ESG HR - Chỉ số Xã hội từ Nhân sự
Tự động phân tích cân bằng giới tính và công bằng thu nhập từ dữ liệu HR.
ESG HR tích hợp dữ liệu nhân sự để cung cấp các chỉ số xã hội (Social) quan trọng cho báo cáo ESG.
Phân tích cân bằng giới tính, tính toán chênh lệch thu nhập giữa nam và nữ, theo dõi phân bố theo cấp lãnh đạo.
Tính năng chính
Điểm chính
• Phân tích cân bằng giới tính toàn tổ chức, theo phòng ban, cấp lãnh đạo.
• Tính toán chênh lệch thu nhập (Pay Gap) giữa nam và nữ.
• Chuẩn hóa thời gian làm việc để so sánh công bằng.
• Phân tích nhân viên toàn thời gian vs bán thời gian.
• Tích hợp tự động với dữ liệu nhân sự hiện có.
• Bảo mật dữ liệu lương chỉ cho HR Manager.
Thuật ngữ chính EN/VI
| Fields | Trường dữ liệu | Description |
|---|---|---|
| Sex Parity | Cân bằng giới tính | Phân bố tỷ lệ nam/nữ trong tổ chức. |
| Pay Gap | Chênh lệch thu nhập | Chênh lệch lương trung vị giữa nam và nữ. |
| Leadership Level | Cấp lãnh đạo | Độ sâu cấu trúc báo cáo (Level 0, 1, 2+). |
| Full-Time Workers | Nhân viên toàn thời gian | Nhân viên làm việc toàn thời gian. |
| Part-Time Workers | Nhân viên bán thời gian | Nhân viên làm việc bán thời gian. |
Phân tích cân bằng giới tính
Điểm chính
• Leadership Level 0: Nhân viên không có cấp dưới.
• Leadership Level 1: Quản lý cấp 1 (có cấp dưới trực tiếp).
• Leadership Level 2+: Quản lý cấp cao (có cấp dưới nhiều tầng).
Các bước thực hiện
1. Vào ESG → Measure → Social → Sex Parity.
2. Xem biểu đồ tròn phân bố giới tính: Male, Female, Other.
3. Nhóm theo Department để xem phân bố theo phòng ban.
4. Nhóm theo Leadership Level để đánh giá đa dạng ở vị trí lãnh đạo.
5. Lọc theo Full-Time/Part-Time để so sánh nhóm nhân viên.
Phân tích chênh lệch thu nhập
Pay Gap là chênh lệch lương trung vị giữa nam và nữ, được tính theo công thức: Pay Gap (%) = (Lương trung vị Nam - Lương trung vị Nữ) / Lương trung vị Nam × 100.
Các bước thực hiện
1. Vào ESG → Measure → Social → Pay Gap.
2. Xem bảng Pivot: Rows = Vị trí công việc, Columns = Giới tính.
3. Nhóm theo Department để xem chênh lệch theo phòng ban.
4. Nhóm theo Contract Type để so sánh theo loại hợp đồng.
Giải thích chỉ số Pay Gap
| Giá trị | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Pay Gap > 0% | Nam giới có lương cao hơn | Pay Gap = 10%: Nam cao hơn 10% |
| Pay Gap = 0% | Lương bằng nhau | Công bằng hoàn toàn |
| Pay Gap < 0% | Nữ giới có lương cao hơn | Pay Gap = -5%: Nữ cao hơn 5% |
Chuẩn hóa theo giờ làm việc
Hệ thống tự động chuẩn hóa lương theo giờ làm việc để so sánh công bằng giữa nhân viên toàn thời gian và bán thời gian.
Lương được chuyển đổi thành lương theo giờ trước khi tính Pay Gap.
Bảng điều khiển ESG
Điểm chính
• Vào ESG → Dashboard để xem tổng quan Sex Parity.
• Biểu đồ tròn phân bố giới tính hiển thị trên dashboard.
• Chỉ số Pay Gap tổng thể (chỉ hiển thị cho HR Manager).
• Nhấn vào tiêu đề hoặc biểu đồ để truy cập phân tích chi tiết.
Mẹo sử dụng hiệu quả
Điểm chính
• Theo dõi định kỳ: Xem báo cáo hàng quý để theo dõi xu hướng.
• Xác định điểm yếu: Tập trung vào phòng ban/cấp lãnh đạo có mất cân bằng.
• Đặt mục tiêu: Thiết lập mục tiêu cụ thể cho từng phòng ban.
• Phân tích nguyên nhân: Xem chi tiết theo vị trí để hiểu nguyên nhân Pay Gap.
• Điều chỉnh lương: Ưu tiên điều chỉnh ở vị trí có chênh lệch lớn.
• Cập nhật dữ liệu: Đảm bảo thông tin giới tính và lương luôn chính xác.
• Bảo vệ quyền riêng tư: Tuân thủ GDPR khi xử lý dữ liệu cá nhân.
Nhóm người dùng và quyền hạn
Phân quyền
| Nhóm | Quyền chính |
|---|---|
| HR Officer | Xem phân tích cân bằng giới tính, không xem dữ liệu lương. |
| HR Manager | Toàn quyền: xem tất cả phân tích bao gồm chênh lệch thu nhập. |