Module ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị)

Quản lý và báo cáo tác động ESG theo tiêu chuẩn GHG Protocol với tự động hóa từ dữ liệu kế toán.

Module ESG cung cấp hệ thống theo dõi phát thải carbon theo chuẩn GHG Protocol (Scope 1, 2, 3), tự động tính toán từ hóa đơn nhà cung cấp.

Sử dụng cơ sở dữ liệu phát thải được chứng nhận (ADEME, IPCC), quản lý hệ số phát thải và tạo báo cáo carbon footprint chi tiết.

ESG
GHG Protocol
Carbon Footprint
Sustainability

Tính năng nổi bật

Điểm chính

  • Theo dõi phát thải carbon theo tiêu chuẩn GHG Protocol (Scope 1, 2, 3).

  • Tự động tính toán phát thải từ hóa đơn nhà cung cấp.

  • Nhập phát thải thủ công cho hoạt động không liên quan kế toán.

  • Sử dụng cơ sở dữ liệu ADEME (10,000+ hệ số) và IPCC.

  • Quản lý hệ số phát thải và quy tắc gán tự động.

  • Tạo báo cáo carbon footprint chi tiết theo phạm vi và nguồn.


Cấu trúc Scope theo GHG Protocol

Phân loại phát thải

Phạm viMô tảVí dụ
Scope 1: DirectPhát thải trực tiếp từ hoạt động công tyXe công ty, lò sưởi, máy phát điện, rò rỉ khí
Scope 2: IndirectPhát thải gián tiếp từ năng lượng muaĐiện văn phòng, hơi nước, làm mát
Scope 3: Others IndirectPhát thải gián tiếp khác (chuỗi cung ứng)Hàng mua, vận tải, công tác, chất thải

Thuật ngữ chính EN/VI

FieldsTrường dữ liệuDescription
Emission SourcesNguồn phát thảiCác hoạt động gây phát thải carbon theo phân cấp GHG.
Emission FactorsHệ số phát thảiHệ số chuyển đổi hoạt động thành kgCO₂e.
Carbon FootprintDấu chân carbonTổng lượng phát thải CO₂ tương đương.
Compute MethodPhương pháp tính toánPhysically (số lượng) hoặc Monetary (tiền tệ).
UncertaintyĐộ bất địnhMức độ không chắc chắn của hệ số phát thải (%).
GWPTiềm năng gây nóng lên toàn cầuChỉ số so sánh tác động khí nhà kính với CO₂.

Cấu hình nguồn phát thải

Hệ thống cung cấp cấu trúc nguồn phát thải phân cấp theo GHG Protocol với các nguồn chính như Stationary/Mobile Combustion, Process/Fugitive Emissions (Scope 1), Purchased Electricity/Steam (Scope 2), và 15 danh mục Scope 3 bao gồm Purchased Goods, Business Travel, Employee Commuting, Waste, Transportation.

Các bước thực hiện

  • 1. Vào Configuration → Emission Sources để xem cấu trúc phân cấp.

  • 2. Chọn nguồn phát thải phù hợp với hoạt động cần theo dõi.

  • 3. Xem hệ số phát thải liên quan đến từng nguồn.

  • 4. Sử dụng nguồn này khi tạo hệ số phát thải hoặc nhập phát thải thủ công.


Quản lý hệ số phát thải

Điểm chính

  • Hệ số có thể tính theo số lượng vật lý (km, kWh, kg) hoặc giá trị tiền tệ.

  • Sử dụng tab Assignations để tạo quy tắc gán tự động theo Product, Partner, Account.

  • Dùng nút Audit Emissions để xem tất cả phát thải sử dụng hệ số này.

Các bước thực hiện

  • 1. Vào Configuration → Emission Factors và nhấn New.

  • 2. Điền Name, Code, chọn Emission Source (Scope 1/2/3).

  • 3. Chọn Compute Method: Physically (theo số lượng) hoặc Monetary (theo tiền tệ).

  • 4. Nhập Emissions (kgCO₂e) và Uncertainty (%) nếu có.

  • 5. Thiết lập Valid From/To để quản lý phiên bản hệ số.

  • 6. Tại tab Gas Emissions, phân tích theo từng khí (CO₂, CH₄, N₂O, HFC).


Theo dõi phát thải tự động từ kế toán

Khi nhận hóa đơn nhà cung cấp, hệ thống tự động gán hệ số phát thải dựa trên quy tắc (sản phẩm, đối tác, tài khoản) và tính toán: Số lượng × Hệ số = kgCO₂e.

Các bước thực hiện

  • 1. Mở hóa đơn nhà cung cấp trong Accounting → Invoices.

  • 2. Nhấn nút Emissions để xem tổng phát thải của hóa đơn.

  • 3. Xem chi tiết từng dòng: Emission Factor, Emissions (kgCO₂e), Uncertainty.

  • 4. Nếu hệ số chưa được gán tự động, chọn thủ công từ trường Emission Factor.


Nhập phát thải thủ công

Cho các phát thải không liên quan kế toán như công tác, đi lại nhân viên, hoặc hoạt động không có hóa đơn.

Điểm chính

  • Dùng Offset Emissions để ghi nhận hoạt động bù trừ carbon (trồng cây, mua credit).

  • Hệ số bù trừ có giá trị âm để giảm tổng phát thải.

Các bước thực hiện

  • 1. Vào Collect → Carbon Emissions → Emitted Emissions.

  • 2. Nhấn New và điền Name, Date, Date End (nếu là khoảng thời gian).

  • 3. Chọn Emission Factor phù hợp với hoạt động.

  • 4. Nhập Quantity và Unit of Measure.

  • 5. Hệ thống tự động tính toán phát thải dựa trên hệ số.


Quy tắc gán hệ số tự động

Các bước thực hiện

  • 1. Mở hệ số phát thải cần gán tự động.

  • 2. Tại tab Assignations, nhấn Add a line.

  • 3. Chọn tiêu chí: Product (sản phẩm cụ thể), Partner (nhà cung cấp), Account (tài khoản kế toán).

  • 4. Có thể kết hợp nhiều tiêu chí để gán chính xác hơn.

  • 5. Dùng Assign Emission Factors để gán hàng loạt cho khoảng thời gian.


Cơ sở dữ liệu phát thải

Điểm chính

  • ADEME (Cơ quan Môi trường Pháp): 10,000+ hệ số được chứng nhận.

  • IPCC (Hội đồng Liên chính phủ): Tiêu chuẩn quốc tế về khí nhà kính.

  • Vào Configuration → Source Databases để tải và cập nhật.

  • Hệ thống tự động nhập hệ số vào danh sách Emission Factors.


Báo cáo và phân tích

Điểm chính

  • Dashboard: Tổng quan phát thải theo Scope, xu hướng 12 tháng, phát thải cần xác định.

  • Carbon Analytics: Biểu đồ phát thải theo Scope, nguồn, thời gian với bộ lọc linh hoạt.

  • Carbon Footprint: Báo cáo phân cấp theo Scope → Nguồn → Khí (CO₂, CH₄, N₂O).

  • Pivot/Graph views: Phân tích đa chiều và xuất dữ liệu.


Hiểu GWP (Global Warming Potential)

GWP là chỉ số so sánh tác động gây nóng lên toàn cầu của một khí so với CO₂ trong 100 năm. Công thức: Khối lượng khí × GWP = kgCO₂e.

Hệ số GWP các khí chính

KhíGWPVí dụ
Carbon DioxideCO₂1Chuẩn so sánh
MethaneCH₄28Gây nóng 28 lần CO₂
Nitrous OxideN₂O265Gây nóng 265 lần CO₂
HFC-134aHFC-134a3,710Chất làm lạnh
Sulfur HexafluorideSF₆23,500Khí cách điện

Mẹo sử dụng hiệu quả

Điểm chính

  • Cấu hình quy tắc gán cho sản phẩm/đối tác phổ biến để tự động hóa.

  • Tải cơ sở dữ liệu ADEME/IPCC để có hệ số chính xác và cập nhật.

  • Kiểm tra định kỳ hóa đơn chưa có hệ số phát thải.

  • Cập nhật hệ số theo thời gian vì giá trị thay đổi.

  • Phân tích riêng Scope 1, 2, 3 để tuân thủ GHG Protocol.

  • Ghi nhận độ bất định của hệ số để đánh giá độ tin cậy.

  • Sử dụng Audit Emissions để xác minh nguồn dữ liệu.


Nhóm người dùng và quyền hạn

Phân quyền

NhómQuyền chính
Người dùng thườngXem dữ liệu phát thải, lập báo cáo, gán hệ số phát thải trên hóa đơn.
ESG ManagerToàn quyền: cấu hình hệ số, quản lý cơ sở dữ liệu, cấu hình hệ thống, tải dữ liệu mẫu.