Subcontracting Repair
Sửa chữa gia công phụ
Module MRP Subcontracting Repair là module cầu nối giữa MRP Subcontracting (Gia công phụ) và Repair (Sửa chữa). Module này cho phép tích hợp quy trình sửa chữa với gia công phụ, gửi sản phẩm cần sửa chữa cho nhà thầu phụ, quản lý quyền truy cập cho nhà thầu phụ trong quy trình sửa chữa và theo dõi chi phí sửa chữa từ nhà thầu phụ.
Lợi ích chính
Điểm chính
• Linh hoạt: Cho phép thuê ngoài dịch vụ sửa chữa cho nhà thầu chuyên môn
• Minh bạch: Theo dõi đầy đủ quy trình sửa chữa từ nhà thầu phụ
• Tiết kiệm: Không cần đầu tư thiết bị sửa chữa chuyên dụng
• Bảo mật: Kiểm soát quyền truy cập của nhà thầu phụ
Cài đặt module
Module này được cài đặt tự động khi bạn có cả hai module.
Điểm chính
• MRP Subcontracting (Gia công phụ)
• Repair (Sửa chữa)
Kiểm tra cài đặt
Các bước thực hiện
1. Vào Apps (Ứng dụng).
2. Tìm kiếm "MRP Subcontracting Repair".
3. Nếu chưa cài, nhấn Install.
Cấu hình nhà thầu phụ
Các bước thực hiện
1. Vào Contacts → Tạo/chỉnh sửa nhà cung cấp.
2. Tích Is a Subcontractor (Là nhà thầu phụ).
3. Thiết lập Subcontracting Location (Vị trí gia công).
4. Cấu hình quyền truy cập cho portal user của nhà thầu.
Cấu hình quyền truy cập
Module tự động cấu hình quyền truy cập cho.
Điểm chính
• Repair User: Tạo và quản lý đơn sửa chữa
• Repair Manager: Toàn quyền quản lý
• Subcontractor Portal: Quyền xem và cập nhật đơn sửa chữa của mình
Khi nào sử dụng
Sử dụng tích hợp này khi.
Điểm chính
• Sản phẩm cần sửa chữa chuyên môn cao
• Không có thiết bị/kỹ năng sửa chữa nội bộ
• Muốn thuê ngoài dịch vụ sửa chữa
• Cần theo dõi chi phí sửa chữa từ bên ngoài
Quy trình tích hợp
Điểm chính
• Tạo đơn sửa chữa → Chọn nhà thầu phụ → Gửi sản phẩm đến nhà thầu → Nhà thầu thực hiện sửa chữa → Nhận sản phẩm đã sửa → Thanh toán và đóng đơn
Tạo đơn sửa chữa cho nhà thầu phụ
Các bước thực hiện
1. Vào Repair → Repair Orders.
2. Nhấn Create (Tạo mới).
3. Điền thông tin: Product (sản phẩm cần sửa), Lot/Serial Number (số serial nếu có), Partner (khách hàng nếu sửa cho khách), Subcontractor (nhà thầu phụ thực hiện), Operations (các công việc sửa chữa), Parts (linh kiện thay thế).
4. Nhấn Save.
Xác nhận và gửi đến nhà thầu
Các bước thực hiện
1. Mở đơn sửa chữa.
2. Kiểm tra thông tin.
3. Nhấn Confirm Repair (Xác nhận sửa chữa).
4. Hệ thống tạo: Phiếu xuất kho gửi đến nhà thầu, Thông báo cho nhà thầu phụ, Cập nhật trạng thái đơn.
Nhà thầu thực hiện sửa chữa
Nhà thầu phụ có thể.
Điểm chính
• Đăng nhập portal
• Xem đơn sửa chữa được giao
• Cập nhật tiến độ
• Thêm ghi chú/hình ảnh
• Báo hoàn thành
Nhận sản phẩm đã sửa
Các bước thực hiện
1. Khi nhà thầu báo hoàn thành.
2. Vào Inventory → Receipts.
3. Tìm phiếu nhận từ nhà thầu.
4. Kiểm tra sản phẩm.
5. Nhấn Validate để nhận vào kho.
Đóng đơn sửa chữa
Các bước thực hiện
1. Mở đơn sửa chữa.
2. Kiểm tra: Sản phẩm đã nhận, Chi phí đã ghi nhận, Hóa đơn từ nhà thầu.
3. Nhấn End Repair (Kết thúc sửa chữa).
Xem danh sách đơn sửa chữa
Các bước thực hiện
1. Vào Repair → Repair Orders.
2. Sử dụng bộ lọc: Subcontracted (chỉ đơn gia công phụ), In Progress (đang thực hiện), Done (đã hoàn thành), By Subcontractor (theo nhà thầu).
Theo dõi trạng thái
Repair Status
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Draft | Nháp, chưa xác nhận |
| Confirmed | Đã xác nhận, chờ gửi |
| Under Repair | Đang sửa chữa tại nhà thầu |
| Ready | Đã sửa xong, chờ nhận |
| Repaired | Đã nhận về |
| Done | Hoàn thành |
Tìm kiếm nâng cao
Tìm kiếm theo.
Điểm chính
• Tên sản phẩm
• Số serial
• Nhà thầu phụ
• Ngày tạo
• Trạng thái
Chi phí sửa chữa
Chi phí bao gồm.
Điểm chính
• Service Cost: Chi phí dịch vụ từ nhà thầu
• Parts Cost: Chi phí linh kiện thay thế
• Shipping Cost: Chi phí vận chuyển (nếu có)
Ghi nhận chi phí
Các bước thực hiện
1. Mở đơn sửa chữa.
2. Tab Operations: Thêm công việc sửa chữa, Nhập đơn giá, Số lượng giờ/lần.
3. Tab Parts: Thêm linh kiện, Số lượng, Đơn giá.
Hóa đơn từ nhà thầu
Các bước thực hiện
1. Khi nhận hóa đơn từ nhà thầu.
2. Vào Accounting → Vendor Bills.
3. Tạo hóa đơn mới.
4. Liên kết với đơn sửa chữa.
5. Xác nhận và thanh toán.
Báo cáo sửa chữa
Các bước thực hiện
1. Vào Repair → Reporting.
2. Xem các chỉ số: Số đơn sửa chữa theo nhà thầu, Thời gian sửa chữa trung bình, Chi phí sửa chữa, Tỷ lệ hoàn thành đúng hạn.
Phân tích hiệu suất nhà thầu
So sánh các nhà thầu theo.
Điểm chính
• Thời gian hoàn thành
• Chi phí
• Chất lượng (tỷ lệ sửa lại)
• Độ tin cậy
Nhóm người dùng nội bộ
User Groups
| Nhóm | Quyền hạn |
|---|---|
| Repair User | Tạo và quản lý đơn sửa chữa |
| Repair Manager | Toàn quyền, cấu hình |
| Inventory User | Xử lý phiếu xuất/nhập |
Quyền truy cập nhà thầu phụ
Nhà thầu phụ (qua portal) có thể.
Điểm chính
• Xem đơn sửa chữa được giao
• Cập nhật tiến độ
• Thêm ghi chú
• Báo hoàn thành
• Không thể: Xóa đơn, xem đơn của nhà thầu khác
Không thấy tùy chọn nhà thầu phụ
Điểm chính
• Nguyên nhân: Partner chưa được đánh dấu là subcontractor
• Giải pháp: Vào Contacts, Mở partner, Tích Is a Subcontractor, Lưu
Không tạo được phiếu xuất kho
Điểm chính
• Nguyên nhân: Chưa cấu hình subcontracting location
• Giải pháp: Vào Inventory → Configuration → Locations, Tạo location cho nhà thầu, Gán vào partner
Nhà thầu không thấy đơn sửa chữa
Điểm chính
• Nguyên nhân: Chưa cấp quyền portal
• Giải pháp: Vào Settings → Users, Tạo portal user cho nhà thầu, Liên kết với partner, Gửi thông tin đăng nhập
Mẹo sử dụng thực tế
Điểm chính
• Quản lý hiệu quả: Mẫu đơn sửa chữa, SLA với nhà thầu, Checklist kiểm tra, Hợp đồng khung
• Tối ưu chi phí: So sánh giá, Đàm phán khối lượng, Theo dõi chất lượng, Tự sửa chữa đơn giản
• Bảo mật thông tin: Hạn chế quyền truy cập, NDA, Kiểm soát dữ liệu, Audit log