UPS Shipping - Tích hợp UPS REST API
Tích hợp UPS REST API hiện đại cho vận chuyển toàn diện
Module UPS Shipping tích hợp với UPS REST API mới nhất để tính phí vận chuyển tự động trên đơn bán hàng, tạo lô hàng và in nhãn vận chuyển UPS, tạo nhãn trả hàng, theo dõi lô hàng trực tuyến.
Module hỗ trợ COD (thu tiền khi giao hàng), giao hàng thứ 7, xuất hóa đơn tài khoản UPS của khách hàng và tạo hóa đơn thương mại quốc tế tự động.
Tính năng chính
Điểm chính
• Tích hợp UPS REST API mới nhất với hiệu suất cao
• Tính phí vận chuyển tự động trên đơn bán hàng
• Tạo lô hàng và in nhãn vận chuyển UPS
• Tạo nhãn trả hàng tự động hoặc thủ công
• Theo dõi lô hàng trực tuyến real-time
• Hỗ trợ COD (thu tiền khi giao hàng)
• Hỗ trợ giao hàng thứ 7
• Xuất hóa đơn tài khoản UPS của khách hàng
• Tạo hóa đơn thương mại quốc tế tự động
Nhóm người dùng
Phân quyền sử dụng
| Nhóm | Vai trò chính |
|---|---|
| Nhân viên bán hàng | Tạo đơn hàng, tính phí vận chuyển UPS |
| Nhân viên kho | Tạo lô hàng, in nhãn UPS, xử lý trả hàng |
| Quản lý vận chuyển | Cấu hình phương thức UPS, theo dõi chi phí |
Bảng tra cứu thuật ngữ EN/VI
| Fields | Trường dữ liệu | Description |
|---|---|---|
| UPS Account Number | Số tài khoản UPS | Số tài khoản UPS |
| UPS Client ID | ID máy khách UPS | Client ID từ developer.ups.com |
| UPS Client Secret | Mã bí mật của máy khách UPS | Client Secret từ developer.ups.com |
| UPS Service Type | Loại dịch vụ UPS | Ground, Next Day, 2nd Day, Worldwide Express |
| UPS Package Type | Loại kiện hàng UPS | Loại kiện hàng mặc định |
| Package Size Unit | Đơn vị kích thước kiện hàng | Inches hoặc Centimeters |
| Package Weight Unit | Đơn vị trọng lượng gói | Pounds hoặc Kilograms |
| Label Format | Định dạng nhãn | PDF, ZPL, EPL, SPL |
| Bill My Account | Xuất hóa đơn tài khoản | Khách hàng thanh toán bằng tài khoản UPS |
| Saturday Delivery | Giao hàng thứ 7 | Cho phép giao hàng thứ 7 |
| COD Funding Option | Tùy chọn quỹ COD | Hình thức thanh toán COD |
| Require Signature | Yêu cầu ký tên | Yêu cầu người nhận ký tên |
| Duties paid by | Người trả thuế quan | Sender hoặc Recipient |
Đăng ký tài khoản UPS Developer
Trước khi cấu hình, cần tạo tài khoản và ứng dụng trên UPS Developer:
Các bước thực hiện
1. Tạo tài khoản trên ups.com: Đăng ký tài khoản doanh nghiệp, lấy Số tài khoản UPS (Account Number)
2. Tạo ứng dụng trên developer.ups.com: Đăng nhập, vào Apps và tạo ứng dụng mới
3. Điền thông tin: Tên ứng dụng, Callback URL (địa chỉ Odoo), chọn API: Authorization, Address validation, Locator, Paperless Documents, Shipping and Rating
4. Chấp nhận điều khoản và lưu
5. Lấy Client ID và Client Secret từ ứng dụng vừa tạo
Cấu hình phương thức vận chuyển UPS
Tạo và cấu hình phương thức vận chuyển trong Odoo:
Các bước thực hiện
1. Vào Inventory → Configuration → Delivery → Shipping Methods
2. Nhấn New và điền: Shipping Method (tên), Provider (UPS), Company
3. Tab UPS Configuration - Thông tin xác thực: UPS Account Number, UPS Client ID, UPS Client Secret
4. Cấu hình dịch vụ: UPS Service Type (Ground, Next Day, 2nd Day, v.v.)
5. Chọn UPS Package Type (loại kiện hàng mặc định)
6. Cấu hình đơn vị: Package Weight Unit (Pounds/Kilograms), Package Size Unit (Inches/Centimeters)
7. Chọn Label Format: PDF, ZPL, EPL, SPL
8. Nhấn Save và kiểm tra kết nối bằng đơn hàng test
Tính phí vận chuyển trên đơn hàng
Quy trình tính phí tự động:
Điểm chính
• Điều kiện: Địa chỉ công ty đầy đủ (city, country, phone, street, ZIP, state nếu US/CA/IE), địa chỉ kho đầy đủ, địa chỉ khách hàng đầy đủ, tất cả sản phẩm có trọng lượng
Các bước thực hiện
1. Vào Sales → Orders → Quotations
2. Tạo hoặc mở đơn hàng
3. Điền đầy đủ: Khách hàng, địa chỉ giao hàng, sản phẩm và số lượng
4. Nhấn Add Shipping
5. Chọn phương thức UPS
6. Hệ thống tự động: Gọi UPS API, thêm dòng phí vận chuyển, hiển thị giá theo đơn vị tiền tệ
Tạo lô hàng và in nhãn UPS
Quy trình tạo lô hàng:
Điểm chính
• Thông tin trên nhãn: Mã vạch tracking, địa chỉ gửi/nhận, loại dịch vụ, trọng lượng, mã tham chiếu
• In nhãn: Nhãn lưu dạng file đính kèm trong chatter (LabelUPS.pdf), tải xuống và in
• Hóa đơn thương mại: Với lô hàng quốc tế, tự động tạo Commercial Invoice (UPSCommercialInvoice.pdf)
Các bước thực hiện
1. Xác nhận đơn hàng (Confirm Sale Order)
2. Vào Inventory → Operations → Transfers
3. Mở phiếu xuất kho (Delivery Order) tương ứng
4. Xác nhận số lượng và đóng gói (Validate)
5. Nhấn Send to Shipper
6. Hệ thống tự động: Gọi UPS Shipping API, tạo lô hàng, tải nhãn, gắn nhãn vào chatter, cập nhật tracking number
Tạo nhãn trả hàng
Hai cách tạo nhãn trả hàng:
Điểm chính
• Thủ công: Mở phiếu xuất kho đã gửi → Nhấn Return → Tạo return picking → Xác nhận → Nhấn Get Return Label
• Tự động: Bật Return Label on Delivery trong cấu hình, nhãn trả hàng tự động tạo khi gửi lô hàng
• Lưu ý: Địa chỉ gửi/nhận đảo ngược, Duty payment luôn là RECIPIENT, mô tả có tiền tố "return"
Theo dõi lô hàng
Tracking number và theo dõi trực tuyến:
Điểm chính
• Xem số theo dõi: Trường Tracking Reference trên delivery order, nếu nhiều kiện thì nối bằng dấu +
• Theo dõi trực tuyến: Nhấn Track the shipment hoặc link tracking, mở trang UPS tracking
• URL: http://wwwapps.ups.com/WebTracking/track?track=yes&trackNums=[TRACKING_NUMBER]
Hủy lô hàng
Quy trình hủy:
Điểm chính
• Điều kiện: Chỉ hủy được lô hàng chưa được UPS lấy hàng
• Sau khi hủy: Có thể sửa thông tin và nhấn Send to Shipper lại
Các bước thực hiện
1. Mở phiếu xuất kho đã gửi
2. Nhấn Cancel Shipment
3. Xác nhận hủy
4. Hệ thống: Gọi UPS Void API, xóa tracking number, đặt lại giá về 0, ghi log: "Shipment #[tracking] has been cancelled"
Bill My Account (Xuất hóa đơn tài khoản khách hàng)
Cho phép khách hàng thanh toán phí vận chuyển bằng tài khoản UPS của họ:
Điểm chính
• Sử dụng: Tạo đơn hàng với UPS có Bill My Account, trường UPS account number xuất hiện, nhập số tài khoản UPS khách hàng
• Khi tính phí: Giá hiển thị 0 (khách hàng tự trả), dòng vận chuyển: "[UPS] UPS Billing will remain to the customer"
• Khi tạo lô hàng: UPS xuất hóa đơn trực tiếp cho tài khoản khách hàng
• Lưu số tài khoản: Vào Contacts → Customers → Tab Sales & Purchase → Điền UPS Account Number
Các bước thực hiện
1. Vào phương thức vận chuyển UPS
2. Tab UPS Configuration → Options
3. Bật Bill My Account
4. Lưu
Các tùy chọn dịch vụ nâng cao
Điểm chính
• Saturday Delivery: Bật để giao hàng thứ 7 (không khả dụng với Ground, Standard, v.v.), phí cao hơn
• COD (Cash on Delivery): Bật Cash on Delivery, chọn COD Funding Option (Check/MoneyOrder), UPS thu tiền khi giao, chỉ cho phép payment provider COD
• Require Signature: Bật để yêu cầu người nhận ký tên khi giao, tăng độ an toàn cho hàng giá trị cao
• Duties Payment: Chọn Sender (người gửi trả) hoặc Recipient (người nhận trả) cho lô hàng quốc tế
• Shipping Insurance: Tab Pricing → Điền Shipping Insurance (%), giá trị bảo hiểm = tổng giá trị sản phẩm × %
Xử lý lỗi thường gặp
Lỗi và giải pháp
| Lỗi | Nguyên nhân | Giải pháp |
|---|---|---|
| Invalid Authentication Information | Client ID/Secret sai | Kiểm tra Client ID và Client Secret, đảm bảo ứng dụng đã được phê duyệt |
| Address is missing or wrong | Thiếu thông tin địa chỉ | Kiểm tra địa chỉ công ty, kho, khách hàng: City, Country, Phone, Street, ZIP, State |
| Phone must be at least 10 characters | Số điện thoại quá ngắn | Cập nhật số điện thoại có ít nhất 10 chữ số |
| Weight is missing | Sản phẩm chưa có trọng lượng | Vào Products → Tab Inventory → Điền Weight |
| UPS address max 35 characters | Dòng địa chỉ quá dài | Tách địa chỉ thành nhiều dòng (Street và Street2) |
| Packages no positive shipping weight | Kiện hàng chưa có trọng lượng | Vào phiếu xuất kho → Tab Detailed Operations → Đảm bảo Shipping Weight > 0 |
Mẹo sử dụng thực tế
Điểm chính
• Chuẩn bị dữ liệu: Cập nhật đầy đủ địa chỉ công ty và kho, nhập trọng lượng cho tất cả sản phẩm, chuẩn hóa số điện thoại (ít nhất 10 chữ số)
• Tối ưu chi phí: So sánh loại dịch vụ (Ground rẻ hơn Express), sử dụng Bill My Account cho khách hàng lớn, đóng gói hợp lý để giảm kích thước
• Quản lý vận chuyển: Bật Return Label on Delivery cho sản phẩm dễ trả (thời trang, điện tử), sử dụng Require Signature cho hàng giá trị cao, theo dõi tracking thường xuyên
• Vận chuyển quốc tế: Điền đầy đủ HS Code cho sản phẩm, chọn đúng Duties Payment, kiểm tra giới hạn trọng lượng của từng dịch vụ
• Xử lý lỗi: Kiểm tra log trong chatter, liên hệ UPS support nếu lỗi liên quan tài khoản, sử dụng môi trường test khi thử nghiệm