USPS (Legacy) - Tích hợp Bưu điện Hoa Kỳ

Tích hợp USPS cho vận chuyển nội địa và quốc tế từ Hoa Kỳ

Module USPS (Legacy) tích hợp với dịch vụ Bưu điện Hoa Kỳ (United States Postal Service) để tính phí vận chuyển tự động dựa trên trọng lượng và địa chỉ, tạo nhãn vận chuyển cho đơn hàng, tạo nhãn trả hàng cho khách hàng, theo dõi lô hàng qua hệ thống USPS.

Đây là phiên bản cũ (Legacy). USPS khuyến nghị cài đặt module mới "United States Postal Service (USPS) Shipping" và gỡ bỏ module này càng sớm càng tốt.

Legacy API
First Class
Priority Mail
Express Mail
Domestic
International
Nhãn trả hàng
Tracking

Cảnh báo quan trọng

Đây là phiên bản cũ (Legacy). USPS khuyến nghị cài đặt module mới "United States Postal Service (USPS) Shipping" và gỡ bỏ module này càng sớm càng tốt.


Tính năng chính

Điểm chính

  • Tính phí vận chuyển tự động dựa trên trọng lượng và địa chỉ

  • Tạo nhãn vận chuyển (shipping labels) cho đơn hàng

  • Tạo nhãn trả hàng (return labels) cho khách hàng

  • Theo dõi lô hàng qua hệ thống USPS

  • Hủy lô hàng khi cần thiết

  • Hỗ trợ First Class (tối đa 4 pounds), Priority (không giới hạn), Express (không giới hạn)

  • Hỗ trợ vận chuyển nội địa (Domestic) và quốc tế (International)


Yêu cầu

Điểm chính

  • Tài khoản USPS Web Tools (User ID)

  • Địa chỉ công ty phải ở Hoa Kỳ

  • Số điện thoại công ty phải là số Hoa Kỳ (10 chữ số)

  • Mã ZIP hợp lệ (định dạng 12345 hoặc 12345-6789)


Loại dịch vụ USPS

Các dịch vụ USPS

Dịch vụMô tảGiới hạn trọng lượng
First ClassHạng nhất - Tiết kiệmTối đa 4 pounds
PriorityƯu tiên - Cân bằngKhông giới hạn
ExpressTốc hành - Nhanh nhấtKhông giới hạn

Bảng tra cứu thuật ngữ EN/VI

FieldsTrường dữ liệuDescription
USPS User IDID người dùng USPSID tài khoản USPS Web Tools
Account ValidatedĐã xác thực tài khoảnTài khoản đã được USPS xác thực
USPS ServiceDịch vụ USPSFirst Class, Priority, Express
Delivery NatureTính chất giao hàngDomestic hoặc International
Content TypeLoại nội dungMerchandise, Documents, Gift, Sample, Return
Label FormatĐịnh dạng nhãnPDF hoặc TIF
First ClassHạng nhấtDịch vụ tiết kiệm
PriorityMức độ ưu tiênDịch vụ cân bằng
ExpressTốc hànhDịch vụ nhanh nhất
DomesticNội địaTrong Hoa Kỳ
InternationalQuốc tếRa ngoài Hoa Kỳ
Flat Rate BoxKhung giá cho thùng hàngHộp giá cố định
Flat Rate EnvelopeKhung giá cho đóng góiPhong bì giá cố định

Cấu hình phương thức vận chuyển USPS

Các bước cấu hình chi tiết:

Các bước thực hiện

  • 1. Vào Inventory → Configuration → Delivery → Shipping Methods

  • 2. Nhấn New

  • 3. Điền thông tin: Shipping Method (tên), Provider (USPS Legacy), Company

  • 4. Tab USPS Configuration - Thông tin tài khoản: USPS User ID, Account Validated (đánh dấu nếu đã xác thực)

  • 5. Cấu hình dịch vụ: USPS Service (First Class/Priority/Express), Delivery Nature (Domestic/International)

  • 6. Content Type: Merchandise, Documents, Gift, Sample, Return (loại hàng hóa)

  • 7. Cấu hình container (Domestic): Type of container (Regular/Rectangular/Non-rectangular), Type of USPS domestic regular container

  • 8. Cấu hình container (International): USPS Mail Type, Type of USPS International regular container

  • 9. Kích thước tùy chỉnh: Package Width, Length, Height, Girth (nếu cần)

  • 10. Tùy chọn: Label Format (PDF/TIF), Machinable, Return Label on Delivery, Non delivery option


Tính phí vận chuyển

Quy trình tính phí từ Sale Order:

Điểm chính

  • Yêu cầu: Địa chỉ công ty đầy đủ (street, city, state, ZIP, country US), địa chỉ khách hàng đầy đủ, tất cả sản phẩm có weight > 0, mã ZIP đúng định dạng

Các bước thực hiện

  • 1. Tạo hoặc mở đơn bán hàng

  • 2. Điền đầy đủ: Khách hàng với địa chỉ giao hàng hợp lệ, sản phẩm với trọng lượng đã cấu hình

  • 3. Nhấn Add Shipping

  • 4. Chọn phương thức USPS

  • 5. Nhấn Get Rate để lấy giá từ USPS

  • 6. Hệ thống hiển thị phí vận chuyển (tự động chuyển đổi từ USD)

  • 7. Nhấn Add để thêm phí vào đơn hàng


Tạo nhãn vận chuyển

Quy trình tạo nhãn:

Điểm chính

  • Thông tin trên nhãn: Barcode (mã vạch), địa chỉ gửi/nhận, tracking number, loại dịch vụ, trọng lượng

  • Tải nhãn: Mở picking → Chatter → Tìm message "Shipment created into USPS" → Nhấn file đính kèm (PDF hoặc TIF)

Các bước thực hiện

  • 1. Vào Inventory → Operations → Transfers

  • 2. Mở picking cần tạo nhãn (trạng thái Ready hoặc Done)

  • 3. Đảm bảo: Carrier = USPS, địa chỉ giao hàng hợp lệ, trọng lượng đã cập nhật

  • 4. Nhấn Send to Shipper (hoặc Validate nếu chưa validate)

  • 5. Hệ thống gọi API USPS và tạo nhãn

  • 6. Nhãn được đính kèm vào chatter của picking

  • 7. Số theo dõi (Tracking Number) được cập nhật tự động


Tạo nhãn trả hàng

Hai cách tạo nhãn trả hàng:

Điểm chính

  • Tự động: Bật Return Label on Delivery trong cấu hình, nhãn trả hàng tự động tạo khi tạo nhãn giao hàng

  • Thủ công: Mở picking đã giao → Nhấn Return → Tạo picking trả hàng mới với Operation Type = Returns, đảo ngược địa chỉ

  • Lưu ý: Chỉ hỗ trợ Domestic, không thể tạo nhãn trả hàng cho International

  • Địa chỉ người gửi và người nhận được đảo ngược, phí trả hàng có thể khác phí giao hàng


Theo dõi lô hàng

Tracking number và theo dõi trên USPS:

Điểm chính

  • Xem tracking: Trường Tracking Reference (carrier_tracking_ref) trên picking, số có dạng 9400111899562941234567

  • Theo dõi trực tuyến: Nhấn Tracking hoặc truy cập https://tools.usps.com/go/TrackConfirmAction_input?qtc_tLabels1=[TRACKING_NUMBER]

  • Cập nhật trạng thái: USPS không tự động cập nhật vào Odoo, cần kiểm tra thủ công hoặc tích hợp webhook/API


Hủy lô hàng

Điều kiện và quy trình hủy:

Điểm chính

  • Điều kiện: Tài khoản USPS phải được xác thực (Account Validated = True), lô hàng chưa được USPS xử lý (thường trong 24 giờ), có tracking number hợp lệ

  • Quy trình: Mở picking cần hủy → Nhấn Cancel Shipment → Hệ thống gọi API USPS

  • Nếu thành công: Tracking number bị xóa, carrier price về 0, message "Shipment #[NUMBER] has been cancelled"

  • Nếu thất bại: Kiểm tra tài khoản đã xác thực, liên hệ USPS để hủy thủ công, tạo nhãn mới nếu cần gửi lại


Xử lý lỗi thường gặp

Lỗi và giải pháp

LỗiNguyên nhânGiải pháp
Address of company missing or wrongĐịa chỉ công ty thiếuSettings → Companies → Update Info: Street, City, State, ZIP, Country (US), Phone (10 chữ số)
Please enter a valid ZIP codeZIP không đúng định dạngSử dụng 12345 hoặc 12345-6789, kiểm tra trên USPS.com
Recipient address cannot be foundĐịa chỉ không tồn tạiXác minh với khách hàng, sử dụng công cụ xác thực USPS
Weight is missingSản phẩm chưa có trọng lượngInventory → Products → Điền Weight > 0
Maximum weight 4 poundsFirst Class giới hạn 4 poundsChuyển sang Priority hoặc Express, hoặc chia nhỏ đơn hàng
USPS Domestic for USA onlyDùng Domestic cho địa chỉ quốc tếĐổi Delivery Nature thành International
USPS International for outside USADùng International cho địa chỉ trong USĐổi Delivery Nature thành Domestic
USPS Server Not FoundKhông kết nối được APIKiểm tra internet, firewall, thử lại sau
Service cannot deliver this packageDịch vụ không khả dụngChọn dịch vụ khác (Express/Priority/First Class)

Mẹo sử dụng thực tế

Điểm chính

  • Tối ưu chi phí: First Class cho gói < 4 pounds (tiết kiệm nhất), Priority cân bằng giá/tốc độ (phù hợp đa số), Express chỉ khi khách cần gấp (giá cao nhất)

  • Chuẩn bị dữ liệu: Luôn cập nhật trọng lượng sản phẩm, xác thực địa chỉ khách hàng ngay khi nhập, sử dụng địa chỉ công ty chuẩn

  • Quản lý nhãn: In nhãn ngay sau khi tạo, lưu trữ tracking number, tạo nhãn trả hàng sẵn cho sản phẩm dễ trả (quần áo, giày dép)

  • Xử lý vấn đề: Kiểm tra log XML nếu gặp lỗi (bật Log XML trong carrier), liên hệ USPS support nếu API lỗi không rõ, cân nhắc chuyển sang module USPS mới

  • Tích hợp: Tự động tạo nhãn khi validate picking (cần customization), gửi email tracking tự động, tích hợp portal để khách tự in nhãn trả