UPS Shipping (Legacy) - Tích hợp vận chuyển UPS
Tích hợp UPS Legacy API cho vận chuyển toàn diện
Module UPS Shipping (Legacy) tích hợp với dịch vụ vận chuyển UPS để tính phí vận chuyển tự động dựa trên trọng lượng, kích thước và địa chỉ, tạo lô hàng và in nhãn vận chuyển UPS, tạo nhãn trả hàng, theo dõi lô hàng qua tracking number.
Module hỗ trợ COD (thu tiền khi giao hàng), giao hàng thứ 7, xuất hóa đơn tài khoản UPS của khách hàng và vận chuyển quốc tế với hóa đơn thương mại. Đây là phiên bản cũ (Legacy) và sẽ ngừng hoạt động vào năm 2024.
Cảnh báo quan trọng
Module này là phiên bản cũ (Legacy) của tích hợp UPS và không còn được hỗ trợ. Module sẽ ngừng hoạt động vào năm 2024. Vui lòng cài đặt module UPS Shipping mới và gỡ cài đặt module này càng sớm càng tốt.
Tính năng chính
Điểm chính
• Tính phí vận chuyển tự động từ API UPS
• Tạo lô hàng và in nhãn vận chuyển với nhiều định dạng (PDF, ZPL, EPL, SPL)
• Tạo nhãn trả hàng tự động hoặc thủ công
• Theo dõi lô hàng qua tracking number
• Hỗ trợ COD (thu tiền khi giao hàng)
• Hỗ trợ giao hàng thứ 7
• Xuất hóa đơn tài khoản UPS của khách hàng (Bill My Account)
• Hỗ trợ vận chuyển quốc tế với hóa đơn thương mại
Nhóm người dùng
Phân quyền sử dụng
| Nhóm | Vai trò chính |
|---|---|
| Nhân viên bán hàng | Tính phí vận chuyển, nhập số tài khoản UPS khách hàng |
| Nhân viên kho | Tạo lô hàng, in nhãn UPS, xác nhận giao hàng |
| Quản lý vận chuyển | Cấu hình phương thức UPS, theo dõi chi phí |
Bảng tra cứu thuật ngữ EN/VI
| Fields | Trường dữ liệu | Description |
|---|---|---|
| UPS Username | Tên người dùng UPS | Tên đăng nhập tài khoản UPS |
| UPS Password | Mật khẩu UPS | Mật khẩu tài khoản UPS |
| UPS Account Number | Số tài khoản UPS | Số tài khoản người gửi UPS |
| UPS Access Key | Mã khóa truy cập UPS | Mã khóa API truy cập UPS |
| UPS Service Type | Loại dịch vụ UPS | Ground, Next Day, 2nd Day, v.v. |
| UPS Legacy Package Type | Loại kiện hàng UPS Legacy | Loại kiện hàng mặc định |
| Package Weight Unit | Đơn vị trọng lượng gói | Pounds hoặc Kilograms |
| Package Size Unit | Đơn vị kích thước kiện hàng | Inches hoặc Centimeters |
| Label Format | Định dạng nhãn | PDF, ZPL, EPL, SPL |
| Bill My Account | Xuất hóa đơn tài khoản | Khách hàng thanh toán bằng tài khoản UPS |
| Saturday Delivery | Giao hàng thứ 7 | Cho phép giao hàng thứ 7 |
| COD Funding Option | Tùy chọn quỹ COD | Hình thức thanh toán COD |
| Duties paid by | Người trả thuế quan | Sender hoặc Recipient |
Cấu hình phương thức vận chuyển UPS
Các bước cấu hình chi tiết:
Các bước thực hiện
1. Vào Inventory → Configuration → Delivery → Shipping Methods
2. Nhấn New và điền: Shipping Method (tên), Provider (UPS Legacy), Company
3. Tab UPS Configuration - Thông tin xác thực: UPS Username, UPS Password, UPS Shipper Number, UPS Access Key
4. Cấu hình dịch vụ: UPS Service Type (Ground, Next Day, 2nd Day, v.v.)
5. Chọn UPS Legacy Package Type (loại kiện hàng mặc định)
6. Cấu hình đơn vị: Package Weight Unit (LBS/KGS), Package Size Unit (IN/CM)
7. Chọn Label Format: PDF, ZPL, EPL, SPL
8. Tùy chọn: Bill My Account, Saturday Delivery, Collect on Delivery, COD Funding Option, Duties paid by
Loại dịch vụ UPS
Các dịch vụ UPS phổ biến
| Mã | Tên dịch vụ | Mô tả |
|---|---|---|
| 03 | UPS Ground | Vận chuyển đường bộ |
| 11 | UPS Standard | Tiêu chuẩn |
| 01 | UPS Next Day | Giao ngày hôm sau |
| 14 | UPS Next Day AM | Giao sáng hôm sau |
| 02 | UPS 2nd Day | Giao trong 2 ngày |
| 12 | UPS 3-day Select | Giao trong 3 ngày |
| 07 | UPS Worldwide Express | Quốc tế nhanh |
| 08 | UPS Worldwide Expedited | Quốc tế tiêu chuẩn |
Tính phí vận chuyển trên đơn hàng
Quy trình tính phí:
Điểm chính
• Bill My Account: Nếu bật, trường UPS account number hiển thị trên đơn hàng, nhập số tài khoản UPS của khách hàng, phí tính vào tài khoản khách hàng
Các bước thực hiện
1. Vào Sales → Orders → Quotations hoặc mở đơn hàng hiện có
2. Tab Other Info: Chọn Delivery Method = phương thức UPS đã cấu hình
3. Nhấn Set price để tính phí vận chuyển tự động
4. Hệ thống kiểm tra địa chỉ, tính tổng trọng lượng, gọi API UPS, thêm dòng phí vận chuyển
Tạo lô hàng và in nhãn UPS
Quy trình tạo lô hàng:
Điểm chính
• In nhãn: Nhãn lưu dạng PDF (hoặc định dạng khác), vào chatter, tải file (ví dụ: DeliverySlip-1Z123456.pdf)
• Hóa đơn thương mại: Với lô hàng quốc tế, hệ thống tự động tạo Commercial Invoice, file đính kèm: DeliveryDoc-CommercialInvoice.pdf
Các bước thực hiện
1. Xác nhận đơn hàng (Confirm) → Hệ thống tạo Delivery Order
2. Vào Delivery Order, nhấn Validate để xác nhận xuất kho
3. Nhấn Send to Shipper
4. Hệ thống kiểm tra địa chỉ, trọng lượng, gọi API UPS, nhận tracking number và nhãn
5. Nhãn được đính kèm vào chatter của delivery order
6. Tracking number được lưu vào trường Carrier Tracking Ref
Tạo nhãn trả hàng
Hai cách tạo nhãn trả hàng:
Điểm chính
• Thủ công: Mở delivery order đã giao → Nhấn Return → Tạo nhãn trả hàng với địa chỉ đảo ngược
• Tự động: Bật Return Label on Delivery = True, nhãn trả hàng tự động tạo khi gửi lô hàng chính
• Nhãn trả hàng đính kèm trong chatter, gửi cho khách hàng qua email
Hủy lô hàng UPS
Quy trình hủy:
Điểm chính
• Lưu ý: Chỉ hủy được lô hàng trong thời gian cho phép của UPS (thường 24 giờ)
Các bước thực hiện
1. Mở delivery order đã tạo lô hàng UPS
2. Nhấn Cancel Shipment
3. Hệ thống gọi API UPS để hủy lô hàng
4. Tracking number và carrier price được xóa
5. Thông báo: "Lô hàng #[tracking_number] đã bị hủy"
Theo dõi lô hàng
Tracking và theo dõi:
Điểm chính
• Xem tracking: Trường Carrier Tracking Ref trên delivery order
• Nhiều kiện: Tracking numbers phân tách bằng dấu +
• Theo dõi trực tuyến: Nhấn link tracking hoặc truy cập http://wwwapps.ups.com/WebTracking/track?track=yes&trackNums=[TRACKING_NUMBER]
Tính năng nâng cao
Điểm chính
• COD (Cash on Delivery): Bật Collect on Delivery, chọn COD Funding Option (Check/MoneyOrder), UPS thu tiền từ khách hàng khi giao
• Saturday Delivery: Bật để giao hàng thứ 7 (không khả dụng với Ground, Standard, Next Day Air Saver, v.v.)
• Shipping Insurance: Cấu hình Shipping Insurance trên phương thức vận chuyển, giá trị bảo hiểm = % giá trị hàng hóa
• Nhiều kiện hàng: Mỗi kiện có tracking riêng, tất cả tracking numbers lưu trong Carrier Tracking Ref (phân tách bằng +)
Xử lý lỗi thường gặp
Lỗi và giải pháp
| Lỗi | Nguyên nhân | Giải pháp |
|---|---|---|
| Địa chỉ công ty thiếu hoặc sai | Thiếu thông tin địa chỉ | Cập nhật đầy đủ: street, city, state, zip, country, phone |
| Địa chỉ kho thiếu hoặc sai | Thiếu thông tin kho | Cập nhật địa chỉ trong Inventory → Configuration → Warehouses |
| Địa chỉ người nhận thiếu | Thiếu thông tin khách hàng | Cập nhật địa chỉ giao hàng trên đơn hàng |
| Địa chỉ UPS chỉ chứa tối đa 35 ký tự | Địa chỉ quá dài | Chia địa chỉ thành nhiều dòng (street, street2) |
| Số điện thoại phải ít nhất 10 ký tự | Số điện thoại quá ngắn | Nhập số điện thoại đầy đủ (ít nhất 10 chữ số) |
| Thiếu khối lượng sản phẩm | Sản phẩm chưa có trọng lượng | Cập nhật Weight trong Product → General Information |
| Kiện hàng không có shipping weight > 0 | Package thiếu trọng lượng | Cập nhật shipping weight trên package |
| Hệ thống đo lường không hợp lệ | Sử dụng LBS/IN cho quốc gia yêu cầu KGS/CM | Chuyển đổi đơn vị trong cấu hình UPS |
| Tên người dùng/mật khẩu không hợp lệ | Sai thông tin đăng nhập | Kiểm tra username và password UPS |
| Số giấy phép truy cập không hợp lệ | Sai Access Key | Kiểm tra UPS Access Key |
| Dịch vụ không khả dụng cho tuyến này | Dịch vụ không hỗ trợ | Chọn dịch vụ UPS khác |
Mẹo sử dụng thực tế
Điểm chính
• Chuẩn bị: Cập nhật đầy đủ địa chỉ công ty và kho, cập nhật trọng lượng cho tất cả sản phẩm, kiểm tra thông tin xác thực UPS, chọn đơn vị phù hợp với quốc gia
• Tối ưu quy trình: Sử dụng package types chuẩn của UPS, kiểm tra địa chỉ khách hàng trước khi tính phí, lưu template địa chỉ cho khách hàng thường xuyên, in nhãn ngay sau khi tạo
• Vận chuyển quốc tế: Cập nhật HS Code cho sản phẩm xuất khẩu, kiểm tra Incoterm trên đơn hàng, chọn đúng người trả thuế quan, in commercial invoice và đính kèm
• Theo dõi chi phí: So sánh giá quote với giá thực tế, theo dõi negotiated rates nếu có hợp đồng, kiểm tra phí phụ trội (Saturday, COD, insurance)
• Xử lý trả hàng: Tạo nhãn trả hàng tự động khi giao để tiết kiệm thời gian, lưu trữ nhãn trong chatter, hướng dẫn khách hàng sử dụng