Quản lý khách hàng

Tạo và quản lý thông tin khách hàng, bảng giá và lịch sử giao dịch

Quản lý khách hàng hiệu quả là nền tảng của quy trình bán hàng thành công. Odoo Sales tích hợp chặt chẽ với module Contacts để cung cấp hệ thống quản lý khách hàng toàn diện, bao gồm thông tin liên hệ, bảng giá, điều khoản thanh toán và lịch sử giao dịch.

Thông tin khách hàng
Bảng giá
Điều khoản thanh toán
Địa chỉ giao hàng
Lịch sử đơn hàng
Tags
Portal

Tạo khách hàng mới

Bạn có thể tạo khách hàng từ nhiều nơi trong Odoo:

Các bước thực hiện

  • 1. Từ menu Contacts: Contacts → Contacts → Create

  • 2. Từ báo giá: Nhập tên khách hàng mới và chọn "Create and edit..."

  • 3. Từ CRM: Chuyển đổi Lead/Opportunity thành khách hàng

  • 4. Import hàng loạt: Sử dụng tính năng Import từ CSV/Excel


Thông tin cơ bản của khách hàng

Các trường thông tin quan trọng

TrườngMô tảLưu ý
NameTên khách hàngBắt buộc, hiển thị trên tất cả chứng từ
Company TypeLoại: Company hoặc IndividualẢnh hưởng đến các trường hiển thị
EmailEmail liên hệDùng để gửi báo giá, hóa đơn
PhoneSố điện thoạiLiên hệ nhanh với khách hàng
MobileSố di độngThông tin liên hệ bổ sung
WebsiteWebsite công tyTùy chọn
Tax IDMã số thuếQuan trọng cho hóa đơn VAT
TagsNhãn phân loạiVIP, Wholesale, Retail...

Phân loại khách hàng

Trong tab Sales & Purchase, bạn có thể phân loại khách hàng:

Điểm chính

  • Is a Customer: Đánh dấu là khách hàng (mua hàng)

  • Is a Vendor: Đánh dấu là nhà cung cấp (bán hàng cho bạn)

  • Có thể là cả hai: Vừa mua vừa bán

Các bước thực hiện

  • 1. Mở thông tin khách hàng

  • 2. Vào tab "Sales & Purchase"

  • 3. Tích chọn "Is a Customer"

  • 4. Thiết lập Salesperson (Nhân viên phụ trách)

  • 5. Chọn Payment Terms (Điều khoản thanh toán)

  • 6. Chọn Pricelist (Bảng giá) nếu có


Quản lý địa chỉ khách hàng

Mỗi khách hàng có thể có nhiều địa chỉ cho các mục đích khác nhau:

Các bước thực hiện

  • 1. Mở thông tin khách hàng

  • 2. Nhấn "Add" trong phần Contacts & Addresses

  • 3. Chọn loại địa chỉ (Address Type)

  • 4. Nhập thông tin địa chỉ đầy đủ

  • 5. Lưu địa chỉ

  • 6. Khi tạo đơn hàng, chọn địa chỉ phù hợp

Các loại địa chỉ

Loại địa chỉMục đích sử dụng
ContactĐịa chỉ liên hệ chính
Invoice AddressĐịa chỉ xuất hóa đơn
Delivery AddressĐịa chỉ giao hàng
Other AddressĐịa chỉ khác

Bảng giá khách hàng

Bảng giá (Pricelist) cho phép áp dụng giá khác nhau cho từng khách hàng:

Điểm chính

  • Giá theo khách hàng: VIP, Wholesale, Retail

  • Giá theo số lượng: Mua nhiều giảm giá

  • Giá theo thời gian: Khuyến mãi theo mùa

  • Giá theo sản phẩm: Giá đặc biệt cho sản phẩm cụ thể

Các bước thực hiện

  • 1. Tạo bảng giá: Sales → Configuration → Pricelists

  • 2. Thiết lập quy tắc giá (Price Rules)

  • 3. Gán bảng giá cho khách hàng: Customer → Sales & Purchase → Pricelist

  • 4. Khi tạo báo giá, bảng giá tự động áp dụng

  • 5. Giá sản phẩm được tính theo quy tắc bảng giá


Điều khoản thanh toán

Payment Terms xác định thời hạn thanh toán cho khách hàng:

Các bước thực hiện

  • 1. Tạo điều khoản: Accounting → Configuration → Payment Terms

  • 2. Thiết lập các kỳ thanh toán (Payment Terms Lines)

  • 3. Gán cho khách hàng: Customer → Sales & Purchase → Payment Terms

  • 4. Điều khoản tự động áp dụng cho hóa đơn

Các điều khoản thanh toán phổ biến

Điều khoảnÝ nghĩa
Immediate PaymentThanh toán ngay lập tức
15 DaysThanh toán trong 15 ngày
30 DaysThanh toán trong 30 ngày
45 DaysThanh toán trong 45 ngày
End of MonthThanh toán cuối tháng
2/10 Net 30Giảm 2% nếu thanh toán trong 10 ngày, hoặc đủ trong 30 ngày

Sử dụng Tags để phân loại

Tags giúp phân loại và tìm kiếm khách hàng dễ dàng:

Điểm chính

  • VIP: Khách hàng quan trọng

  • Wholesale: Khách hàng bán buôn

  • Retail: Khách hàng bán lẻ

  • International: Khách hàng quốc tế

  • High Value: Khách hàng giá trị cao

  • New Customer: Khách hàng mới

Các bước thực hiện

  • 1. Tạo tags: Settings → Technical → Tags (hoặc tạo trực tiếp trên khách hàng)

  • 2. Gán tags cho khách hàng: Customer → Tags

  • 3. Lọc khách hàng theo tags: Contacts → Filters → Tags

  • 4. Sử dụng trong báo cáo và phân tích


Lịch sử giao dịch

Xem toàn bộ lịch sử giao dịch của khách hàng:

Các bước thực hiện

  • 1. Mở thông tin khách hàng

  • 2. Vào tab "Sales & Purchase"

  • 3. Xem số liệu tổng quan: Total Invoiced, Total Due

  • 4. Nhấn "Sales" để xem tất cả đơn hàng

  • 5. Nhấn "Invoices" để xem tất cả hóa đơn

  • 6. Nhấn "Payments" để xem lịch sử thanh toán


Thông tin bổ sung

Các thông tin bổ sung hữu ích:

Điểm chính

  • Internal Notes: Ghi chú nội bộ không hiển thị cho khách hàng

  • Fiscal Position: Vị trí thuế (cho khách hàng quốc tế)

  • Bank Accounts: Tài khoản ngân hàng của khách hàng

  • Credit Limit: Hạn mức công nợ

  • Analytic Account: Tài khoản phân tích chi phí


Customer Portal

Cho phép khách hàng truy cập portal để tự quản lý:

Các bước thực hiện

  • 1. Mở thông tin khách hàng

  • 2. Nhấn "Grant Portal Access" (nếu chưa có)

  • 3. Hệ thống tạo tài khoản portal và gửi email mời

  • 4. Khách hàng đăng nhập portal với email

  • 5. Khách hàng có thể: Xem đơn hàng, Xem hóa đơn, Tải chứng từ, Thanh toán trực tuyến


Tìm kiếm và lọc khách hàng

Sử dụng các bộ lọc để tìm khách hàng nhanh chóng:

Điểm chính

  • Theo tên: Tìm kiếm theo tên hoặc mã khách hàng

  • Theo tags: Lọc theo nhãn phân loại

  • Theo nhân viên: Khách hàng của nhân viên cụ thể

  • Theo quốc gia: Khách hàng theo khu vực

  • Theo công ty: Trong môi trường đa công ty

  • Customers: Chỉ hiển thị khách hàng (không phải nhà cung cấp)


Hợp nhất khách hàng trùng lặp

Khi có khách hàng trùng lặp, bạn có thể hợp nhất:

Các bước thực hiện

  • 1. Vào Contacts → Contacts

  • 2. Chọn các khách hàng trùng lặp (checkbox)

  • 3. Nhấn Action → Merge

  • 4. Chọn khách hàng chính (master record)

  • 5. Xác nhận hợp nhất

  • 6. Tất cả đơn hàng, hóa đơn được chuyển sang khách hàng chính


Phân tích khách hàng

Sử dụng báo cáo để phân tích khách hàng:

Điểm chính

  • Top Customers: Khách hàng mua nhiều nhất

  • Customer Lifetime Value: Giá trị trọn đời khách hàng

  • Purchase Frequency: Tần suất mua hàng

  • Average Order Value: Giá trị đơn hàng trung bình

  • Customer Retention: Tỷ lệ giữ chân khách hàng

  • New vs Returning: Khách hàng mới vs quay lại


Best Practices

Các bước thực hiện

  • 1. Luôn điền đầy đủ thông tin khách hàng (email, phone, địa chỉ)

  • 2. Sử dụng tags để phân loại khách hàng rõ ràng

  • 3. Thiết lập bảng giá phù hợp cho từng nhóm khách hàng

  • 4. Cấu hình điều khoản thanh toán theo chính sách công ty

  • 5. Thêm nhiều địa chỉ nếu khách hàng có nhiều chi nhánh

  • 6. Sử dụng Internal Notes để ghi chú quan trọng

  • 7. Cấp quyền portal cho khách hàng thường xuyên

  • 8. Thường xuyên làm sạch dữ liệu khách hàng trùng lặp

  • 9. Theo dõi công nợ và hạn mức tín dụng


Tích hợp với CRM

Khi sử dụng module CRM, khách hàng được tích hợp chặt chẽ:

Các bước thực hiện

  • 1. Lead/Opportunity tự động tạo hoặc liên kết khách hàng

  • 2. Lịch sử tương tác được lưu trữ

  • 3. Theo dõi pipeline bán hàng

  • 4. Ghi chú và hoạt động được đồng bộ

  • 5. Phân tích hiệu quả chuyển đổi


Quản lý công nợ

Theo dõi công nợ khách hàng hiệu quả:

Điểm chính

  • Total Invoiced: Tổng giá trị đã xuất hóa đơn

  • Total Due: Tổng công nợ chưa thanh toán

  • Overdue: Công nợ quá hạn

  • Credit Limit: Hạn mức tín dụng cho phép

Các bước thực hiện

  • 1. Thiết lập Credit Limit: Customer → Accounting tab → Credit Limit

  • 2. Hệ thống cảnh báo khi vượt hạn mức

  • 3. Theo dõi công nợ: Accounting → Customers → Customer Statements

  • 4. Gửi nhắc nhở thanh toán tự động


Xử lý tình huống đặc biệt

Tình huống và giải pháp

Tình huốngGiải pháp
Khách hàng có nhiều công ty conTạo Company chính và các Contact con
Khách hàng yêu cầu giá đặc biệtTạo Pricelist riêng cho khách hàng
Khách hàng quốc tếThiết lập Fiscal Position và Currency
Khách hàng vượt hạn mức tín dụngYêu cầu thanh toán trước hoặc tăng hạn mức
Thông tin khách hàng thay đổiCập nhật thông tin, giữ lịch sử trong Internal Notes