khi vận hành, bật/tắt Production Environment

  • Debug: Bật Log XML trong Technical Settings, kiểm tra log trong Settings → Technical → Logging


Xử lý lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến và giải pháp

LỗiNguyên nhânGiải pháp
You must setup client ID and secretChưa nhập API Key/SecretNhập đầy đủ API Key, Secret Key, Account Number
Could not decode responseFedEx API lỗi hoặc timeoutKiểm tra internet, thử lại, kiểm tra FedEx API status
Something went wrongLỗi kết nốiKiểm tra mạng, firewall, thử lại sau
Địa chỉ không hợp lệThiếu thông tin địa chỉKiểm tra Street, City, ZIP, State, Country
Automated return label not supportedNhiều kiện hàngTắt Return Label on Delivery, tạo thủ công
Thiếu thông tin customsThiếu HS code/originNhập HS Code, Country of Origin, trọng lượng