Subcontracting Quality

Kiểm soát chất lượng trong gia công phụ

Module MRP Subcontracting Quality tích hợp kiểm soát chất lượng vào quy trình gia công phụ. Module này cho phép tạo điểm kiểm tra chất lượng cho sản phẩm gia công phụ, nhà thầu phụ thực hiện kiểm tra chất lượng, kiểm tra chất lượng khi nhận hàng từ nhà thầu, theo dõi và báo cáo chất lượng từ nhà thầu phụ, và quản lý quyền truy cập kiểm tra chất lượng cho nhà thầu.

Quality Control
Subcontracting
Quality Checks
Inspection
Portal Access

Lợi ích chính

Điểm chính

  • Đảm bảo chất lượng: Kiểm soát chất lượng ngay tại nhà thầu phụ

  • Minh bạch: Nhà thầu tự ghi nhận kết quả kiểm tra

  • Truy xuất nguồn gốc: Lưu lại lịch sử kiểm tra đầy đủ

  • Giảm rủi ro: Phát hiện sớm vấn đề chất lượng


Cài đặt và cấu hình

Module này được cài đặt tự động khi bạn có cả hai module: MRP Subcontracting và Quality Control.

Các bước thực hiện

  • 1. Vào Quality → Configuration → Quality Control Points.

  • 2. Nhấn Create.

  • 3. Thiết lập Product, Operation (Subcontracting Receipt), Control Type và Responsible.

  • 4. Cấu hình quyền cho nhà thầu phụ để cập nhật hoặc xóa quality check của họ trong phạm vi cho phép.


Các điểm kiểm tra

Có thể thiết lập kiểm tra tại ba điểm: khi gửi nguyên liệu, tại nhà thầu trong quá trình sản xuất và khi nhận thành phẩm. Cách phân bổ này giúp so sánh chất lượng đầu vào, quá trình và đầu ra trên cùng một luồng subcontracting.


Loại kiểm tra

Quality check types

LoạiMô tảVí dụ
Pass/FailĐạt hoặc không đạtKiểm tra ngoại quan
MeasureĐo lường số liệuKích thước, trọng lượng
Take PictureChụp ảnhHình ảnh sản phẩm
InstructionsHướng dẫnQuy trình kiểm tra

Tạo điểm kiểm tra chất lượng

Quality control point quyết định khi nào và bằng cách nào quality check được sinh ra cho receipt gia công phụ. Bạn có thể áp dụng theo sản phẩm, theo operation và theo tần suất kiểm tra.

Các bước thực hiện

  • 1. Vào Quality → Quality Control Points.

  • 2. Nhấn Create.

  • 3. Điền Title, Product, Operation (Subcontracting Receipt) và Control Type.

  • 4. Nhập Norm và Tolerance nếu dùng loại kiểm tra đo lường.

  • 5. Chọn Responsible và cấu hình tần suất như All Operations, Randomly hoặc Periodically.

  • 6. Nhấn Save.

FieldsTrường dữ liệuDescription
TitleTên điểm kiểm traTên mô tả cho điểm kiểm tra.
ProductSản phẩmSản phẩm áp dụng kiểm tra.
OperationHoạt độngChọn Subcontracting Receipt.
Control TypeLoại kiểm traPass/Fail, Measure, Picture hoặc Instructions.
NormTiêu chuẩnGiá trị tiêu chuẩn nếu đo lường.
ToleranceDung saiKhoảng sai lệch cho phép.

Quy trình kiểm tra cho nhà thầu phụ

Nhà thầu phụ đăng nhập portal, mở phiếu nhận hoặc chứng từ liên quan và thấy danh sách quality checks cần thực hiện. Luồng này giúp nhà thầu tự ghi nhận kiểm tra trước khi công ty xác nhận receipt cuối cùng.

Các bước thực hiện

  • 1. Nhà thầu mở quality check từ portal hoặc receipt được giao cho họ.

  • 2. Đọc hướng dẫn, tiêu chuẩn hoặc hình ảnh mẫu nếu có.

  • 3. Thực hiện kiểm tra bằng cách chọn Pass/Fail, nhập giá trị đo hoặc tải ảnh lên.

  • 4. Thêm ghi chú khi cần làm rõ sai lệch hoặc vấn đề phát sinh.

  • 5. Nhấn Validate để lưu kết quả và chuyển sang bước tiếp theo.


Xử lý kết quả kiểm tra

Sau khi nhà thầu hoàn tất, đội ngũ nội bộ có thể mở Quality Checks để lọc theo subcontracting, partner hoặc trạng thái. Khi nhận hàng, công ty nên so sánh kết quả do nhà thầu tự ghi nhận với kết quả kiểm tra tại receipt trước khi Accept hoặc Reject.

Điểm chính

  • Nếu phát hiện lỗi, tạo Quality Alert để ghi rõ vấn đề và gửi lại cho nhà thầu phụ.

  • Theo dõi corrective action cho đến khi lỗi được sửa, thay thế hoặc lô hàng bị trả lại.

  • Đóng alert sau khi đã xác minh kết quả xử lý và cập nhật trạng thái receipt.


Báo cáo chất lượng

Báo cáo Quality Checks giúp theo dõi pass rate, số lượng lỗi, thời gian xử lý trung bình và so sánh hiệu suất giữa các nhà thầu phụ.

Điểm chính

  • Lọc theo Partner để so sánh tỷ lệ đạt chất lượng, số lần trả hàng và thời gian khắc phục giữa các nhà thầu.

  • Xuất báo cáo sang Excel hoặc PDF khi cần audit chất lượng hoặc báo cáo quản lý.

  • Theo dõi KPI như First Pass Yield, Defect Rate, DPMO và Cost of Quality cho các nhóm sản phẩm quan trọng.


Quyền truy cập nhà thầu phụ

Portal user của nhà thầu chỉ nên thấy các quality checks gắn với chứng từ và partner của chính họ. Họ có thể cập nhật kết quả, tải ảnh minh chứng và trong một số trường hợp được phép xóa quality check của mình theo cơ chế được module xử lý.

Điểm chính

  • Nhà thầu không được xem quality checks của đối tác khác hoặc sửa control points.

  • Module có thể dùng cơ chế kiểm soát quyền để cho phép thao tác cần thiết mà không cấp quyền quản trị đầy đủ.

  • Việc giới hạn dữ liệu theo partner giúp giữ tính bảo mật trong môi trường nhiều nhà thầu.


Xử lý lỗi thường gặp

Điểm chính

  • Nếu nhà thầu không thấy quality checks, kiểm tra portal user, partner trên quality check và subcontractor trên picking.

  • Nếu không xóa được quality check, xác minh trạng thái check, quyền của user và liệu bản ghi đã được validate hay chưa.

  • Nếu kết quả kiểm tra không đồng bộ, đặt deadline rõ ràng và yêu cầu nhà thầu cập nhật trước khi giao hàng để công ty có thể so sánh khi nhận.


Mẹo sử dụng thực tế

Điểm chính

  • Tạo checklist, template và hình ảnh mẫu theo từng nhóm sản phẩm để nhà thầu kiểm tra nhất quán hơn.

  • Đào tạo nhà thầu về cách dùng portal, cách chụp ảnh minh chứng và cách ghi chú lỗi đủ rõ để giảm vòng lặp phản hồi.

  • Kết hợp audit định kỳ tại nhà thầu với báo cáo pass/fail để phát hiện xu hướng suy giảm chất lượng sớm.

  • Tận dụng mobile hoặc barcode scanning nếu quy trình kiểm tra diễn ra trực tiếp trên xưởng của nhà thầu.